E Sê-ri Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,290
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Johanson Technology QEDB102Q8R2B2GV001P
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 8.2pF 0.1pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Johanson Technology QEDB102Q8R2B2GV002P
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 8.2pF 0.1pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Johanson Technology QEDB102Q8R2B3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 8.2pF 0.1pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q8R2B3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 8.2pF 0.1pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q8R2C3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 8.2pF 0.25pF Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q8R2C3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 8.2pF 0.25pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q8R2C3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 8.2pF 0.25pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q9R1C1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 9.1pF 0.25pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q9R1C3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 9.1pF 0.25pF Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q9R1C3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 9.1pF 0.25pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q9R1C3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 9.1pF 0.25pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2A1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.05pF Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2A1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.05pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2A1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.05pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2A2GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.05pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2A3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.05pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2A3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.05pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2B1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.1pF Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2B1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.1pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2B1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.1pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2B2GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.1pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2B3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.1pF Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2B3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.1pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2B3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.1pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R2C1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.2pF 0.25pF Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000