1411 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,277
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 220uF 4V 20% 1411 3. 5x2.7x1mm 2,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3527 220 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1411 ESR=1 Ohms 10% 3,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3527 100 uF 10 % 10 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 150uF 20% ESR 35mOhm 4,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 4volts 10% B case Molded 6,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 100 uF 10 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10volts 20% B case Molded 8,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volt 10% B Case Molded 34,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 10volts 20% B case Molded 14,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 10% B cs ESR 0.5 Molded 12,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 20volts 10% B cs ESR 0.8 Molded 7,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 25volt 10% B Case Molded 12,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% B cs ESR 0.5 Molded 4,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16volts 10% B cs ESR 0.6 Molded 2,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 10volts 10% B cs ESR 0.6 Molded 3,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4Volt 220uF 2912 20% ESR=25mOhms 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 16volts 10% B case Molded 6,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 0.47uF 50volts 10% B case Molded 11,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 0.47 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 16volts 10% B case Molded 33,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 6.3volts 20% B Case 40 Max. ESR 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B cs ESR 0.35 Molded 7,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 25volts 10% B cs ESR 0.7 Molded 3,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 20volts 10% B case Molded 10,266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 6.3 volts 20% B Case 35 Max. ESR 6,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 10% B cs ESR 0.8 Molded 3,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 20volts 10% B case ESR 1 Molded 17,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10volts 10% B cs ESR 0.4 Molded 2,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 10 VDC