|
|
Resistor Networks & Arrays 560 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
- L083S561LF
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.81
-
636Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-L083S561LF
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 560 OHM 8 PIN 2% LOW C-SIP
|
|
636Có hàng
|
|
|
$0.81
|
|
|
$0.456
|
|
|
$0.37
|
|
|
$0.276
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.241
|
|
|
$0.225
|
|
|
$0.19
|
|
|
$0.176
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/10W 100K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KNP-0FD20A100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.31
-
249Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP0D20A100K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/10W 100K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
249Có hàng
|
|
|
$2.31
|
|
|
$1.86
|
|
|
$1.70
|
|
|
$1.49
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.37
|
|
|
$1.28
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.00
|
|
|
$0.973
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/5W 50K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
- P160KNP-0FC25B50K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.31
-
595Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP0FC25B50K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/5W 50K Ohms 20% 16mm ROTARY POT
|
|
595Có hàng
|
|
|
$2.31
|
|
|
$1.86
|
|
|
$1.70
|
|
|
$1.49
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.37
|
|
|
$1.28
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.05
|
|
|
$0.961
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 16mm 10K ohm
- P160KNP-4FB20B10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.31
-
1,217Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P160KNP4B20B10K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 16mm 10K ohm
|
|
1,217Có hàng
|
|
|
$2.31
|
|
|
$1.86
|
|
|
$1.70
|
|
|
$1.49
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.37
|
|
|
$1.28
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.05
|
|
|
$0.973
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 17mm Rotary Panel Potentiometer
- P170N-QC12BR500
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.41
-
339Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P170N-QC12BR500
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 17mm Rotary Panel Potentiometer
|
|
339Có hàng
|
|
|
$2.41
|
|
|
$1.94
|
|
|
$1.78
|
|
|
$1.56
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.43
|
|
|
$1.33
|
|
|
$1.25
|
|
|
$1.09
|
|
|
$1.01
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Slide Potentiometers 50K ohm 20% 20mm Slide Potentiometer
- PS20-20MC2BR50K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.62
-
372Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-PS20-20MC2BR50K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Slide Potentiometers 50K ohm 20% 20mm Slide Potentiometer
|
|
372Có hàng
|
|
|
$2.62
|
|
|
$2.11
|
|
|
$1.93
|
|
|
$1.69
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.52
|
|
|
$1.45
|
|
|
$1.35
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.10
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Wirewound Resistors - Chassis Mount
Welwyn Components / TT Electronics C1606-20KJI
- C1606-20KJI
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$71.67
-
582Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-C1606-20KJI
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Wirewound Resistors - Chassis Mount
|
|
582Có hàng
|
|
|
$71.67
|
|
|
$70.45
|
|
|
$70.39
|
|
|
$70.34
|
|
|
Xem
|
|
|
$70.29
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays CHIP NETWORK
- BCN164AB471J7
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.13
-
13,450Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-BCN164AB471J7
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays CHIP NETWORK
|
|
13,450Có hàng
|
|
|
$0.13
|
|
|
$0.10
|
|
|
$0.073
|
|
|
$0.04
|
|
|
$0.018
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.032
|
|
|
$0.028
|
|
|
$0.024
|
|
|
$0.016
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 1/2W .075 OHM 1%
- LRC-LR1206LF-01-R075-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.43
-
3,778Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR1206-LF-R075-FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 1/2W .075 OHM 1%
|
|
3,778Có hàng
|
|
|
$1.43
|
|
|
$0.45
|
|
|
$0.412
|
|
|
$0.382
|
|
|
$0.324
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 1/2W .13 OHM 1%
- LRC-LR1206LF-01-R130-F
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
2,673Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LR1206-LF-R130-FT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 1/2W .13 OHM 1%
|
|
2,673Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.775
|
|
|
$0.631
|
|
|
$0.476
|
|
|
$0.348
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.423
|
|
|
$0.38
|
|
|
$0.307
|
|
|
$0.287
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD .006 OHM 1/2W 5%
- LRC-LRF1206LF-01-R006-J
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.09
-
13,790Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LRF1206-LF-R006JT
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD .006 OHM 1/2W 5%
|
|
13,790Có hàng
|
|
|
$1.09
|
|
|
$0.623
|
|
|
$0.508
|
|
|
$0.391
|
|
|
$0.245
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.342
|
|
|
$0.311
|
|
|
$0.285
|
|
|
$0.231
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD 1W .003 5% 100ppm
- LRC-LRF2010LF-01-R003-J
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.65
-
3,240Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-LRF2010-LF-R003-J
|
IRC / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD 1W .003 5% 100ppm
|
|
3,240Có hàng
|
|
|
$0.65
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.64
|
|
|
$0.639
|
|
|
$0.435
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.638
|
|
|
$0.588
|
|
|
$0.433
|
|
|
$0.431
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 20 Kohms 0.1% 25 PPM
- PCF-W0603LF-03-2002-B-P-LT
- IRC / TT Electronics
-
1:
$0.39
-
9,266Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PCFW0603LF032002B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 20 Kohms 0.1% 25 PPM
|
|
9,266Có hàng
|
|
|
$0.39
|
|
|
$0.286
|
|
|
$0.20
|
|
|
$0.172
|
|
|
$0.122
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.151
|
|
|
$0.142
|
|
|
$0.113
|
|
|
$0.112
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0603LFD1211BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,428Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC06LF1.21K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
4,428Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.478
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.472
|
|
|
$0.47
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0603LFD1651BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,080Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC06LF1.65K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
4,080Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.53
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.512
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0805LFD1073BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
3,281Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF107K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
3,281Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.66
|
|
|
$0.56
|
|
|
$0.514
|
|
|
$0.429
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0805LFD1622BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,995Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF16.2K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
4,995Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.496
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.495
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0805LFD1623BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,460Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF162K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
4,460Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.496
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.47
|
|
|
$0.429
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0805LFD2802BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
3,555Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF28K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
3,555Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.496
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.494
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0805LFD3161BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
19,707Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF3.16K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
19,707Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.496
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.496
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC0805LFD7871BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,840Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF7.87K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
4,840Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.496
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.496
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC1206LFD2003BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.41
-
3,021Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC12LF200K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
3,021Có hàng
|
|
|
$1.41
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.671
|
|
|
$0.652
|
|
|
$0.49
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.633
|
|
|
$0.578
|
|
|
$0.489
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD
- PFC1206LFD3323BT5
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.67
-
2,888Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC12LF332K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD
|
|
2,888Có hàng
|
|
|
$1.67
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.05
|
|
|
$0.842
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.722
|
|
|
$0.827
|
|
|
$0.80
|
|
|
$0.766
|
|
|
$0.734
|
|
|
$0.722
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 14.7K 0.1%
- RC55LF-D-14K7-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.68
-
1,131Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-14.7K
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 14.7K 0.1%
|
|
1,131Có hàng
|
|
|
$2.68
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.973
|
|
|
$0.894
|
|
|
$0.828
|
|
|
$0.782
|
|
|
$0.754
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - SMD 10 ohm 1% .125W Double-Sided
- DSC0603-10RFT1
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$3.88
-
1,710Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-DSC0603-10RFT1
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - SMD 10 ohm 1% .125W Double-Sided
|
|
1,710Có hàng
|
|
|
$3.88
|
|
|
$2.42
|
|
|
$1.97
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.26
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.22
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|