3528 B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,367
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 20volts 20% B case ESR 1 Molded 1,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 10% ESR=1000mOhms 1,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 20% ESR=2 Ohms 3528 1,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 150uF 1311 20% ESR=2ohms 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 1311 20% ESR=2.8ohms 1,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 20% ESR=1.2ohms 1,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=3.6Ohms AECQ200 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 10 % ESR=3Ohms AECQ200 1,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=35mOhms 61Có hàng
2,000Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 3V 150uF 1311 20% ESR=80mOhms 1,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 150 uF 20 % 3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% 1210 ES R = 2.3 Ohm 11,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANTALUM CHIPS 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5V 100uF 10% 1210 ESR = 200mOhm 1,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 20% Tol. 7 50 ESR 1,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF +/-20% 16V 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D475X0010B8T 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D105X0050B2Te3 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 1 uF 20 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10V 10% B Case ESR 1.8 Molded 1,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10V 20% B case 1,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 10V 20% B case 3,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 220uF 4volts 20% B cs ESR 0.5 Molded 1,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 25volts 20% B cs ESR 1.5 Molded 1,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 6.3volts 10% B cs ESR 0.55 Molded 1,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 47 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4v 100uF 1311 10% ESR=900mOhms 3,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 15uF 1311 10% ESR=3.5ohms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 4 VDC