RF Sê-ri Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,004
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
RFMi Signal Conditioning 50 Ohms, 200 Ohms 5 V 863 MHz to 870 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 500

RFMi Signal Conditioning 50 Ohms, 150 Ohms 5 V 303.325 MHz to 307 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

RFMi Signal Conditioning 50 Ohms, 150 Ohms 5 V 440.6 MHz to 457.4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 500

RFMi Signal Conditioning 50 Ohms, 150 Ohms 3 V 402 MHz to 405 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

RFMi Signal Conditioning 5V 925 MHz 50 Ohms, 150 Ohms SMD/SMT SM- Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 500

RFMi Signal Conditioning 0V 314.45 MHz 50 Ohms SMD/SMT SM-3030-6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 500

RFMi Signal Conditioning 0V 434.42 MHz 50 Ohms SMD/SMT SM-3030-4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 500

RFMi Signal Conditioning 0V 315 MHz SMD/SMT SM-3838-8 1.06 MHz 3. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 500

RFMi Signal Conditioning 0V 315 MHz 50 Ohms SMD/SMT SM-3030-6 1.0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 500

RFMi Signal Conditioning 50 Ohms 3 V 420.00 to 435.00 MHz 3.0 dB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 500

RFMi Signal Conditioning 200 , 50 Ohms 10 V 426.22 to 426.66 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 500

RFMi Signal Conditioning 0V 433.92 MHz 50 Ohms SMD/SMT SM-3030-6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

RFMi Signal Conditioning 3.3pF//47nH 12 V 498.00 to 503.00 MHz 3. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 0.1 pF, +/-0.05pF 25 V T&R RF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 0.2 pF, +/-0.25pF 25 V T&R RF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 0.3 pF, +/-0.05pF 25 V T&R RF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF,+-0.25%,25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 0.4 pF, +/-0.05pF 25 V T&R RF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4pF +-0.1pF 50V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4pF +-0.1pF 6.3V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 0.5 pF, +/-0.05pF 25 V T&R RF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5pF +-0.25pF 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5pF +-0.25pF 50V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6pF +-0.25pF 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 0.7 pF, +/-0.05pF 25 V T&R RF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000