910 pF Tụ điện

Kết quả: 1,242
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay / BC Components Film Capacitors 910pF 5% 2000volts Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
: 900

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 910 pF 5 % 2 kVDC 600 VAC
Vishay / BC Components Film Capacitors 910pF 3.5% 2000volts Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
: 900

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 910 pF 3.5 % 2 kVDC 600 VAC
Vishay / BC Components Film Capacitors 910pF 3.5% 1000volts Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100
: 1,100

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 910 pF 3.5 % 1 kVDC 400 VAC
Vishay / BC Components Film Capacitors 910pF 5% 1600volts Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 910 pF 5 % 1.6 kVDC 500 VAC
Vishay / BC Components Film Capacitors 910pF 3.5% 1600volts Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 910 pF 3.5 % 1.6 kVDC 500 VAC
Vishay Ceramic Disc Capacitors 910PF 4KV 20% 10.0MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 250

Ceramic Capacitors Ceramic Disc Capacitors Radial 910 pF 20 % 4 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910pF 50V 2% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 25 VDC 2% 0201 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 910 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 25 VDC 2% 0201 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 910 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 910 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 25 VDC 2% 0603 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 25 VDC 2% 0603 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 100 VDC 2% 0603 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 100 VDC 2% 0603 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 100 VDC 5% 0603 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 5 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 2% 0805 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 2% 0805 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 100 VDC 2% 0805 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 100 VDC 2% 0805 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 2% 0805 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 2% 0805 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 100 VDC 2% 0805 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910 pF 100 VDC 2% 0805 C0G (NP0) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 100 VDC