MPMT Sê-ri Điện trở

Các loại Điện Trở

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 314
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện trở Định mức công suất Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 2K 8K 0.5%ABS 0.1%RATIO TSE3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.5 %
Vishay Resistor Networks & Arrays MPMT 2K 8K 1%ABS 0.5%RATIO T0 e3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays Resistors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 2K 8K 1%ABS 0.5%RATIO TS E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 2K 8K 1%ABS 0.5%RATIO WS E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 1K 1K 0.1%ABS 0.05%RATIO T0 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay Resistor Networks & Arrays MPMT 1K 1K 0.1%ABS 0.05%RATIO TF e3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 1K 1K 0.1%ABS 0.05%RATIO WSE3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 1K 1K 0.1%ABS 0.1%RATIO T0 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 1K 1K 0.1%ABS 0.1%RATIO T1 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 1K 1K 0.1%ABS 0.1%RATIO TF E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays 2K/10K .1%ABS .1% RATIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.1 % 25 PPM / C
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 1K 1K 0.5%ABS 0.1%RATIO T1 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 0.5 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 1K 1K 0.5%ABS 0.1%RATIO TS E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.5 %
Vishay Resistor Networks & Arrays MPMT 1K 1K 1%ABS 0.5%RATIO TF e3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
SMD/SMT 1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 1K 1K 1%ABS 0.5%RATIO WS E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 20K 10K 0.1%ABS 0.1%RATIO T1 e3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 20K 18.2K 0.1%ABS 0.05%RATIO T1 e3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 10K 10K 0.1%ABS 0.05%RATIO T0 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 10K 10K 0.1%ABS 0.05%RATIO T3 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 10K 10K 0.1%ABS 0.05%RATIO TF E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 10K 10K 0.1%ABS 0.05%RATIO WS E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 10K 10K 0.1%ABS 0.1%RATIO T0 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.1 %
Vishay Resistor Networks & Arrays MPMT 10K 10K 0.1%ABS 0.1%RATIO T3 e3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300
SMD/SMT 0.1 %
Vishay / Thin Film Resistor Networks & Arrays MPMT 10K 10K 0.5%ABS 0.1%RATIO T0 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.5 %