HH Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 553
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 91 pF, +/- 5% 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

91 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 NPO 59 pF0.1pF 50 V HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 59 pF +/-0.1pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 0.7 pF +/-0.1pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.47 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 0.6 pF +/-0.1pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.56 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 0.8 pF +/-0.1pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.68 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 0.5 pF +/-0.1pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.75 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 1.2 pF +/-0.1pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.82 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 NPO 0.5 pF 0.1pF 100 V HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.5 pF +/- 0.1pF 100 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.5 pF, +/- 0.25pF 100 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.5 pF, +/- 0.25pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.5 pF, +/- 0.5pF 100 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.5 pF, +/- 0.5pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 NPO 0.6 pF0.1pF 100 V HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.6 pF +/-0.1pF 100 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.6 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.6 pF, +/- 0.25pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.6 pF, +/- 0.5pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 NPO 0.7 pF0.1pF 100 V HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.7 pF +/-0.1pF 100 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.7 pF, +/- 0.25pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.7 pF, +/- 0.5pF 50 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 NPO 0.8 pF0.1pF 100 V HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C HH Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.8 pF +/-0.1pF 100 V T&R HH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q HH Reel, Cut Tape, MouseReel