3528 B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,367
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 10% 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 25V 20% Case B 1,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 16volts 10% B case Molded 1,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX TAJB227K004RNJ
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANTALUM CHIPS 591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 220 uF 10 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 25volts 10% B case Molded COTS 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=15mOhms 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX TPSB107M010R0400V
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TPS TANT 1,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX TAJB107K010RNJV
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANTALUM CHIPS 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 20% 7,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 20volts 10% B case Molded 1,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=3.5ohm 1,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 10% 1210 ESR = 250mOhm 10,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1311 10% ESR=3ohms 2,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.47uF 1311 10% ESR=9ohms 1,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 0.47 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% ESR = 2 .8Ohm 8,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1311 10% ESR=5ohms 3,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 16volts 10% B case Molded 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 3.3uF 1311 10% ESR=3ohms 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% ESR=35mOhms 2,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 2.5 volts 20% B Case 30 Max. ESR 2,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 33uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 150uF 1311 20% ESR=900mOhms 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16V 10% 1411 3. 5x2.8x1.8mm 1,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 35V 10% 1411 3 .5x2.8x1.8mm 1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC