1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,085
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=40mOhms 5,660Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 8V 47uF 1311 20% ESR=35mOhms 2,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 8 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 15uF 1311 20% ESR=10mOhms 4,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=40mOhms 5,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 1311 20% ESR=100mOhms 11,259Có hàng
6,000Dự kiến 21/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 10uF 20% ESR=100mOhms 2,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 1311 20% ESR=200mOhms 5,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1380 20% ESR=45mOhms AEC-Q200 7,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1380 20% ESR=45mOhms AEC-Q200 22,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 3528 20% ESR=45mOhms AEC-Q200 10,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 7,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 1311 20% ESR=200mOhm AEC-Q200 7,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 17,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B Case 1 Max. ESR 1,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Surface Mount Chip Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25Volt 15uF 3528 20% 125C ESR=90mOhms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 20% 90mOhms -55C/+125C 821Có hàng
18,000Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 0.2 -55 +/- 105C ESR=25mOhms 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 10% ESR=3ohms 3,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1311 10% ESR=1.5Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 10uF 1311 10% ESR=100mOhms 4,835Có hàng
1,400Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 10% ESR=35mOhms 1,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 220 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 1311 10% ESR=35mOhms 447Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 1,200
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 47 uF 10 % 10 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 20% 30mOhm 1400mA 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 150uF 4V 20% B case 1,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 220uF 6.3V 20% B case 21Có hàng
6,000Dự kiến 01/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC