7343 D Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 9,746
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 10volts 10% D case Molded 51,851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 16volts 10% D case Molded 23,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 25volts 10% D case Molded 68,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 35volts 10% D case Molded 65,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 16volts 10% D case Molded 49,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 16volts 10% D case Molded 18,028Có hàng
13,500Dự kiến 08/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 16volts 10% D case Molded 31,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 20volts 10% D cs ESR .08 Molded 5,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uf 2917 10% ESR=800mOhms 22,696Có hàng
69,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 47uF 2917 10% ESR=700mOhms 38,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 10% ESR=125mOhms 2,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 10 % ESR=300mOhms AECQ200 1,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 10% ESR=300mOhms 29,123Có hàng
19,500Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 470uF 2917 10% ESR=100mOhms 324Có hàng
500Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 470 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 21,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 2917 20% ESR=15mOhms 22,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 680 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=10mOhms 6,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 2917 20% ESR=65mOhms AEC-Q200 17,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 47uF 20% 7343-31 -55 /+125C ESR=60mOhms 3,415Có hàng
1,000Dự kiến 05/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Electrolytic Polymer Capacitors SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 35 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=90mOhms AEC-Q200 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 10 uF 20 % 50 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=25mOhms AEC-Q200 923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 330 uF 20 % 6.3 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=60mOhms AEC-Q200 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 47 uF 20 % 25 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=60mOhms AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 47 uF 20 % 25 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=9mOhms AEC-Q200 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 470 uF 20 % 2.5 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=9mOhms AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 470 uF 20 % 2.5 VDC