B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,439
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 20% 1210 E SR = 400mOhm 49,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF +/-10% 16V 13,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 10% 35V ESR2.5 B case Molded 6,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 10% B cs ESR 0.45 Molded 34,342Có hàng
8,000Dự kiến 16/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 220uF 1311 20% ESR=500mOhms 40,180Có hàng
46,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% ESR=0.7Ohms 6,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 1311 20% ESR=100mOhms 28,029Có hàng
20,000Dự kiến 07/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1311 20% ESR=25mOhms 31,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=45mOhms 64,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=45mOhms 4,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 1311 20% ESR=14mOhms 20,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 470 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 120uF 1311 20% ESR=35mOhms 1,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 120 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Wet EP2 9.4KuF 20% 63V Tin 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Wet Tantalum Hybrid Capacitors Radial 9400 uF 20 % 63 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 20% 3528-21 -55C / 105C ESR=9mOhms 4,774Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1411 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 1,355Có hàng
4,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% B Case 3V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 %
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 20% B Case 4V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 68 uF 20 %
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% B Case 10V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 %
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 60V 100uF 10% ESR=100mOhms 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade Axial 100 uF 10 % 60 VDC


KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 4.7uF 20% 1210 E SR=150mOhm Black Res 3,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 20% 1210 ESR = 6.5 Ohm 36,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 1 uF 20 % 35 VDC