1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,083
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 1,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 20% ESR=50mOhms AECQ200 3,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1311 20% ESR=1ohms 1,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.68uF 1311 10% ESR=2.5ohms 1,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 0.68 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% ESR=500mOhms 763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1311 20% ESR=3.5ohm 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 20 % ESR=2.7Ohms AECQ200 1,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=3.5Ohms AECQ200 1,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=25mOhms 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 6.3V 20% B case 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 1311 20 % ESR=25mOhms AECQ200 2,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.33uF 1311 20% ESR=2.5ohms 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 0.33 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1311 20% ESR=1ohms 2,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=1.6Ohms AECQ200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1311 10% ESR=750mOhms 1,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.47uF 1311 10 % ESR=45mOhms AECQ200 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 0.47 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5ohms 3,055Có hàng
2,000Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 1311 20% ESR=900mOhms 6,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 68 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1311 10 % ESR=1.7Ohms AECQ200 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3V 20% B case 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC