E Sê-ri Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,290
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Johanson Technology QEDB152Q0R9C3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.9pF 0.25pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R9D1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.9pF 0.5pF Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R9D1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.9pF 0.5pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R9D1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.9pF 0.5pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R9D3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.9pF 0.5pF Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R9D3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.9pF 0.5pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q0R9D3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 0.9pF 0.5pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100F1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 1% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100F1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 1% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100F1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 1% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100F3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 1% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100F3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 1% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100F3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 1% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100G1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 2% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100G1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 1pF 2% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100G1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 2% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100G2GV001P
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 2% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Johanson Technology QEDB152Q100G3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 2% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100G3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 2% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100G3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 2% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100J1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100J1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 5% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100J1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100J3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q100J3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 10pF 5% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000