E Sê-ri Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,290
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Johanson Technology QEDB152Q101J3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 1pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q101K1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 1pF 10% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q101K1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 1pF 10% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q101K1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 1pF 10% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q101K3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 1pF 10% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q101K3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 1pF 10% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q101K3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 1pF 10% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110F1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 1% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110F1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 1% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110F1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 1% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110F3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 1% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110F3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 1% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110F3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 1% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110G1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 2% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110G1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 2% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110G1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 2% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110G3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 2% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110G3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 2% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110G3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 2% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110J1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110J1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 5% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110J1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110J3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110J3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 5% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB152Q110J3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1500V 11pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000