|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 57.6K 0.1%
- RC55LF-D-57K6-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.18
-
115Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-57.6K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 57.6K 0.1%
|
|
115Có hàng
|
|
|
$2.18
|
|
|
$1.29
|
|
|
$1.15
|
|
|
$0.907
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.80
|
|
|
$0.679
|
|
|
$0.665
|
|
|
$0.613
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 60.4K 0.1%
- RC55LF-D-60K4-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.68
-
903Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-60.4K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 60.4K 0.1%
|
|
903Có hàng
|
|
|
$2.68
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.88
|
|
|
$0.812
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 681 0.1%
- RC55LF-D-681R-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.21
-
399Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-681
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 681 0.1%
|
|
399Có hàng
|
|
|
$2.21
|
|
|
$1.35
|
|
|
$1.24
|
|
|
$0.978
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.844
|
|
|
$0.716
|
|
|
$0.661
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 8.06K 0.1%
- RC55LF-D-8K06-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.18
-
252Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-8.06K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 8.06K 0.1%
|
|
252Có hàng
|
|
|
$2.18
|
|
|
$1.29
|
|
|
$1.15
|
|
|
$0.907
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.80
|
|
|
$0.679
|
|
|
$0.665
|
|
|
$0.613
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 84.5K 0.1%
- RC55LF-D-84K5-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.21
-
707Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-84.5K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 84.5K 0.1%
|
|
707Có hàng
|
|
|
$2.21
|
|
|
$1.35
|
|
|
$1.24
|
|
|
$0.978
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.844
|
|
|
$0.716
|
|
|
$0.661
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 9.09K 0.1%
- RC55LF-D-9K09-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.86
-
775Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-9.09K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 9.09K 0.1%
|
|
775Có hàng
|
|
|
$1.86
|
|
|
$1.27
|
|
|
$1.15
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.88
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 95.3K 0.1%
- RC55LF-D-95K3-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.68
-
527Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-95.3K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 95.3K 0.1%
|
|
527Có hàng
|
|
|
$2.68
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.04
|
|
|
$0.88
|
|
|
$0.812
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Wirewound Resistors - Through Hole 0.36 Ohm 5% 2W Wirewound Resistor
- SPHR360JLFBLK
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.39
-
1,402Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-SPHR360JLFBLK
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Wirewound Resistors - Through Hole 0.36 Ohm 5% 2W Wirewound Resistor
|
|
1,402Có hàng
|
|
|
$1.39
|
|
|
$0.798
|
|
|
$0.65
|
|
|
$0.487
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.435
|
|
|
$0.388
|
|
|
$0.356
|
|
|
$0.341
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 2W 0.010 OHM 1%
- ULR2R010FLFTR
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.75
-
1,341Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-ULR2R010FLFTR
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 2W 0.010 OHM 1%
|
|
1,341Có hàng
|
|
|
$1.75
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.819
|
|
|
$0.613
|
|
|
$0.436
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.548
|
|
|
$0.474
|
|
|
$0.436
|
|
|
$0.43
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 2W 0.001 OHM 1%
- ULRB22512R001FLFSLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.05
-
910Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-ULRB2R001FLFSLT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 2W 0.001 OHM 1%
|
|
910Có hàng
|
|
|
$1.05
|
|
|
$0.604
|
|
|
$0.492
|
|
|
$0.379
|
|
|
$0.259
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.331
|
|
|
$0.301
|
|
|
$0.259
|
|
|
$0.258
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD Metal Element CS Resistor AEC-Q200
- ULRG1-1206-R002-F-LF-SLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.46
-
1,418Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-ULRG1-1206-R002F
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD Metal Element CS Resistor AEC-Q200
|
|
1,418Có hàng
|
|
|
$1.46
|
|
|
$0.837
|
|
|
$0.682
|
|
|
$0.511
|
|
|
$0.374
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.456
|
|
|
$0.407
|
|
|
$0.374
|
|
|
$0.317
|
|
|
$0.314
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 2.5W 0.006 OHM 1%
- ULRG2.5-2512-R006-F-LF-SLT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.97
-
953Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-ULRG25R006FLFSLT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 2.5W 0.006 OHM 1%
|
|
953Có hàng
|
|
|
$1.97
|
|
|
$1.13
|
|
|
$0.925
|
|
|
$0.692
|
|
|
$0.492
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.619
|
|
|
$0.535
|
|
|
$0.492
|
|
|
$0.439
|
|
|
$0.417
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1W 20K Ohms 10% SINGLE TURN
- 6187R20KL1.0LF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$27.90
-
4Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-6187R20KL1.0LF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1W 20K Ohms 10% SINGLE TURN
|
|
4Có hàng
|
|
|
$27.90
|
|
|
$20.26
|
|
|
$17.40
|
|
|
$15.59
|
|
|
Xem
|
|
|
$15.45
|
|
|
$15.21
|
|
|
$14.57
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - Through Hole 9.53MM 3/8" 25-TURN SEALED
- 68XR1MEGLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.59
-
611Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-68XR1MEGLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - Through Hole 9.53MM 3/8" 25-TURN SEALED
|
|
611Có hàng
|
|
|
$2.59
|
|
|
$2.15
|
|
|
$1.82
|
|
|
$1.66
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.49
|
|
|
$1.42
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.14
|
|
|
$1.13
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1kK ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164A102J13
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.17
-
34,765Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A102J13
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1kK ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
34,765Có hàng
|
|
|
$0.17
|
|
|
$0.074
|
|
|
$0.054
|
|
|
$0.03
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.012
|
|
|
$0.023
|
|
|
$0.019
|
|
|
$0.017
|
|
|
$0.014
|
|
|
$0.012
|
|
|
$0.012
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 220 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164A221J13
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.17
-
15,160Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A221J13
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 220 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
15,160Có hàng
|
|
|
$0.17
|
|
|
$0.074
|
|
|
$0.054
|
|
|
$0.03
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.012
|
|
|
$0.023
|
|
|
$0.019
|
|
|
$0.017
|
|
|
$0.014
|
|
|
$0.012
|
|
|
$0.012
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 470 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164A471J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.12
-
488Có hàng
-
25,000Dự kiến 13/08/2026
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164A471J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 470 ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
488Có hàng
25,000Dự kiến 13/08/2026
|
|
|
$0.12
|
|
|
$0.089
|
|
|
$0.065
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.029
|
|
|
$0.025
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 22K ohm 5% 1.6mm 4 resistor
- BCN164AB223J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.12
-
15,864Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB223J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 22K ohm 5% 1.6mm 4 resistor
|
|
15,864Có hàng
|
|
|
$0.12
|
|
|
$0.089
|
|
|
$0.065
|
|
|
$0.036
|
|
|
$0.016
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.029
|
|
|
$0.025
|
|
|
$0.021
|
|
|
$0.015
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Encoders 11mm ROTARY ENCODER 30 DETENT
- EN11-HSB3AF15
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$3.13
-
2Có hàng
-
3,960Đang đặt hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-EN11HSB3AF15
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Encoders 11mm ROTARY ENCODER 30 DETENT
|
|
2Có hàng
3,960Đang đặt hàng
|
|
|
$3.13
|
|
|
$2.92
|
|
|
$2.61
|
|
|
$2.39
|
|
|
Xem
|
|
|
$2.23
|
|
|
$2.21
|
|
|
$1.64
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Encoders 11mm ROTARY ENCODER 30 DETENT
- EN11-HSM3AF20
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$3.13
-
272Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-EN11HSM3AF20
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Encoders 11mm ROTARY ENCODER 30 DETENT
|
|
272Có hàng
|
|
|
$3.13
|
|
|
$2.92
|
|
|
$2.61
|
|
|
$2.39
|
|
|
Xem
|
|
|
$2.23
|
|
|
$2.21
|
|
|
$1.64
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 15K OHM 6 PIN 2% LOW C-SIP
- L063S153LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.39
-
6,160Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L063S153LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 15K OHM 6 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
6,160Có hàng
|
|
|
$0.39
|
|
|
$0.286
|
|
|
$0.218
|
|
|
$0.128
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.105
|
|
|
$0.092
|
|
|
$0.079
|
|
|
$0.069
|
|
|
$0.064
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 330 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L081S331LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.81
-
2,849Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L081S331LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 330 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
2,849Có hàng
|
|
|
$0.81
|
|
|
$0.456
|
|
|
$0.37
|
|
|
$0.276
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.241
|
|
|
$0.225
|
|
|
$0.19
|
|
|
$0.176
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 47K OHM 8 PIN LOW C-SIP
- L081S473LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.81
-
3,050Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L081S473LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 47K OHM 8 PIN LOW C-SIP
|
|
3,050Có hàng
|
|
|
$0.81
|
|
|
$0.456
|
|
|
$0.37
|
|
|
$0.276
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.241
|
|
|
$0.225
|
|
|
$0.19
|
|
|
$0.185
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 27K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L083S273LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
1,698Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S273LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 27K OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
1,698Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.121
|
|
|
$0.102
|
|
|
$0.09
|
|
|
$0.084
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 33K OHM 8 PIN
- L083S333LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.50
-
429Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S333LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 33K OHM 8 PIN
|
|
429Có hàng
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.383
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.162
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.137
|
|
|
$0.117
|
|
|
$0.091
|
|
|
$0.09
|
|
|
$0.084
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|