|
|
Resistor Networks & Arrays CHIP NETWORK
- BCN168RB102J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.35
-
9,763Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN168RB102J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays CHIP NETWORK
|
|
9,763Có hàng
|
|
|
$0.35
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.213
|
|
|
$0.115
|
|
|
$0.048
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.088
|
|
|
$0.07
|
|
|
$0.06
|
|
|
$0.044
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - Through Hole 2K OHM 5% 100PPM 10W
- BPC10202J
- IRC / TT Electronics
-
1:
$7.85
-
11Có hàng
-
500Dự kiến 14/08/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BPC-10-202J
|
IRC / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - Through Hole 2K OHM 5% 100PPM 10W
|
|
11Có hàng
500Dự kiến 14/08/2026
|
|
|
$7.85
|
|
|
$5.16
|
|
|
$5.15
|
|
|
$4.77
|
|
|
$3.68
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 4.7K OHM 6 PIN
- L063S472LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.39
-
3,307Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L063S472LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 4.7K OHM 6 PIN
|
|
3,307Có hàng
|
|
|
$0.39
|
|
|
$0.286
|
|
|
$0.218
|
|
|
$0.163
|
|
|
$0.138
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1MEG OHM 8 PIN LOW C-SIP
- L081S105LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
1,332Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L081S105LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1MEG OHM 8 PIN LOW C-SIP
|
|
1,332Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.121
|
|
|
$0.102
|
|
|
$0.09
|
|
|
$0.084
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 470 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L081S471LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
1,029Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L081S471LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 470 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,029Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.215
|
|
|
$0.182
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 120 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L083S121LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.31
-
4,591Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S121LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 120 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
4,591Có hàng
|
|
|
$0.31
|
|
|
$0.237
|
|
|
$0.186
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.139
|
|
|
$0.138
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1.5K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L083S152LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.84
-
202Có hàng
-
3,000Dự kiến 13/07/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S152LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1.5K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
202Có hàng
3,000Dự kiến 13/07/2026
|
|
|
$0.84
|
|
|
$0.477
|
|
|
$0.386
|
|
|
$0.288
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.251
|
|
|
$0.227
|
|
|
$0.207
|
|
|
$0.172
|
|
|
$0.16
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 330 OHM 8 PIN
- L083S331LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.81
-
2,422Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S331LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 330 OHM 8 PIN
|
|
2,422Có hàng
|
|
|
$0.81
|
|
|
$0.389
|
|
|
$0.318
|
|
|
$0.276
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.241
|
|
|
$0.225
|
|
|
$0.19
|
|
|
$0.161
|
|
|
$0.157
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 470K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L083S474LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
2,647Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S474LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 470K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
2,647Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.121
|
|
|
$0.102
|
|
|
$0.09
|
|
|
$0.084
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1K OHM 9 PIN
- L091S102LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.88
-
2,422Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L091S102LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1K OHM 9 PIN
|
|
2,422Có hàng
|
|
|
$0.88
|
|
|
$0.537
|
|
|
$0.436
|
|
|
$0.313
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.272
|
|
|
$0.256
|
|
|
$0.217
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 3.3K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
- L103S332LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.63
-
1,778Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L103S332LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 3.3K OHM 10 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,778Có hàng
|
|
|
$0.63
|
|
|
$0.481
|
|
|
$0.366
|
|
|
$0.203
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.171
|
|
|
$0.151
|
|
|
$0.128
|
|
|
$0.115
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 10-PIN SIP DUAL TERMINATOR
- L105S331/471LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.98
-
426Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L105S331/471LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 10-PIN SIP DUAL TERMINATOR
|
|
426Có hàng
|
|
|
$0.98
|
|
|
$0.597
|
|
|
$0.485
|
|
|
$0.348
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.303
|
|
|
$0.275
|
|
|
$0.252
|
|
|
$0.231
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/20W 100K Ohms 20% 12mm ROTARY POT
- P120PK-F25BR100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.78
-
609Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P120PKF25BR100K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/20W 100K Ohms 20% 12mm ROTARY POT
|
|
609Có hàng
|
|
|
$1.78
|
|
|
$1.43
|
|
|
$1.15
|
|
|
$1.06
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.983
|
|
|
$0.919
|
|
|
$0.686
|
|
|
$0.682
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 14 mm ROTARY PANEL POT
- P140KH1-Y20AR20K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.93
-
179Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P140KH1-20AR20K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 14 mm ROTARY PANEL POT
|
|
179Có hàng
|
|
|
$1.93
|
|
|
$1.55
|
|
|
$1.25
|
|
|
$1.15
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.14
|
|
|
$0.786
|
|
|
$0.768
|
|
|
$0.728
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/5W 100K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KNP-0FC18B100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.29
-
639Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP0C18B100K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/5W 100K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
639Có hàng
|
|
|
$2.29
|
|
|
$1.84
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.33
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.18
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.973
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/10W 100K Ohms 20% 17mm ROTARY POT
- P170NP1-QC15BR100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.39
-
704Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P170NP1Q15BR100K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/10W 100K Ohms 20% 17mm ROTARY POT
|
|
704Có hàng
|
|
|
$2.39
|
|
|
$1.92
|
|
|
$1.54
|
|
|
$1.39
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.32
|
|
|
$1.23
|
|
|
$1.09
|
|
|
$1.00
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays
- L083S562LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
2,580Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-L083S562LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays
|
|
2,580Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.121
|
|
|
$0.102
|
|
|
$0.09
|
|
|
$0.084
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .15 OHM 1/2W 1%
- LRC-LR1206LF-01-R150-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.37
-
1,704Có hàng
-
5,000Dự kiến 01/05/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR1206LF-01R150FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .15 OHM 1/2W 1%
|
|
1,704Có hàng
5,000Dự kiến 01/05/2026
|
|
|
$1.37
|
|
|
$0.786
|
|
|
$0.678
|
|
|
$0.582
|
|
|
$0.306
|
|
|
$0.298
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .2 OHM 1W 1%
- LRC-LR2010LF-01-R200-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.77
-
302Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR2010LF-01R200-F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .2 OHM 1W 1%
|
|
302Có hàng
|
|
|
$1.77
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.828
|
|
|
$0.62
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.428
|
|
|
$0.554
|
|
|
$0.522
|
|
|
$0.428
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .27 OHM 1W 1%
- LRC-LR2010LF-01-R270-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.80
-
119Có hàng
-
4,000Dự kiến 20/03/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR2010LF-01R270FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .27 OHM 1W 1%
|
|
119Có hàng
4,000Dự kiến 20/03/2026
|
|
|
$1.80
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.844
|
|
|
$0.543
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.376
|
|
|
$0.489
|
|
|
$0.454
|
|
|
$0.376
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 2W .140 1% 100ppm
- LRC-LR2512LF-01-R140-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.44
-
2,327Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR2512-LF-R140-F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 2W .140 1% 100ppm
|
|
2,327Có hàng
|
|
|
$1.44
|
|
|
$0.825
|
|
|
$0.673
|
|
|
$0.504
|
|
|
$0.369
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.45
|
|
|
$0.401
|
|
|
$0.369
|
|
|
$0.353
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 1W .005 5% 100ppm
- LRC-LRF2010LF-01-R005-J
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.81
-
328Có hàng
-
4,000Đang đặt hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LRF2010-LF-R005-J
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 1W .005 5% 100ppm
|
|
328Có hàng
4,000Đang đặt hàng
|
|
|
$1.81
|
|
|
$1.06
|
|
|
$0.95
|
|
|
$0.75
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.55
|
|
|
$0.642
|
|
|
$0.588
|
|
|
$0.55
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 1W .010 1% 100ppm
- LRC-LR2010LF-01-R010-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.73
-
1,046Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LRF2010-LF-R010-F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 1W .010 1% 100ppm
|
|
1,046Có hàng
|
|
|
$1.73
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.91
|
|
|
$0.719
|
|
|
$0.615
|
|
|
$0.526
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .025 OHM 1W 1%
- LRF2010LF-01-R025-FT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.73
-
644Có hàng
-
7,000Dự kiến 05/05/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LRF2010LF-01-R025
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .025 OHM 1W 1%
|
|
644Có hàng
7,000Dự kiến 05/05/2026
|
|
|
$1.73
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.91
|
|
|
$0.719
|
|
|
$0.615
|
|
|
$0.526
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD ZERO OHM JUMPER
- OARS-1ZLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.74
-
925Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-OARS-1ZLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD ZERO OHM JUMPER
|
|
925Có hàng
|
|
|
$1.74
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.913
|
|
|
$0.721
|
|
|
$0.529
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.617
|
|
|
$0.565
|
|
|
$0.529
|
|
|
$0.431
|
|
|
$0.43
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|