6 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,403
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ECS Crystals 40MHz 25ppm 6pF -40C +85C 931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 40 MHz 30 PPM 25 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.768 KHZ 6 pF SMD ECX-1210B2 20ppm 90k OHM -40C - 85C 4-SMD 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Crystals 32.768 MHz 20 PPM SMD/SMT 0504 (1210 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Bussmann / Eaton Resonators 32.768 KHZ 6PF 20PPM 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 32.7 MHz - 0.04 PPM / C 10 PPM SMD/SMT 1206 (3215 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 3.2x2.5mm 16MHz 6pF 5Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 3,000

Crystals 16 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x 0.7 mm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Citizen FineDevice Crystals 32.768 KHz 6 pF REFLOWABLE SMD 23Có hàng
2,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM Radial Cylinder - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16.000 MHz 6 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -30 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 20 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.000 MHz 6 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -40 - +105C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 40.000 MHz 6 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -40 - +105C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 20 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 1.2x1.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 6pF 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Crystals 27.12 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 25MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 5,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 25 MHz 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 48MHz Crystal Unit +/-65ppm(Total) Initial tolerance 2,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 65 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals 32.768 KHZ 6.0PF ESR 60KOHM 51,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 1.5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals 32.768 KHZ 6.0PF -40+85C 54,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT 8 mm x 3.8 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 1,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance 2,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 12 PPM 8 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.12MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 1,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 48MHz Crystal Unit +/-65ppm (Total) Initial tolerance AEC-Q200 2,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 65 PPM 65 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 24MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance AEC-Q200 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 35 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 3,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 50 PPM 50 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 32MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance AEC-Q200 2,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 45 PPM 15 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Wurth Elektronik Crystals WE-XTAL 32.7680kHz 20ppm 8.7 x 3.7mm 7,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT 8.7 mm x 3.8 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Crystals 38.400MHz 10pF 10ppm -30 to +85 6,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel