|
|
Potentiometers 12mm 10K ohm
- P120KGP-F15BR10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.78
-
6,317Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P120KGPF15BR10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 12mm 10K ohm
|
|
6,317Có hàng
|
|
|
$1.78
|
|
|
$1.43
|
|
|
$1.15
|
|
|
$1.06
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.983
|
|
|
$0.642
|
|
|
$0.639
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 16mm Rotary Panel Potentiometer
- P160KN-0QC15B500K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.69
-
3,756Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KN0QC15B500K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 16mm Rotary Panel Potentiometer
|
|
3,756Có hàng
|
|
|
$1.69
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.29
|
|
|
$1.19
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.08
|
|
|
$0.892
|
|
|
$0.886
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 16mm Rotary Panel Potentiometer
- P160KN2-0EC15B1MEG
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.66
-
5,676Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KN20EC15B1M
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 16mm Rotary Panel Potentiometer
|
|
5,676Có hàng
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.25
|
|
|
$1.18
|
|
|
$1.10
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.988
|
|
|
$0.948
|
|
|
$0.924
|
|
|
$0.859
|
|
|
$0.835
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/5W 100K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KN2-0QC15B100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.06
-
5,555Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KN2QC15B100K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/5W 100K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
5,555Có hàng
|
|
|
$2.06
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.33
|
|
|
$1.22
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.924
|
|
|
$0.859
|
|
|
$0.835
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/10W 1M Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KNP-0EC15C1MEG
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
5,372Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP0EC15C1M
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/10W 1M Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
5,372Có hàng
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.32
|
|
|
$1.12
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.973
|
|
|
$0.945
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/5W 10K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KNP-0FC15B10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
2,857Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP0FC15B10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/5W 10K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
2,857Có hàng
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.29
|
|
|
$1.09
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.94
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/5W 10K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KNP-0FC25B10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
1,594Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP0FC25B10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/5W 10K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
1,594Có hàng
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.32
|
|
|
$1.12
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.947
|
|
|
$0.934
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/10W 10K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KNP-0QC20A10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
4,323Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP0QC20A10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/10W 10K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
4,323Có hàng
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.32
|
|
|
$1.12
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.973
|
|
|
$0.945
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 16mm 10K ohm
- P160KNP-1FD15B10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
4,534Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP1D15B10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 16mm 10K ohm
|
|
4,534Có hàng
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.32
|
|
|
$1.12
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.973
|
|
|
$0.945
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 16mm 10K ohm
- P160KNP-0QC15B10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.87
-
5,790Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNPC15B10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 16mm 10K ohm
|
|
5,790Có hàng
|
|
|
$1.87
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.30
|
|
|
$1.13
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.08
|
|
|
$0.957
|
|
|
$0.917
|
|
|
$0.90
|
|
|
$0.893
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 16mm 20K ohm
- P160KNPD-0EC25C20K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.03
-
5,251Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNPD0C25C20K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 16mm 20K ohm
|
|
5,251Có hàng
|
|
|
$2.03
|
|
|
$1.63
|
|
|
$1.31
|
|
|
$1.20
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.18
|
|
|
$0.997
|
|
|
$0.908
|
|
|
$0.854
|
|
|
$0.824
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 16mm Rotary Panel Potentiometer
- P160KNPD-4QC15A5K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.03
-
1,938Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNPD4QC15A5K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 16mm Rotary Panel Potentiometer
|
|
1,938Có hàng
|
|
|
$2.03
|
|
|
$1.63
|
|
|
$1.31
|
|
|
$1.20
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.18
|
|
|
$0.997
|
|
|
$0.908
|
|
|
$0.854
|
|
|
$0.824
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 24mm 5Kohm
- P231-EC35BR5K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.62
-
4,381Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P231EC35BR5K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 24mm 5Kohm
|
|
4,381Có hàng
|
|
|
$1.62
|
|
|
$1.37
|
|
|
$1.29
|
|
|
$1.15
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.13
|
|
|
$1.04
|
|
|
$1.03
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P265P11P20NNB10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$10.68
-
492Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P265P11P20NNB10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
492Có hàng
|
|
|
$10.68
|
|
|
$8.57
|
|
|
$7.84
|
|
|
$7.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$6.85
|
|
|
$6.26
|
|
|
$4.97
|
|
|
$4.96
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Slide Potentiometers 1/4W 100K ohm 20% Slide Potentiometer
- PS100-1B1BR100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$7.68
-
1,005Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-PS100-1B1BR100K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Slide Potentiometers 1/4W 100K ohm 20% Slide Potentiometer
|
|
1,005Có hàng
|
|
|
$7.68
|
|
|
$6.17
|
|
|
$5.65
|
|
|
$5.28
|
|
|
Xem
|
|
|
$4.94
|
|
|
$4.51
|
|
|
$4.20
|
|
|
$3.54
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Slide Potentiometers 1/8W 10K Ohms 20% SLIDE POTENTIOMETER
- PS100-2B1AR10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$6.16
-
598Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-PS1002B1AR10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Slide Potentiometers 1/8W 10K Ohms 20% SLIDE POTENTIOMETER
|
|
598Có hàng
|
|
|
$6.16
|
|
|
$5.18
|
|
|
$4.83
|
|
|
$4.58
|
|
|
Xem
|
|
|
$4.57
|
|
|
$4.05
|
|
|
$3.72
|
|
|
$3.58
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Slide Potentiometers 10K ohm 20% 30mm Slide Potentiometer
- PS30-20PB1BR10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.86
-
1,592Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-PS30-20PB1BR10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Slide Potentiometers 10K ohm 20% 30mm Slide Potentiometer
|
|
1,592Có hàng
|
|
|
$2.86
|
|
|
$2.30
|
|
|
$2.11
|
|
|
$1.85
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.69
|
|
|
$1.65
|
|
|
$1.40
|
|
|
$1.22
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 2W .16 OHM 1%
- LRC-LR2512LF-01-R160-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.02
-
4,280Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR2512-LF-R160-FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 2W .16 OHM 1%
|
|
4,280Có hàng
|
|
|
$2.02
|
|
|
$0.461
|
|
|
$0.457
|
|
|
$0.388
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 1.21K OHM .1% 25ppm
- PFC-W0603LF-03-1211-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,428Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC06LF1.21K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 1.21K OHM .1% 25ppm
|
|
4,428Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.478
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.476
|
|
|
$0.473
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 1.27K OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-1271-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,250Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF1.27K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 1.27K OHM .1% 25ppm
|
|
4,250Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.457
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.538
|
|
|
$0.446
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 1.62K OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-1621-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
7,606Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF1.62K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 1.62K OHM .1% 25ppm
|
|
7,606Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.496
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.496
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 10 OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-10R0-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.95
-
2,212Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF10-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 10 OHM .1% 25ppm
|
|
2,212Có hàng
|
|
|
$1.95
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.22
|
|
|
$1.01
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.735
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.963
|
|
|
$0.736
|
|
|
$0.735
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 162K OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-1623-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,460Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF162K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 162K OHM .1% 25ppm
|
|
4,460Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.496
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.457
|
|
|
$0.429
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - SMD 6.8 ohm 1% 1W Anti-Sulphur
- ASC2512-6R8FT4
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$0.72
-
39,696Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-ASC2512-6R8FT4
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - SMD 6.8 ohm 1% 1W Anti-Sulphur
|
|
39,696Có hàng
|
|
|
$0.72
|
|
|
$0.412
|
|
|
$0.319
|
|
|
$0.26
|
|
|
$0.154
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.195
|
|
|
$0.182
|
|
|
$0.181
|
|
|
$0.136
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - SMD 1/4W 1 Ohm 1%
- GWCR1206-1R0FT5
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$0.28
-
41,116Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-GWCR1206-1R0FT5
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - SMD 1/4W 1 Ohm 1%
|
|
41,116Có hàng
|
|
|
$0.28
|
|
|
$0.148
|
|
|
$0.088
|
|
|
$0.069
|
|
|
$0.044
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.063
|
|
|
$0.057
|
|
|
$0.041
|
|
|
$0.039
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|