3528 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,310
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 20% 55mOhms -55C/+125C 9,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 20% 1210 ES R=1.9Ohm AEC-Q200 12,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TAZ 50+ COMM 1,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 10 % 10 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 35mohm 14,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 20% 30mOhm 1400mA 4,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10volts 10% B cs ESR 0.4 Molded 2,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 14,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 4,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 20% 1210 ES R = 1 Ohm 41,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 47 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 20% 1210 E SR=55mOhm 2,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 100uF 20% ESR 40mOhm 5,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 10% ESR=1.3Ohms 3,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=35mOhms 1,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 20% 1210 E SR=200mOhm Black Res 9,806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3UF 25V 3528-21 25,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF +/-10% 20V 4,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 20 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35VDC 10uF 20% 1100mA 13,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 35 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 220uF 20% ESR 45mOhm 4,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 4 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5 VDC 330uF 20% ESR 15mOhm 4,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 25,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 1311 20% ESR=35mOhms 4,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 3,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% 8,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 20% 1210 ES R=100mOhm 2,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 3.5x2.8 11,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 6.8 uF 20 % 20 VDC