E Sê-ri Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,290
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Johanson Technology QEDB102Q301F1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 3pF 1% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q301F3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 3pF 1% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q301G1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 3pF 2% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q301G3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 3pF 2% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q301J1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 3pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q301J3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 3pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q301K1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 3pF 10% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q301K3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 3pF 10% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q330F3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 33pF 1% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q330F3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 33pF 1% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q330G1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 33pF 2% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q330G3GU002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 33pF 2% Cu/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q330J1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 33pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q330J1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 33pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q330J3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 33pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q330J3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 33pF 5% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q330J3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 33pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q330K1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 33pF 10% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q331F1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 330pF 1% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q331F3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 330pF 1% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q331G1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 330pF 2% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q331G3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 330pF 2% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q331J1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 330pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q331J3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 330pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q331K1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 330pF 10% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000