NTCLE100E3 Sê-ri Điện trở nhiệt - NTC

Kết quả: 355
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tham số B Điện trở Định mức công suất Dung sai Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đường kính Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6leadcoded2K5%1eTapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded220R5%1etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded220R5%2etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCU0.6LDCODED2K22%BULKE3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500

NTCLE100E3 Bulk
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded2K22%2etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded2K23%1etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCU0.6LDCODED22K5%2ETAPEE3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors 220Kohm/2% 4370/2.5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
NTCLE100E3 4370 K 220 kOhms 500 mW 2 % Through Hole Radial - 40 C + 125 C 24 mm Bulk
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded22R5%1etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors 2.7Kohm/2% 3977/.75% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
NTCLE100E3 3977 K 2.7 kOhms 500 mW 2 % Through Hole Radial - 40 C + 125 C 24 mm Bulk
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded330R5%2etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors 33Kohm/2% 4090/1.5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
NTCLE100E3 4090 K 33 kOhms 500 mW 2 % Through Hole Radial - 40 C + 125 C 24 mm Bulk
Vishay / BC Components NTC Thermistors 330Kohm/2% 4570/1.5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
NTCLE100E3 4570 K 330 kOhms 500 mW 2 % Through Hole Radial - 40 C + 125 C 24 mm Bulk
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded33R5%1etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded470R5%1etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded4K73%2etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCU0.6LDCODED4K75%1ETAPEE3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded4K75%2etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors 47Kohm/2% 4090/1.5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
NTCLE100E3 4090 K 47 kOhms 500 mW 2 % Through Hole Radial - 40 C + 125 C 24 mm Bulk
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded47K2%1etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded47K2%2etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors 470Kohm/2% 4570/1.5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 500
NTCLE100E3 4570 K 470 kOhms 500 mW 2 % Through Hole Radial - 40 C + 125 C 24 mm Bulk
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded470K3%1etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded470K5%1etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3
Vishay / BC Components NTC Thermistors NTCCu0.6ldcoded4R75%2etapee3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,500

NTCLE100E3