HH Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 553
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 12 pF, +/- 1% 25 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

12 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 12 pF, +/- 1% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 12 pF, +/- 2% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 12 pF, +/- 5% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 120 pF, +/- 1% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 120 pF, +/- 2% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 120 pF, +/- 5% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 13 pF, +/- 5% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 15 pF, +/- 1% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 15 pF, +/- 2% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 15 pF, +/- 5% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 150 pF, +/- 1% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 150 pF, +/- 2% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 150 pF, +/- 5% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 16 pF, +/- 5% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 18 pF, +/- 1% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 18 pF, +/- 2% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 18 pF, +/- 5% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 180 pF, +/- 1% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 180 pF, +/- 2% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 180 pF, +/- 5% 25 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

180 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 180 pF, +/- 5% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 1 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 1 pF, +/- 0.25pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 1 pF, +/- 0.5pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel