1411 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,131
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D106X9016B2We3 3,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D156X9025B2Te3 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X9050B2Te3 1,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 593D225X9025B2Te3 1,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 10% B Case 1.3 Max. ESR 1,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 20volts 10% B Case 1 Max. ESR 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 25volts 10% B Case 2.2 Max. ESR 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16volts 10% B Case 1 Max. ESR 1,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 20volts 10% B Case 1 Max. ESR 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16volts 20% B Case 1 Max. ESR 1,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 20volts 20% B Case 1 Max. ESR 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=100mOhms 927Có hàng
2,000Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Electrolytic Polymer Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=45mOhms AEC-Q200 1,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 % 6 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 1uF 20% 2312 ESR =300mOhm 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 6032 1 uF 20 % 63 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 3.2x2.7 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10V 20% 1,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 20% 1411 E SR= 2.8 Ohm 2,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16V 20% 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 3.2x2.7 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 3.2x2.7 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 3.2x2.7 3,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 10% 1411 E SR= 2.8 Ohm 1,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.5uF 3.2x2.7 2,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 1.5 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 20% 1411 ESR = 4 Ohm 946Có hàng
10,000Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 1 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2UF 35V 10% 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC