A Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,247
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10 VDC 4.7 uF 1206 2 0 % ESR=4.2 Ohms 3,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16 VDC 1 uF 1206 20 % ESR=7 Ohms 1,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20 VDC 1 uF 1206 20 % ESR=7 mOhms 3,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25 VDC 1 uF 1206 20 % ESR=7 Ohms 1,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 10% ESR=20000mOhms 3,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 1206 20% ESR=20Ohms 1,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 10% 3,268Có hàng
4,000Dự kiến 25/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% ESR=2200mOhms 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 100uF 1206 20% ESR=500mOhms 2,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 150uF 1206 20% ESR=800mOhms 2,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 150 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 1206 20% ESR=1Ohms 1,472Có hàng
2,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 10% ESR=20Ohms 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.1uF 1206 10% ESR=20Ohms 7,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.1uF 10% ESR=20Ohms 3,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.1uF 1206 10% ESR=20Ohms AECQ200 2,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1206 0.1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V .1uF 1206 20% ESR=20Ohms 5,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.1uF 1206 20% ESR=20Ohms 373Có hàng
2,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10v 1uF 1206 10% ESR=10Ohms 7,471Có hàng
28,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 10% ESR=9Ohms 926Có hàng
78,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1206 10% ESR=8Ohms 6,744Có hàng
108,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1206 10% ESR=7.5Ohms 702Có hàng
84,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1207 10% ESR=7Ohms 1,742Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 1206 10% ESR=10Ohms 6,705Có hàng
9,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 1206 10 % ESR=10Ohms AECQ200 19Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1uF 1206 10 % ESR=83mOhms AECQ200 1,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC