1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,083
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=2.8ohms
259,792Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms
47,767Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=15mOhms
89,764Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5VDC 330uF 20% 9mOhm 3200mA
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 330uF 4V 20% B case
9,997Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 220uF 1311 20% ESR=800mOhms
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1311 20% ESR=3ohms
19,429Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1311 20% ESR=3ohms
15,866Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 1311 10% ESR=5ohms
17,749Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200
5,824Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47UF 1311 10% ESR=1 Ohms 63,979Có hàng
5,538Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 1311 10% ESR=3ohms
5,757Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1311 10% ESR=400mOhms
3,890Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% ESR=500mOhms
2,731Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 10% ESR=250mOhms
1,998Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10 % ESR=2.8Ohms AECQ200
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1311 20% ESR=45mOhms
17,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=25mOhms
9,710Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=45mOhms
11,331Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 12.5 10uF 20% ESR=150mOhms
6,000Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 12.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=7mOhms
3,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25Volt 15uF 3528 20% 125C ESR=90mOhms
3,849Dự kiến 15/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 33uF 3528 ESR=100mOhms
3,900Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Aluminum Polymer Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1380 20% ESR=45mOhms AEC-Q200
6,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 3528 20% ESR=35mOhms
6,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC