MPMT Sê-ri Điện trở

Các loại Điện Trở

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 314
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện trở Định mức công suất Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 2.5K 2.5K 0.1%ABS 0.05%RATIO T0 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 2.5K 2.5K 0.1%ABS 0.05%RATIO T5 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 2.5K 2.5K 0.1%ABS 0.05%RATIO TS E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 2.5K 2.5K 0.1%ABS 0.05%RATIO WS E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 % 25 PPM / C
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 2.5K 2.5K 0.1%ABS 0.1%RATIO TF E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 2.5K 2.5K 0.5%ABS 0.1%RATIO T1 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 0.5 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays 2.5K/2.5K .5%ABS .1%RATIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.5 % 25 PPM / C
Vishay Resistor Networks & Arrays MPMT 2.5K 2.5K 0.05%ABS 0.01%RATIO T0 e3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 0.05 % 25 PPM / C
Vishay Resistor Networks & Arrays 2.5K/2.5K .05%/.01%RATIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 0.05 %
Vishay Resistor Networks & Arrays MPMT 2.5K 2.5K 0.05%ABS 0.01%RATIO T5 e3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
SMD/SMT 0.05 %
Vishay Resistor Networks & Arrays MPMT 2.5K 2.5K 0.05%ABS 0.01%RATIO TS e3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 0.05 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 50K 25K 0.1%ABS 0.05%RATIO T1 e3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 25K 25K 0.1%ABS 0.05%RATIO T0 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 25K 25K 0.1%ABS 0.05%RATIO T5 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 25K 25K 0.1%ABS 0.05%RATIO TS E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays 25K/25K .1%ABS .1%RATIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.1 % 25 PPM / C
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 25K 25K 0.1%ABS 0.1%RATIO TS E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays 50K/75K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.5 % 25 PPM / C
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 25K 25K 0.1%ABS 0.1%RATIO WS E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 % 25 PPM / C
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays Resistors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 1 %
Vishay Resistor Networks & Arrays 300/300.1%ABS/.05% RATIO SOT23 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 0.1 % 25 PPM / C
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 6K 12K 0.1%ABS 0.05%RATIO T1 E3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Thin Film Resistors - SMD MPMT 325 325 0.1%ABS 0.05%RATIO T1 E3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 650 Ohms 200 mW (1/5 W) 0.1 % 2 PPM/C 1206 3015
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 348 348 0.1%ABS 0.1%RATIO T1 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 7K 1K 0.1%ABS 0.05%RATIO T1 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 0.1 %