1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,085
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=2ohms 6,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1311 10% ESR=3Ohms 2,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.5uF 1311 10% ESR=5ohms 4,200Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 1311 10% ESR=5ohms 360Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.5uF 1311 20% ESR=5 Ohms 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 1311 20% ESR=5ohms 2,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 15uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1311 10% ESR=2.8ohms 6,126Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 1311 10% ESR=2.5ohms 3,942Có hàng
10,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 15uF 1311 10% ESR=2ohms 1,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 15uF 1311 10% ESR=4ohms 3,842Có hàng
22,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 1311 20% ESR=3ohms 1,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1311 20% ESR=2.8 Ohms 1,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 1311 20% ESR=2.5ohms 273Có hàng
2,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 150uF 1311 20% ESR=3ohms 1,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.22uF 1311 10% ESR=14ohms 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 0.22 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 10% ESR=3.5ohms 6,038Có hàng
12,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 1311 10% ESR=4.5ohms 2,649Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16v 2.2uF 1311 20% ESR=3.5ohms 1,510Có hàng
2,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=3.5ohms 3,885Có hàng
4,000Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 1311 20% ESR=4.5 Ohms 601Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1311 20% ESR=4ohms 1,979Có hàng
2,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 22uF 1311 10% ESR=3.5ohms 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1311 10 % ESR=2.3 Ohms AECQ200 653Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 22 uF 10% 16 VDC ESR=83mOhms AECQ200 1,890Có hàng
4,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 16 VDC