12 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,908
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ABRACON Crystals Xtal 24MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 12pF 50 Ohms 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 24MHz Tol +/-20ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 12pF 50 Ohms 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 25MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 12pF 50 Ohms 939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 25MHz Tol +/-20ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 12pF 50 Ohms 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 26MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 12pF 50 Ohms 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 26MHz Tol +/-20ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 12pF 50 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 32MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 12pF 40 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 32MHz Tol +/-20ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 12pF 40 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 48MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 12pF 30 Ohms 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 48MHz Tol +/-20ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 12pF 30 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 16.384MHz 30ppm -20 to 70C 12pF 2,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 16.384 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals 32 MHZ 12PF 22,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 14.7456MHz 30ppm -20 to 70C 12pF 2,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 14.7456 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 18.432MHz 20/50/12FD ESR=70Ohms 125C 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 18.432 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 20 MHz 20/50/12 FUND ESR=50Ohms 125C 1,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 20 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 24 MHz 20/50/12 FUND ESR=50Ohms 125C 2,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 30 MHz 20/50/12 FUND ESR=40Ohms 125C 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 40 MHz 20/40/12 FUND ESR=35Ohms 125C 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 40 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 7,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 37.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 38.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8MHz 30ppm 12pF -40C + 85C 4,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 8 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.4 mm x 2.7 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 8MHz 30ppm 12pF -40C + 85C 3,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 8 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Crystals 40.000MHz 12pF 17ppm -40 to +100 3,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 17 PPM 7 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 100 C Reel, Cut Tape