1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,085
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.33uF 1311 20% ESR=10ohms 1,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 0.33 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 3.3uF 1311 10% ESR=3ohms 4,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 1311 10% ESR=3.5ohms 886Có hàng
18,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 1311 10% ESR=3.5ohms 5,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 1311 10 % ESR=25mOhms AECQ200 1,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 20% ESR=3.5ohms 6,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 1311 20% ESR=3.5 Ohms 2,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 1311 20% ESR=3.5 Ohms 3,669Có hàng
2,000Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1311 10% ESR=3ohms 3,900Có hàng
2,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 1311 10% ESR=1.8ohms 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1311 20% ESR=3ohms 6,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 1311 20% ESR=1.8ohms 2,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33UF 1311 20% ESR=2.1ohms 1,382Có hàng
2,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 33uF 20% ESR=4Ohms 2,533Có hàng
4,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 1311 20% ESR=67mOhms AECQ200 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.47uF 1311 10% ESR=9ohms 1,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 0.47 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.47uF 1311 20% ESR=8ohms 1,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 0.47 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 5,744Có hàng
54,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1311 10% ESR=1.5ohms 6,491Có hàng
2,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 1311 10% ESR=3 Ohms 3,800Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 2,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 20% ESR=3.5ohms 7,558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1311 20% ESR=1.5 Ohms 4,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 1311 20% ESR=3 Ohms 1,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC