3528 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,690
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 10% 1,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1311 20% ESR=2ohms 1,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 3.3uF 20% ESR=3Ohms 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 20% ESR=800mOhms 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1311 20% ESR=1ohms 1,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 20 VDC
Vishay T55B225M050C0200
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T55B225M050C0200 1,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 10% 719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 10% ESR=4Ohms 1,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 1311 10% ESR=2.2ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=80mOhms 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 47 uF 20 % 6 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 10% 1210 E SR= 3.5 Ohm 1,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 10% 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 25V 20% Case B 1,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 10% 1,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 68 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 20% ESR=1.5Ohms 1,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16volts 10% B case Molded 1,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 16volts 10% B case Molded 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 3.3uF 1311 10% ESR=3ohms 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% ESR=35mOhms 2,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% ESR = 2 .8Ohm 8,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1311 10% ESR=5ohms 2,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX TAJB227K004RNJ
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANTALUM CHIPS 591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 220 uF 10 % 4 VDC
KYOCERA AVX TAJB107K010RNJV
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANTALUM CHIPS 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 10 VDC