|
|
Thin Film Resistors - SMD 107K OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-1073-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
3,281Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF107K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 107K OHM .1% 25ppm
|
|
3,281Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.66
|
|
|
$0.56
|
|
|
$0.514
|
|
|
Báo giá
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 2.37K OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-2371-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.35
-
4,400Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF2.37K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 2.37K OHM .1% 25ppm
|
|
4,400Có hàng
|
|
|
$1.35
|
|
|
$0.952
|
|
|
$0.644
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.515
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.607
|
|
|
$0.514
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 20 OHM .1% 25ppm
- PFC-W0805LF-03-20R0-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.95
-
2,158Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08LF20-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 20 OHM .1% 25ppm
|
|
2,158Có hàng
|
|
|
$1.95
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.22
|
|
|
$1.01
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.735
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.963
|
|
|
$0.736
|
|
|
$0.735
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 196K .1% 25ppm
- PFC-W1206LF-03-1963-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.41
-
3,882Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC12LF196K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 196K .1% 25ppm
|
|
3,882Có hàng
|
|
|
$1.41
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.528
|
|
|
$0.521
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.432
|
|
|
$0.498
|
|
|
$0.451
|
|
|
$0.432
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 2.0K .1% 25ppm
- PFC-W1206LF-03-2001-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.41
-
4,116Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC12LF2.0K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 2.0K .1% 25ppm
|
|
4,116Có hàng
|
|
|
$1.41
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.72
|
|
|
$0.502
|
|
|
$0.491
|
|
|
Báo giá
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 200K .1% 25ppm
- PFC-W1206LF-03-2003-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.41
-
3,021Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC12LF200K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 200K .1% 25ppm
|
|
3,021Có hàng
|
|
|
$1.41
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.671
|
|
|
$0.652
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.49
|
|
|
$0.633
|
|
|
$0.578
|
|
|
$0.49
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 301K .1% 25ppm
- PFC-W1206LF-03-3013-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.67
-
4,808Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC12LF301K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 301K .1% 25ppm
|
|
4,808Có hàng
|
|
|
$1.67
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.05
|
|
|
$0.842
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.712
|
|
|
$0.827
|
|
|
$0.80
|
|
|
$0.766
|
|
|
$0.734
|
|
|
$0.712
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 7.15K .1% 25ppm
- PFC-W1206LF-03-7151-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.41
-
2,747Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC12LF7.15K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 7.15K .1% 25ppm
|
|
2,747Có hàng
|
|
|
$1.41
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.671
|
|
|
$0.652
|
|
|
$0.503
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.633
|
|
|
$0.609
|
|
|
$0.502
|
|
|
Báo giá
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 80.6K .1% 25ppm
- PFC-W1206LF-03-8062-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$1.41
-
7,052Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC12LF80.6K-B
|
IRC / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 80.6K .1% 25ppm
|
|
7,052Có hàng
|
|
|
$1.41
|
|
|
$0.993
|
|
|
$0.671
|
|
|
$0.652
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.476
|
|
|
$0.633
|
|
|
$0.561
|
|
|
$0.476
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 10 0.1%
- RC55LF-D-10R-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$4.51
-
1,186Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-10
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 10 0.1%
|
|
1,186Có hàng
|
|
|
$4.51
|
|
|
$2.79
|
|
|
$2.50
|
|
|
$2.00
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.79
|
|
|
$1.63
|
|
|
$1.59
|
|
|
$1.54
|
|
|
$1.50
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 110 0.1%
- RC55LF-D-110R-B-B
- IRC / TT Electronics
-
1:
$2.68
-
1,924Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-RC55LF-D-110
|
IRC / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 110 0.1%
|
|
1,924Có hàng
|
|
|
$2.68
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.973
|
|
|
$0.894
|
|
|
$0.828
|
|
|
$0.782
|
|
|
$0.754
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Wirewound Resistors - Through Hole 10 OHM 5% 2W
- SPF10R0JLFTR
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.64
-
7,677Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-SPF10R0JLFTR
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Wirewound Resistors - Through Hole 10 OHM 5% 2W
|
|
7,677Có hàng
|
|
|
$1.64
|
|
|
$0.963
|
|
|
$0.864
|
|
|
$0.682
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.584
|
|
|
$0.535
|
|
|
$0.39
|
|
|
$0.389
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - SMD 33K ohms 5% 2512
- HPWC2512-33KJT1
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$2.38
-
2,478Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-HPWC2512-33KJT1
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - SMD 33K ohms 5% 2512
|
|
2,478Có hàng
|
|
|
$2.38
|
|
|
$1.45
|
|
|
$1.18
|
|
|
$0.99
|
|
|
$0.793
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.827
|
|
|
$0.81
|
|
|
$0.689
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - SMD 3.3K ohms 5% 2512
- HPWC2512-3K3JT1
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$2.38
-
2,466Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-HPWC2512-3K3JT1
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - SMD 3.3K ohms 5% 2512
|
|
2,466Có hàng
|
|
|
$2.38
|
|
|
$1.45
|
|
|
$1.18
|
|
|
$0.99
|
|
|
$0.793
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.827
|
|
|
$0.81
|
|
|
$0.689
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Foil Resistors - SMD .02 OHM 1% 1/4W
- MFC0402-R02FT10
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$1.07
-
11,918Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-MFC0402-R02FT10
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Metal Foil Resistors - SMD .02 OHM 1% 1/4W
|
|
11,918Có hàng
|
|
|
$1.07
|
|
|
$0.615
|
|
|
$0.501
|
|
|
$0.386
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.201
|
|
|
$0.338
|
|
|
$0.307
|
|
|
$0.281
|
|
|
$0.203
|
|
|
$0.201
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 37K4Ohms 0.1% 25 PPM
- PCF0603R-37K4BI
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$0.39
-
17,885Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-PCF0603R37K4BI
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Thin Film Resistors - SMD 0603 37K4Ohms 0.1% 25 PPM
|
|
17,885Có hàng
|
|
|
$0.39
|
|
|
$0.286
|
|
|
$0.20
|
|
|
$0.172
|
|
|
$0.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.151
|
|
|
$0.142
|
|
|
$0.119
|
|
|
$0.114
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Thick Film Resistors - SMD 2512 2.2 Ohms '5%
- PWC2512-2R2JI
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$2.24
-
3,565Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-PWC2512-2R2JI
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Thick Film Resistors - SMD 2512 2.2 Ohms '5%
|
|
3,565Có hàng
|
|
|
$2.24
|
|
|
$1.33
|
|
|
$1.05
|
|
|
$0.873
|
|
|
$0.601
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.667
|
|
|
$0.625
|
|
|
$0.622
|
|
|
$0.566
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Metal Film Resistors - Through Hole 909Kohms 0.1%
- RC55Y-909KBI
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$5.35
-
1,176Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-RC55Y-909KBI
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Metal Film Resistors - Through Hole 909Kohms 0.1%
|
|
1,176Có hàng
|
|
|
$5.35
|
|
|
$3.35
|
|
|
$3.12
|
|
|
$2.46
|
|
|
$2.09
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.78
|
|
|
$1.76
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Current Sense Resistors - SMD Metal Element CS Resistor AEC-Q200
- ULR1S-R0025FT2
- Welwyn Components / TT Electronics
-
1:
$1.43
-
7,124Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
756-ULR1S-R0025FT2
|
Welwyn Components / TT Electronics
|
Current Sense Resistors - SMD Metal Element CS Resistor AEC-Q200
|
|
7,124Có hàng
|
|
|
$1.43
|
|
|
$0.822
|
|
|
$0.669
|
|
|
$0.501
|
|
|
$0.326
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.448
|
|
|
$0.40
|
|
|
$0.326
|
|
|
$0.31
|
|
|
$0.303
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - SMD 3MM Square 200ohm 20% Sealed
- 22AR200LFTR
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.62
-
1,767Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-22AR200LFTR
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - SMD 3MM Square 200ohm 20% Sealed
|
|
1,767Có hàng
|
|
|
$1.62
|
|
|
$1.46
|
|
|
$1.42
|
|
|
$1.28
|
|
|
$1.02
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.22
|
|
|
$1.18
|
|
|
$0.987
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - SMD 3MM Square 5K 20% Sealed
- 22AR5KLFTR
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.69
-
2,580Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-22AR5KLFTR
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - SMD 3MM Square 5K 20% Sealed
|
|
2,580Có hàng
|
|
|
$1.69
|
|
|
$1.51
|
|
|
$1.40
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.05
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.30
|
|
|
$1.27
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.981
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Trimmer Resistors - Through Hole 3/8" Squ 2K 10%
- 68XR2KLF
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$1.45
-
1,433Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-68XR2KLF
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Trimmer Resistors - Through Hole 3/8" Squ 2K 10%
|
|
1,433Có hàng
|
|
|
$1.45
|
|
|
$1.23
|
|
|
$1.14
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.08
|
|
|
$1.03
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.962
|
|
|
$0.955
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Power Inductors - SMD 1000uH 20% SURFACE MNT PWR IND
- HM79M-60102LFTR
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$0.75
-
9,163Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-HM79M-60102LFTR
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Power Inductors - SMD 1000uH 20% SURFACE MNT PWR IND
|
|
9,163Có hàng
|
|
|
$0.75
|
|
|
$0.645
|
|
|
$0.592
|
|
|
$0.479
|
|
|
$0.344
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.452
|
|
|
$0.308
|
|
|
$0.292
|
|
|
$0.279
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/20W 50K Ohms 20% 9mm ROTARY POT
- P0915N-QC20BR50K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.76
-
3,811Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P0915NQC20BR50K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/20W 50K Ohms 20% 9mm ROTARY POT
|
|
3,811Có hàng
|
|
|
$2.76
|
|
|
$2.22
|
|
|
$2.04
|
|
|
$1.78
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.63
|
|
|
$1.60
|
|
|
$1.35
|
|
|
$1.06
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Potentiometers 1/40W 50K Ohms 20% 9mm ROTARY POT
- P094N-FC15AR50K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$5.79
-
1,968Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P094NFC15AR50K
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Potentiometers 1/40W 50K Ohms 20% 9mm ROTARY POT
|
|
1,968Có hàng
|
|
|
$5.79
|
|
|
$4.66
|
|
|
$4.26
|
|
|
$3.99
|
|
|
Xem
|
|
|
$3.73
|
|
|
$3.41
|
|
|
$3.19
|
|
|
$2.47
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|