RM Sê-ri Mạng lưới & mảng điện trở

Kết quả: 231
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Sản phẩm Kiểu chấm dứt Giá trị điện trở Dung sai Loại mạch Số điện trở Số lượng chốt Hệ số nhiệt độ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn
Susumu Resistor Networks & Arrays 10K/40K 25V N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM Networks SMD/SMT 10 kOhms, 40 kOhms 0.1 % Isolated 2 Resistor 4 Pin 25 PPM / C - 55 C + 155 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 0.45 mm
Susumu Resistor Networks & Arrays 10K/50K 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM Networks SMD/SMT 10 kOhms, 50 kOhms 0.1 % Isolated 2 Resistor 4 Pin 25 PPM / C - 55 C + 155 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 0.45 mm
Susumu Resistor Networks & Arrays 10K/60K 25V N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 10 kOhms, 60 kOhms 0.1 % 25 PPM / C - 55 C + 155 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 0.4 mm
Susumu Resistor Networks & Arrays 10K/90K 25V N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 10 kOhms, 90 kOhms 0.1 % 25 PPM / C - 55 C + 155 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 0.4 mm
Susumu Resistor Networks & Arrays 100K/100K 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 100 kOhms 0.1 % 25 PPM / C - 55 C + 155 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 0.4 mm
Susumu Resistor Networks & Arrays 2K/10K 25V N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 2 kOhms, 10 kOhms 0.1 % 25 PPM / C - 55 C + 155 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 0.4 mm
Susumu Resistor Networks & Arrays 2K/20K 25V N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 2 kOhms, 20 kOhms 0.1 % 25 PPM / C - 55 C + 155 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 0.4 mm
Susumu Resistor Networks & Arrays 5K/100K 25V N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 5 kOhms, 100 kOhms 0.1 % 25 PPM / C - 55 C + 155 C 1206 (3216 metric) 3.2 mm 1.6 mm 0.4 mm AEC-Q200
Susumu RM2012-102/102-VPXL10
Susumu Resistor Networks & Arrays 1K / 1K 0.02%ABS 0.01% RATIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Reel RM AEC-Q200
Susumu RM2012-102/202-VPWP10
Susumu Resistor Networks & Arrays 1K / 2K 0.02%ABS 0.02% RATIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Reel RM AEC-Q200
Susumu RM2012-102/302-VPWP10
Susumu Resistor Networks & Arrays 1K / 3K 0.02%ABS 0.02% RATIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Reel RM AEC-Q200
Susumu RM2012-103/103-VPXL10
Susumu Resistor Networks & Arrays 10K / 10K 0.02%ABS 0.01% RATIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Reel RM AEC-Q200
Susumu RM2012-103/203-VPWP10
Susumu Resistor Networks & Arrays 10K / 20K 0.02%ABS 0.02% RATIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Reel RM AEC-Q200
Susumu RM2012-103/303-VPWP10
Susumu Resistor Networks & Arrays 10K / 30K 0.02%ABS 0.02% RATIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Reel RM AEC-Q200
Susumu RM2012-104/204-VPWP10
Susumu Resistor Networks & Arrays 100K / 200K 0.02%ABS 0.02% RATIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Reel RM AEC-Q200
Susumu RM2012-104/304-VPWP10
Susumu Resistor Networks & Arrays 100K / 300K 0.02%ABS 0.02% RATIO Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Reel RM AEC-Q200
Susumu RM2012A-102/253-PBVW10
Susumu Resistor Networks & Arrays 1K/25K 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.4 mm
Susumu RM2012A-102/503-PBVW10
Susumu Resistor Networks & Arrays 1K/50K 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM Networks SMD/SMT 1 kOhms, 50 kOhms 0.1 % Isolated 2 Resistor 4 Pin 25 PPM / C - 55 C + 155 C 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.45 mm
Susumu RM2012A-202/104-PBVW10
Susumu Resistor Networks & Arrays 2K/100K 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.4 mm
Susumu RM2012A-202/403-PBVW10
Susumu Resistor Networks & Arrays 2K/40K 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.4 mm
Susumu RM2012A-202/503-PBVW10
Susumu Resistor Networks & Arrays 2K/50K 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.4 mm
Susumu RM2012B-102/102-NBXW10
Susumu Resistor Networks & Arrays Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

Reel RM SMD/SMT 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.4 mm AEC-Q200
Susumu RM2012B-102/503-PBVW10
Susumu Resistor Networks & Arrays 1K/50K 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.4 mm
Susumu RM2012B-202/104-PBVW10
Susumu Resistor Networks & Arrays 2K/100K 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.4 mm
Susumu RM2012B-202/403-PBVW10
Susumu Resistor Networks & Arrays 2K/40K 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape, MouseReel RM SMD/SMT 0805 (2012 metric) 2 mm 1.25 mm 0.4 mm