A Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,251
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1206 10% ESR=7Ohms 3,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1206 10 % ESR=83mOhms AECQ200 3,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1.0uF 1206 20% ESR=10Ohms 2,557Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 20% ESR=9Ohms 1,711Có hàng
4,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1206 20% ESR=7Ohms 740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 10uF 1206 10% ESR=6Ohms 2,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1206 10% ESR=4Ohms 1,325Có hàng
138,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1206 10 % ESR=4Ohms AECQ200 2,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1206 10 % ESR=7Ohms AECQ200 6,164Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 10 % ESR=50mOhms AECQ200 7,490Có hàng
2,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 10uF 1206 20% ESR=4.5ohms 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 20 % ESR=83mOhms AECQ200 6,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1206 20% ESR=3ohms 39Có hàng
9,000Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 18,000
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 100uF 1206 20% ESR=4ohms 2,315Có hàng
6,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 1.5uF 1206 10% ESR=8ohms 2,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.5uF 1206 10% ESR=6.5ohms 4,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 1206 10% ESR=7ohms 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.5uF 1206 20% ESR=6.5ohms 786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 20% ESR=7Ohms 1,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1.5uF 1206 20% ESR=8ohms 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 1206 10% ESR=3.5ohms 1,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 15 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1206 20% ESR=6 Ohms 3,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 15 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.22uF 1206 10% ESR=18ohms 3,872Có hàng
22,000Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V .22uF 1206 20% ESR=18 Ohms 3,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.22 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.22uF 1206 20% ESR=18Ohms AECQ200 984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 0.22 uF 20 % 35 VDC