|
|
Resistor Networks & Arrays 470 OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L103S471LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.63
-
1,937Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L103S471LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 470 OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,937Có hàng
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.481
|
|
|
$0.366
|
|
|
$0.231
|
|
|
$0.195
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 11mm 10K ohm
- P110KH1-1F15BR10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.44
-
485Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P110KH11F15BR10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 11mm 10K ohm
|
|
485Có hàng
|
|
|
$2.44
|
|
|
$1.96
|
|
|
$1.79
|
|
|
$1.57
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.41
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.13
|
|
|
$1.04
|
|
|
$1.01
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/10W 10K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KNP-2FD15B10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
834Có hàng
-
5,500Dự kiến 28/04/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP2FD15B10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/10W 10K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
834Có hàng
5,500Dự kiến 28/04/2026
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.18
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.973
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 1M Ohms 0.1% 25 PPM High Power
- PCF0603HR-1M0BI
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
7,962Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-PCF0603HR1M0BI
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 1M Ohms 0.1% 25 PPM High Power
|
|
7,962Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.366
|
|
|
$0.256
|
|
|
$0.22
|
|
|
$0.161
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.193
|
|
|
$0.191
|
|
|
$0.16
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - SMD 35W 1.5ohms 1% SMT HI PWR RESISTORS
- WSMHP35-1R5F
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$10.23
-
429Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-WSMHP35-1R5F
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - SMD 35W 1.5ohms 1% SMT HI PWR RESISTORS
|
|
429Có hàng
|
|
|
$10.23
|
|
|
$6.80
|
|
|
$5.48
|
|
|
$5.08
|
|
|
$4.80
|
|
|
Xem
|
|
|
$4.66
|
|
|
$4.65
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Ceramic Composition Resistors 5watts 47ohms 5%
- CVW547R0JLF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.92
-
227Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-CVW547R0JLF
|
IRC / TT Electronics
|
Ceramic Composition Resistors 5watts 47ohms 5%
|
|
227Có hàng
|
|
|
$0.92
|
|
|
$0.566
|
|
|
$0.459
|
|
|
$0.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.287
|
|
|
$0.261
|
|
|
$0.238
|
|
|
$0.203
|
|
|
$0.188
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 1/2W .080 1% 100ppm
- LRC-LR1206LF-01-R080-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.37
-
1,592Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR1206-LF-R080-F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 1/2W .080 1% 100ppm
|
|
1,592Có hàng
|
|
|
$1.37
|
|
|
$0.786
|
|
|
$0.641
|
|
|
$0.48
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.336
|
|
|
$0.429
|
|
|
$0.382
|
|
|
$0.351
|
|
|
$0.336
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .12 OHM 1/2W 1%
- LRC-LR1206LF-01-R120-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.34
-
149Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR1206LF-01R120FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .12 OHM 1/2W 1%
|
|
149Có hàng
|
|
|
$1.34
|
|
|
$0.774
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.475
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.348
|
|
|
$0.422
|
|
|
$0.379
|
|
|
$0.348
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .033 OHM 2W 1%
- LRC-LR2512LF-01-R033-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.67
-
879Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR2512LF-01R033FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .033 OHM 2W 1%
|
|
879Có hàng
|
|
|
$1.67
|
|
|
$0.981
|
|
|
$0.88
|
|
|
$0.695
|
|
|
$0.502
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.595
|
|
|
$0.545
|
|
|
$0.458
|
|
|
$0.437
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 1/8W 1ohm 1%
- LVC0805LF-1R00F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.34
-
1,478Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LVC0805LF-1R00F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 1/8W 1ohm 1%
|
|
1,478Có hàng
|
|
|
$0.34
|
|
|
$0.282
|
|
|
$0.205
|
|
|
$0.111
|
|
|
$0.046
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.085
|
|
|
$0.067
|
|
|
$0.058
|
|
|
$0.042
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 11K OHM .1% 25ppm
- PCF-W0805LF-03-1102-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.41
-
5,251Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCF08C11KB
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 11K OHM .1% 25ppm
|
|
5,251Có hàng
|
|
|
$0.41
|
|
|
$0.298
|
|
|
$0.208
|
|
|
$0.179
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.157
|
|
|
$0.153
|
|
|
$0.13
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 200K OHM .1% 25ppm
- PCF-W0805LF-03-2003-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.41
-
2,629Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCF08C200KB
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 200K OHM .1% 25ppm
|
|
2,629Có hàng
|
|
|
$0.41
|
|
|
$0.298
|
|
|
$0.208
|
|
|
$0.179
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.157
|
|
|
$0.153
|
|
|
$0.13
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 75K OHM .1% 25ppm
- PCF-W0805LF-03-7502-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.41
-
967Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCF08C75KB
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 75K OHM .1% 25ppm
|
|
967Có hàng
|
|
|
$0.41
|
|
|
$0.298
|
|
|
$0.208
|
|
|
$0.179
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.157
|
|
|
$0.153
|
|
|
$0.13
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 9.09K OHM .1% 25ppm
- PCF-W0805LF-03-9091-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.41
-
4,995Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCF08C9.09KB
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 9.09K OHM .1% 25ppm
|
|
4,995Có hàng
|
|
|
$0.41
|
|
|
$0.298
|
|
|
$0.208
|
|
|
$0.179
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.157
|
|
|
$0.153
|
|
|
$0.13
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 0402 30K1 Ohms 0.1% 25 PPM
- PCF-W0402LF-03-3012-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.57
-
3,987Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCFW0402LF033012B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 0402 30K1 Ohms 0.1% 25 PPM
|
|
3,987Có hàng
|
|
|
$0.57
|
|
|
$0.403
|
|
|
$0.279
|
|
|
$0.249
|
|
|
$0.242
|
|
|
$0.205
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 30 Kohms 0.1% 25 PPM
- PCF-W0603LF-03-3002-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.39
-
1,560Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCFW0603LF033002B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 30 Kohms 0.1% 25 PPM
|
|
1,560Có hàng
|
|
|
$0.39
|
|
|
$0.286
|
|
|
$0.20
|
|
|
$0.172
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.125
|
|
|
$0.151
|
|
|
$0.148
|
|
|
$0.125
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 0805 150 Kohms 0.1% 25 PPM
- PCF-W0805LF-03-1503-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.41
-
3,665Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCFW0805LF031503B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 0805 150 Kohms 0.1% 25 PPM
|
|
3,665Có hàng
|
|
|
$0.41
|
|
|
$0.298
|
|
|
$0.208
|
|
|
$0.179
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.157
|
|
|
$0.153
|
|
|
$0.13
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 17.8K OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-1782-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
824Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF17.8K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 17.8K OHM .1% 25ppm
|
|
824Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.691
|
|
|
$0.586
|
|
|
$0.541
|
|
|
Báo giá
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 499 OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-4990-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
339Có hàng
-
5,000Dự kiến 14/08/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF499-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 499 OHM .1% 25ppm
|
|
339Có hàng
5,000Dự kiến 14/08/2026
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.638
|
|
|
$0.541
|
|
|
Báo giá
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 51.1 OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-51R1-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
294Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF51.1-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 51.1 OHM .1% 25ppm
|
|
294Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.546
|
|
|
$0.541
|
|
|
Báo giá
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 1.82K 0.1%
- RC55LF-D-1K82-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.68
-
379Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-1.82K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 1.82K 0.1%
|
|
379Có hàng
|
|
|
$2.68
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.88
|
|
|
$0.812
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 102K 0.1%
- RC55LF-D-102K-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.21
-
9Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-102K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 102K 0.1%
|
|
9Có hàng
|
|
|
$2.21
|
|
|
$1.35
|
|
|
$1.24
|
|
|
$0.978
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.844
|
|
|
$0.716
|
|
|
$0.661
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 10K 0.1%
- RC55LF-D-10K-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.67
-
1,889Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-10K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 10K 0.1%
|
|
1,889Có hàng
|
|
|
$2.67
|
|
|
$1.69
|
|
|
$1.43
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 11.5K 0.1%
- RC55LF-D-11K5-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.21
-
915Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-11.5K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 11.5K 0.1%
|
|
915Có hàng
|
|
|
$2.21
|
|
|
$1.35
|
|
|
$1.24
|
|
|
$0.978
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.844
|
|
|
$0.716
|
|
|
$0.661
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 11.8K 0.1%
- RC55LF-D-11K8-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.21
-
986Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-11.8K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 11.8K 0.1%
|
|
986Có hàng
|
|
|
$2.21
|
|
|
$1.35
|
|
|
$1.24
|
|
|
$0.978
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.844
|
|
|
$0.716
|
|
|
$0.661
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|