6 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,408
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-100ppm Initial tolerance 2,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 50 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 3,259Có hàng
3,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 100 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals SMD Crystal 25MHz, 20ppm, 6pF 5,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 2,981Có hàng
3,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 25 MHZ TOL 30PPM 4,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 25 MHZ TOL 30PPM 8,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 25 PPM 25 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 237Có hàng
3,000Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 26.0 MHZ 2,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 50 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 26.0 MHZ 3,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 26MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 2,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 3,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27 MHz 25 PPM 25 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 27.12 MHZ 150 OHM MAX +-150 64Có hàng
6,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 27.12 MHZ 2016 35PPM 28Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 3,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.6MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 48Có hàng
3,000Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.6 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 4,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 3,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 31.25 MHZ 6PF 3,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 31.25 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 4,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 32 MHZ 20PPM 171Có hàng
51,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 32MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 2,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 3,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel