E Sê-ri Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,290
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Johanson Technology QEDB101Q621J1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q621J1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 5% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q621J1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q621J3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 5% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q621J3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 5% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q621J3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q621K1GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 10% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q621K1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 10% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q621K1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 10% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q621K3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 10% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q621K3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 10% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q621K3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 620pF 10% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q681J1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 680pF 5% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q681J1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 680pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q751G3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 750pF 2% Cu/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q751J1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 750pF 5% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q751J1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 750pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q751J3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 750pF 5% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q751J3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 750pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q821J1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 820pF 5% Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB101Q821J1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 100V 820pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q0R2A1GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 0.2pF 0.05pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q0R2A1GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 0.2pF 0.05pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q0R2B3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 0.2pF 0.1pF Ni/Sn Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

Johanson Technology QEDB102Q0R2B3GV002E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 1111 Hi-Q NP0/C0G 1000V 0.2pF 0.1pF Ni/Sn AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000