Pulse DPX Sê-ri Điều phối tín hiệu

Kết quả: 24
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Tần số Dải tần số Băng thông Trở kháng Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Diplexer 2.4GHz & 5GHz WiFi Compact 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 7.125 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 2012 Diplexer 2.4GHz & 5GHz WLAN Compact 7,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 7.5 GHz 50 Ohms SMD/SMT 0805 (2012 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1005 0.7-2.7GHz / 5-7GHz Diplexer TypeGB Pass Band 1164-2690; 5150-7125 MHz 9,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Signal Conditioning Diplexers 1610 MHz, 2500 MHz, 2690 MHz, 5950 MHz, 6245 MHz, 7125 MHz 1164 MHz to 2690 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0402 (1005 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeED Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeEF Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.875 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeEY Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeF3 Pass Band 2400-2500; 4900-6300 MHz 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.15 GHz, 6.3 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 4900 MHz to 6300 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeFB Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeG2 Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.875 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 5875 MHz, 5875 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeG9 Pass Band 2400-2500; 5100-7300 MHz 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.3 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7300 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeM2 Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.875 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 5875 MHz, 5875 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeU2 Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.875 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 5875 MHz, 5875 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeV7 Pass Band 2400-2500; 5150-7150 MHz 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz 2500 MHz, 5300 MHz, 6425 MHz, 6875 MHz, 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeW2 Pass Band 2400-2500; 5150-7125 MHz 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX Type60 Pass Band 2400-2500; 5170-7125 MHz 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5170 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 2.4/5GHz Diplexer TypeFH Pass Band 2400-2500; 4900-5950 MHz 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.95 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 4900 MHz to 5950 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 2.4/5GHz Diplexer TypeE8 3,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.85 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 5850 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 2.4/5GHz Diplexer TypeEF Pass Band 2400-2500; 5150-5875 MHz 3,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.875 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 5850 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 2.4/5GHz Diplexer TypeEG Pass Band 2400-2500; 5150-5875 MHz 3,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.875 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 5850 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 2.4/5GHz Diplexer TypeEU Pass Band 2400-2500; 4900-5950 MHz 3,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.95 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 4900 MHz to 5950 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 2.4/5GHz Diplexer TypeF8 Pass Band 2400-2500; 5150-5850 MHz 3,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.85 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 5850 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 2.4/5GHz Diplexer TypeU5 Pass Band 2400-2500; 4900-5950 MHz 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.1 GHz, 5.95 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 4900 MHz to 5100 MHz, 5150 MHz to 5950 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 2.4/5GHz Diplexer TypeFP Pass Band 2400-2500; 4900-5850 MHz 3,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 5.85 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 4900 MHz to 5850 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel
Pulse Electronics Signal Conditioning 1608 Wifi 7 2.4G/5-7G DPX TypeE7 2,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.5 GHz, 7.125 GHz 2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 7125 MHz 50 Ohms SMD/SMT 0603 (1608 metric) - 40 C + 85 C DPX Reel, Cut Tape, MouseReel