Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
PCTEL
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
PCTEL Ăng-ten
Sản phẩm
(240)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
240
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
PCTEL
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
1/4 Wave
Aluminum Yagi Antenna
Array Antenna
Base Antenna
Base Station
Base Station Antenna
Cellular Antenna
Chrome Coil Antenna
Chrome Nut Antenna
Collinear Antenna
Combination Antenna
Combo Antenna
Elevated Feed Point
Field Tunable Antenna
Glass Mount Antenna
Heavy Duty Antenna
High Gain
High Gain, Multi GNSS Precision Antenna
High Rejection
Industrial Antenna
Cài đặt lại
27 MHz
47 MHz
108 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
138 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
162 MHz
210 MHz
380 MHz
406 MHz
430 MHz
440 MHz
445 MHz
450 MHz
460 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
2.69 MHz
31 MHz
54 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
174 MHz
230 MHz
410 MHz
430 MHz
460 MHz
470 MHz
480 MHz
512 MHz
520 MHz
840 MHz
863 MHz
866 MHz
869 MHz
870 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular, LTE
2G/3G/4G, Cellular, NBIoT
2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE
2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE, NBIoT
2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE, TETRA
2G/3G/4G/5G, Cellular, NBIoT, LTE
2G/3G/4G/5GNR, Cellular, GSM, LTE, PCS
2G/3G/4G/5GNR, Cellular, LTE
2G/3G/5G, Cellular, DSRC, LTE
2G/3G/5G, Cellular, LMR, LTE, TETRA
2G/3G/5G, Cellular, LTE
3G/4G, AWS, GSM, LTE, PCS, SMR
3G/4G, Cellular, LTE
4G, Cellular, LTE
4G/5G, Cellular
4G/5G, Cellular, LTE
5G, Cellular
5G, Cellular, LTE
5G, LTE
5GFR1, Cellular
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Beidou, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS
Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS, QZSS
GNSS
GNSS, GPS
GPS
GPS, GLONASS, GNSS
Cài đặt lại
802.11 a,b/n,c
802.11 ac
802.11 ac, WiFi 6E
802.11 ax
WiFI
WiFi
WiFi 6E
WiFi 6 E
WiFi 6E, WiFi 7
WiMAX
WiMAX, 802.16
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
AM, FM, DAB
ISM
ISM, LoRa, LPWAN
TETGRA, UHF
UHF
UHF, VHF
UWB
VHF, UHF
Cài đặt lại
Bracket Pole/Wall/U Bolt Mount
Collinear
collinear
Module
Panel Mount
Patch
PCB Trace
Screw Mount
Stamped
Trilinear
WHip
Whip
whip
Yagi
Cài đặt lại
Active Ceramic
Base Sation
Base Station
Bent Metal
Blade Tilt/Swivel
Cone
Dome
Fiberglass
I-Bar
Loop
Magnetic
Metal
PCB Trace
Radome
Sharkfin
Spring Base
Square
Stainess Steel Spring
Stainless Steel Spring
Stainless Stell Spring
Cài đặt lại
- 0.2 dBi, 1 dBi, 1.2 dBi, 1.6 dBi, 2.3 dBi, 2.6 dBi, 3.1 dBi, 9.6 dBi
1 dBi, 3.3 dBi, 5.2 dBi, 6.3 dBi, 7.5 dBi, 30 + 1 dB
1 dBi, 4.5 dBi, 5.5 dBi, 6.5 dBi
1 dBic, 26 dB
1.2 dBi, 2.0 dBi
1.5 dBi, 2.2 dBi, 4.8 dBi
1.5 dBi, 2.5 dBi, 3 dBi, 4.5 dBi, 5.5 dBi
1.5 dBI, 3.5 dBi, 5 dBi
1.5 dBic, 2 dBic, 3.0 dBic, 5.7 dBi, 9 dBi, 30 dB
1.81 dBi, 2.38 dBi, 3.43 dBi, 3.17 dBi, 3.68 dBi, 4.33 dBi, 5.87 dBi
2 dB / Unity
2 dBi
2 dBi, 2.8 dBi
2 dBi, 3 dBi, 4 dBi,
2 dBic, 25 dB
2.14 dBi, 4dBi
2.14 dBi, 4 dBi
2.4 dB
2.4 dBi, 2.6 dBi, 3.7 dBi
2.5 dBi
Cài đặt lại
0.5 MHz
3 MHz
3.5 MHz
4 MHz
10 MHz
12 MHz, 170 MHz, 190 MHz, 460 MHz
20 MHz
20 MHz, 270 MHz, 990 MHz
23 MHz
23 MHz, 256 MHz, 64 MHz, 290 MHz, 400 MHz, 300 MHz, 900 MHz, 1.025 GHz
24 MHz
26 MHz
30 MHz
38 MHz
38 MHz, 140 MHz, 262 MHz
40 MHz
41 MHz
43 MHz, 81 MHz, 92 MHz, 170 MHz, 390 MHz, 460 MHz, 600 MHz, 900 MHz 1.09 GHz
44 MHz, 110 MHz
45 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
4.5/3.5, 2.7, 3, 3.1, 2.5, 2.5, 3, 3.5
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
1.4, 1.5, 1.6, 1.8, 2.2
1.5
1.5, 2.0, 2.5, 3.0
1.5 dBi, 3.5 dBi, 5 dBi
1.6, 2.5, 3, 5, 6, 5.5, 6.4
2
2, 2.0:1, 2.5, 3, 3.5, 4, 4.5
2, 2.5
2.0
2.5
2.5, 2.7
3.5
1.5:1
1.5:1, 2.0:1
1.5:1, 2.5:1
1.7:1
1.9:1, 2:1, 2.1:1, 2.5:1, 2.7:1, 3:1, 5:1
2:1
Cài đặt lại
2.5 W
5 W
5 W, 35 W
10 W
20 W
25 W
40 W
50 W
100 W
125 W
150 W
160 W
200 W
250 W
300 W
Cài đặt lại
- 40 C
- 30 C
2.4 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
+ 70 C
+ 75 C
+ 85 C
+ 185 C
512 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Dipole
Embedded
Inverted-F
LNA
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
1 band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
7 band
8 Band
8 band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
50 Ohms
Cài đặt lại
Adhesive, Screw
Adhesive Mount
Base
Bracket Mount
Clamp
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
Through Hole
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
Screw
Cài đặt lại
BNC Female
Dome
FAKRA
FAKRA Female C, FAKRA Female D, FME Female, SMA Male
FAKRA Male
FAKRA Male D, FAKRA Male C, FAKRA Male I
FAKRA Male D, FAKRA Male I
MCX RA
N Female
N-Female
N Male
N-Male
NMO
QMA Male
RP-SMA Male
RP-SMA Male, SMA Male
RP-SMA Plug, SMA Plug
RP-TNC Male
SMA Male
SMA Male, FME Female
Cài đặt lại
138 MHz
155 MHz
155 MHz, 450 MHz, 829 MHz
157 MHz
159 MHz
322 MHz
393 MHz, 2.205 GHz
395 MHz
433 MHz, 444 MHz
438 MHz
450 MHz
459 MHz
460 MHz
460 MHz, 825 MHz, 2.205 GHz
465 MHz
481 MHz
628.5 MHz, 768 MHz, 928 MHz, 1.855 GHz, 2.2 GHz, 2.55 GHz, 3.75 GHz, 5.412 GHz
657.5 MH, 829 MHz, 1468.5 MHz, 1584.5 MHz, 2.2 GHz, 3.85 GHz, 4.15 GHz, 4.7 GHz, 6.05 GHz
657.5 MHz, 1.955 GHz, 2.495 GHz, 3.6 GHz, 5.55 GHz
657.5 MHz, 744 MHz, 875 MHz, 1.5865 GHz, 1.94 GHz
Cài đặt lại
Critical Communications, Smart Cities, Smart Metering, Utilities
DSRC, Industrial IoT, Intelligent Transportation Systems, Tracking and Asset Management, EV Charging Stations
EV Charging Poles, Indoor WiFi Coverage, On Board Wireless Broadband, Smart City, Smart Metering,
FirstNet Public Safety
Fixed and Mobile Applications
Harsh Environments, Industrial Wireless, Enterprise, Military Application
Harsh Environments, Industrial Wireless, Miliary Application
IIoT
IIoT, Enterprise Networks
Infrastructure
Intelligent Trasnportation Systems, Hy-Rail, High Speed Railway
ITS, IIoT
ITS, V2V, M2M
Lighting Protection
M2M, Telematics
Mobile, Fixed Applications
Off-Highway Vehicle (OHV), ECU/Gateway, M2M, Public Safety, Smart Metering, Smart City, EV-chargers, Vending Machines, Parking Meters
Off-Highway Vehicle (OHV), ECU/Gateway, Smart Metering, Smart City, EV-chargers, Industrial IoT
OHV, ECU/Gateway, M2M, Public Safety, Smart Metering, Public Safety, Smart City, EV-Chargers, Vending Machines, Parking Meters
PPDR (Public Protection & Disaster Relief), Fleet Management, Off-Highway Rescue Vehicles, Intelligent Transportation Systems
Cài đặt lại
1.4 mm
1.43 mm
3.2 mm
32 mm
1.32 in
34 mm
36 mm
1.43 in
36.37 mm
1.5 in
1.7 in
45 mm
55.1 mm
55.6 mm
56.3 mm
57.1 mm
59.2 mm
59.8 mm
60 mm
63.5 mm
Cài đặt lại
1.5 mm
6.09 mm
17 mm
18 mm
19 mm
20.2 mm
23.6 mm
24 mm
28.2 mm
30 mm
1.5 in
44.9 mm
48 mm
50 mm
51 mm
52 mm
52.1 mm
56 mm
58 mm
60 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.64 mm
0.9 mm
2.4 mm
3.49 mm
3.5 mm
4.4 mm
4.59 mm
5 mm
6.6 mm
7.4 mm
9.5 mm
12 mm
12.7 mm
13.5 mm
13.6 mm
13.9 mm
14.9 mm
18 mm
20 mm
Cài đặt lại
IP44
IP54
IP56
IP64
IP65
IP66
IP67
IP673
IP6K9K
IPX7
Cài đặt lại
1.37 mm Coax
Coaxial
Pro Flex Plus 195
Pro Flex Plus 195 / PFP240
RG-123
RG-142B
RG-174
RG-174, Pro Flex Plus 195
RG-174/U
RG-213
RG-223
RG-316
RG-316, Pro Flex Plus 195
RG-58
RG-58, RG-174, RG-316
Cài đặt lại
ALLDISC
BGYAGI
BMYAGI
BOA
CHROME COIL
CHROME NUT
DIRECTIONAL
ELEVATED FEED
GLASS MOUNT
GPS EMBEDDED
GPS MAGNETIC
GPS MULTIBAND
GPS PERMANENT
IN-BLDG PORTABLE
LOW PROFILE - FIXED
LOW PROFILE - MOBILE
LP450
LP701
LP702
LP800
Cài đặt lại
Box
Bulk
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas GPS/GLONASS/QZSS/GALILEO HIGH REJECTION ANTENNA, 26 DB, 5M, QMA MALE CONNECTOR
PCTEL / Amphenol 8111D-HR-5M-QMA
8111D-HR-5M-QMA
PCTEL / Amphenol
1:
$91.84
3
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
8111D-HR-5M-QMA
Mã Phụ tùng của Mouser
72-8111D-HR-5M-QMA
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas GPS/GLONASS/QZSS/GALILEO HIGH REJECTION ANTENNA, 26 DB, 5M, QMA MALE CONNECTOR
Tìm hiểu thêm
về PCTEL / Amphenol amphenol pctel gps antennas
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$91.84
10
$76.61
50
$74.75
100
$72.80
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Vehicle Antennas
LNA
1.561 GHz
1.608 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Module
Square
30 dB
47 MHz
50 Ohms
1.5:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Magnetic Mount
Connector
QMA Male
1.5845 GHz
45 mm
51 mm
12 mm
IP67
GPS MAGNETIC
Bulk
Antennas LOW PROF VERT 450-512MHZ,BLK/BLK
PCTEL / Amphenol BMLPV450
BMLPV450
PCTEL / Amphenol
1:
$34.29
8
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
BMLPV450
Mã Phụ tùng của Mouser
72-BMLPV450
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas LOW PROF VERT 450-512MHZ,BLK/BLK
Tìm hiểu thêm
về PCTEL / Amphenol amphenol pctel mobile antennas
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$34.29
10
$27.89
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
450 MHz
512 MHz
Whip
Stubby
62 MHz
50 Ohms
150 W
- 40 C
+ 70 C
1 Band
Panel Mount
Connector
Dome
481 MHz
1.5 in
3.38 in
IP66
MLPV
Bulk
Antennas GPS, 40DB, LOW NOISE (0.5DB), CONE WHITE PERM MNT, TNC F
PCTEL / Amphenol 3978D-DH-W
3978D-DH-W
PCTEL / Amphenol
1:
$73.72
5
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
3978D-DH-W
Mã Phụ tùng của Mouser
72-3978D-DH-W
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas GPS, 40DB, LOW NOISE (0.5DB), CONE WHITE PERM MNT, TNC F
Tìm hiểu thêm
về PCTEL / Amphenol amphenol pctel gps antennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$73.72
10
$61.13
100
$61.12
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
High Gain
1.57532 GHz
1.57552 GHz
GPS
Module
Dome
40 dB
10 MHz
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
TNC Female
1.57542 GHz
60 mm
21 mm
IP67
GPS PERMANENT
Bulk
Antennas GNSS, HR, 26DB, EMBEDDED, 15CM, MCX, RA
PCTEL / Amphenol 8161D-HR
8161D-HR
PCTEL / Amphenol
1:
$60.75
5
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
8161D-HR
Mã Phụ tùng của Mouser
72-8161D-HR
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas GNSS, HR, 26DB, EMBEDDED, 15CM, MCX, RA
Tìm hiểu thêm
về PCTEL / Amphenol amphenol pctel gps antennas
5
Có hàng
1
$60.75
10
$48.12
100
$48.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.561 GHz
1.602 GHz
GNSS
Patch
Active Ceramic
26 dB
41 MHz
Embedded
1 Band
Connector
MCX RA
1.54572 GHz
GPS EMBEDDED
Bulk
Antennas MAGNET MOUNT CELLULAR/PCS
PCTEL / Amphenol ASPRDM1994S
ASPRDM1994S
PCTEL / Amphenol
1:
$53.07
5
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
ASPRDM1994S
Mã Phụ tùng của Mouser
72-ASPRDM1994S
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas MAGNET MOUNT CELLULAR/PCS
Tìm hiểu thêm
về PCTEL / Amphenol amphenol pctel mobile antennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$53.07
10
$43.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
824 MHz
1.99 GHz
Cellular, PCS
Whip
Straight with Base
3 dB
70 MHz, 140 MHz
50 Ohms
2.0
10 W
LNA
2 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Male
859 MHz, 1.92 GHz
14.1 in
Pro Flex Plus 195
MINI MAG
Bulk
Antennas 902-928,5DB,FIBERGLASS,NF CONN
PCTEL / Amphenol MFB9155NF
MFB9155NF
PCTEL / Amphenol
1:
$144.44
9
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
MFB9155NF
Mã Phụ tùng của Mouser
72-MFB9155NF
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas 902-928,5DB,FIBERGLASS,NF CONN
Tìm hiểu thêm
về PCTEL / Amphenol amphenol pctel base station antennas
Bảng dữ liệu
9
Có hàng
1
$144.44
10
$133.09
25
$126.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
902 MHz
928 MHz
ISM, LoRa, LPWAN
Whip
Base Sation
5 dB
26 MHz
50 Ohms
150 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Male
925 MHz
RG-213
MFB
Tube
Antennas 760-870 MHZ BLACK CHROME ELEVATED FEED CC 3DB GAIN
BMUF7603
PCTEL / Amphenol
1:
$87.52
46
Đang đặt hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
BMUF7603
Mã Phụ tùng của Mouser
72-BMUF7603
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas 760-870 MHZ BLACK CHROME ELEVATED FEED CC 3DB GAIN
Tìm hiểu thêm
về PCTEL / Amphenol amphenol pctel mobile antennas
Bảng dữ liệu
46
Đang đặt hàng
Xem ngày
Vào ngày giao hàng
×
Số nhà sản xuất:
BMUF7603
Tồn kho:
0
Đang đặt hàng:
21
Dự kiến 19/02/2026
25
Dự kiến 03/03/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
5 Tuần
Đóng
1
$87.52
10
$65.90
50
$65.73
100
$65.42
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Vehicle Antennas
Elevated Feed Point
760 MHz
870 MHz
Collinear
Spring Base
3 dB
44 MHz, 110 MHz
50 Ohms
1.5:1
125 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
815 MHz, 918 MHz
38 in
ELEVATED FEED
Bulk
Antennas ANTENNA, TROOPER, GNSS, DUAL LTE, 802.11AC MIMO, WHITE
GLHPDLTEMIMO-LTW
PCTEL / Amphenol
1:
$287.07
8
Có hàng
8
Dự kiến 24/02/2026
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
GLHPDLTEMIMO-LTW
Mã Phụ tùng của Mouser
72-GLHPDLTEMIMO-LTW
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas ANTENNA, TROOPER, GNSS, DUAL LTE, 802.11AC MIMO, WHITE
Tìm hiểu thêm
về PCTEL / Amphenol amphenol pctel multiband antennas
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
8
Dự kiến 24/02/2026
1
$287.07
8
$286.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
MIMO
600 MHz
6 GHz
802.11 ac
Module
Dome
50 Ohms
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
50 W
- 40 C
+ 85 C
10 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male, SMA Male
657.5 MHz, 750 MHz, 892 MHz, 1.5865 GHz, 1.955 GHz, 2.45 GHz, 2.495 GHz, 3.6 GHz, 5.4 GHz, 5.55 GHz
ITS, IIoT
4.05 in
3.46 in
IP67
RG-174, Pro Flex Plus 195
GPS MULTIBAND
Bulk
Antennas 890-960 MHZ, 10 DBD 7 ELEMENT YAGI, N FEMALE 2' JUMPER
BGYD890K
PCTEL / Amphenol
1:
$128.63
22
Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
BGYD890K
Mã Phụ tùng của Mouser
72-BGYD890K
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas 890-960 MHZ, 10 DBD 7 ELEMENT YAGI, N FEMALE 2' JUMPER
Bảng dữ liệu
22
Đang đặt hàng
Xem ngày
Vào ngày giao hàng
×
Số nhà sản xuất:
BGYD890K
Tồn kho:
0
Đang đặt hàng:
10
Dự kiến 05/03/2026
12
Dự kiến 06/03/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
Đóng
1
$128.63
10
$108.47
25
$103.43
100
$97.90
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Yagi Antenna
890 MHz
960 MHz
Yagi
10 dBd
50 Ohms
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Clamp
Screw
N Female
RG-213
BGYAGI
Antennas ANTENNA, TROOPER, 2 X LTE-MSMA, 2 X WI-FI-RP-SMA, GNSS-MSMA, 17-FT, BLACK
TRP-20INT-5-B
PCTEL / Amphenol
1:
$296.30
10
Dự kiến 21/04/2026
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TRP-20INT-5-B
Mã Phụ tùng của Mouser
72-TRP-20INT-5-B
Sản phẩm Mới
PCTEL / Amphenol
Antennas ANTENNA, TROOPER, 2 X LTE-MSMA, 2 X WI-FI-RP-SMA, GNSS-MSMA, 17-FT, BLACK
Bảng dữ liệu
10
Dự kiến 21/04/2026
1
$296.30
10
$255.24
25
$244.99
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Vehicle Antennas
Mobile Antenna
617 MHz
5.9 GHz
LTE
GNSS
WiFi
10.1 dB
50 Ohms
2.0:1
50 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Direct / Permanent Mount
SMA Male
RG-174
GPS MULTIBAND
Antennas WIDEBAND 698-3800 LTE ANTENNA
LPBMLPVMB/LTE
PCTEL / Amphenol
1:
$52.42
36
Dự kiến 24/02/2026
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
LPBMLPVMB/LTE
Mã Phụ tùng của Mouser
72-LPBMLPVMB/LTE
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas WIDEBAND 698-3800 LTE ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về PCTEL / Amphenol amphenol pctel mobile antennas
Bảng dữ liệu
36
Dự kiến 24/02/2026
1
$52.42
10
$40.77
50
$40.76
100
$38.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
698 MHz
3.8 GHz
Bluetooth
2G/3G/5G, Cellular, LMR, LTE, TETRA
ISM, LoRa, LPWAN
Whip
Stubby
3 dBi
3.102 GHz
50 Ohms
2.0:1
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
2.249 GHz
1.5 in
2.4 in
IP67
MLPV
Bulk
Antennas 5G LTE OMNI ANTENNA N-F
710275
PCTEL / Amphenol
25:
$71.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
710275
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710275
PCTEL / Amphenol
Antennas 5G LTE OMNI ANTENNA N-F
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
25
$71.91
100
$71.46
Mua
Tối thiểu:
25
Nhiều:
25
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Multiband Antenna
790 MHz
3.8 GHz
2G/3G/5G, Cellular, LTE
Collinear
Fiberglass
1.5 dBI, 3.5 dBi, 5 dBi
170 MHz, 460 MHz, 520 MHz, 400 MHz
50 Ohms
1.5 dBi, 3.5 dBi, 5 dBi
25 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
875 MHz, 1.94 GHz, 2.43 GHz, 3.6 GHz
240 mm
IP67
RG-223
OMNI
Box
Antennas SMARTBLADE ADHESIVE MOUNT BLACK 0.5M RG316, SMA(M) 698-960/1420-1520/1710-2690/3400-3800MHZ
710399
PCTEL / Amphenol
1:
$13.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
710399
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710399
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas SMARTBLADE ADHESIVE MOUNT BLACK 0.5M RG316, SMA(M) 698-960/1420-1520/1710-2690/3400-3800MHZ
Tìm hiểu thêm
về PCTEL / Amphenol amphenol pctel smartblade antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$13.87
10
$10.21
50
$10.20
100
$9.39
250
$9.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
698 MHz
5 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE
Module
I-Bar
1.5 dBi, 2.5 dBi, 3 dBi, 4.5 dBi, 5.5 dBi
170 MHz, 390 MHz, 400 MHz, 490 MHz, 500 MHz, 800 MHz, 980 MHz
50 Ohms
2.2:1, 2:1, 3:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
739 MHz, 875 MHz, 1468.5 MHz, 2.2 GHz, 3.75 GHz, 4.15 GHz
OHV, ECU/Gateway, M2M, Public Safety, Smart Metering, Public Safety, Smart City, EV-Chargers, Vending Machines, Parking Meters
114 mm
24 mm
4.4 mm
IP67
RG-316
SMARTBLADE
Bulk
Antennas SMARTDISC SCREW WHITE 0.5M SMA-M
710214
PCTEL / Amphenol
1:
$37.05
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
710214
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710214
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas SMARTDISC SCREW WHITE 0.5M SMA-M
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$37.05
10
$33.10
25
$31.60
100
$26.45
250
$26.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
2G/3G/4G, Cellular, NBIoT
Module
Dome
SMARTDISC
Bulk
Antennas SmartDisc tape black 0,5m RG316 SMA-m
710215
PCTEL / Amphenol
1:
$33.45
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
710215
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710215
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas SmartDisc tape black 0,5m RG316 SMA-m
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$33.45
10
$29.54
25
$28.20
100
$25.22
250
$23.48
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
2G/3G/4G, Cellular, NBIoT
SMARTDISC
Box
Antennas WiFi Dual Band Omni Antenna N-f, 2,4/5GHz incl bracket
710274
PCTEL / Amphenol
25:
$63.88
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
710274
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710274
PCTEL / Amphenol
Antennas WiFi Dual Band Omni Antenna N-f, 2,4/5GHz incl bracket
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
25
$63.88
100
$63.52
Mua
Tối thiểu:
25
Nhiều:
25
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
5.9 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
Collinear
Fiberglass
5.1 dBi, 5 dBi
85 MHz, 100 MHz
50 Ohms
2.0:1, 1.8:1
25 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
2.443 GHz, 5.4 GHz
240 mm
IP67
RG-223
OMNI
Box
Antennas SmartWing LTE GNSS 2,5m RG174 SMA-m, 790-960/1710-2690MHz +GNSS
710290
PCTEL / Amphenol
25:
$48.37
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
710290
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710290
PCTEL / Amphenol
Antennas SmartWing LTE GNSS 2,5m RG174 SMA-m, 790-960/1710-2690MHz +GNSS
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
25
$48.37
100
$45.62
Mua
Tối thiểu:
25
Nhiều:
25
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
790 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G, Cellular, LTE
Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Module
2.5 dBi, 27 dB
12 MHz, 170 MHz, 190 MHz, 460 MHz
50 Ohms
1.5:1, 2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
LNA
5 Band
Adhesive Mount
Connector
FAKRA Female C, FAKRA Female D, FME Female, SMA Male
875 MHz, 1.57542 GHz, 1.604 GHz, 1.94 GHz, 2.595 GHz
135 mm
58 mm
18 mm
IP44
RG-174
SMARTWING
Box
Antennas LP800 grey 1m RG316 SMA-m, 790-960/1710-2690 MHz
710302
PCTEL / Amphenol
1:
$17.75
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
710302
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710302
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas LP800 grey 1m RG316 SMA-m, 790-960/1710-2690 MHz
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$17.75
10
$15.21
50
$14.57
100
$12.83
250
$11.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
790 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE, NBIoT
Module
I-Bar
2.5 dBi, 3 dBi, 4 dBi
170 MHz, 290 MHz, 460 MHz
50 Ohms
3.5:1, 2:1, 2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive, Screw
Connector
SMA Male
875 MHz, 1.94 GHz, 2.545 GHz
136 mm
48 mm
42 mm
IP65
RG-316
LP800
Box
Antennas LP801 Grey 1,5m RG316 SMA-m, 790-960/1710-2690 MHz
710313
PCTEL / Amphenol
1:
$20.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
710313
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710313
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas LP801 Grey 1,5m RG316 SMA-m, 790-960/1710-2690 MHz
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$20.48
10
$18.44
50
$17.67
100
$15.57
250
$13.52
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
790 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE, NBIoT
Module
I-Bar
2.5 dBi, 3 dBi, 4 dBi
170 MHz, 290 MHz, 460 MHz
50 Ohms
2:1, 4.2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive, Screw
Connector
SMA Male
875 MHz, 1.94 GHz, 2.545 GHz
162 mm
50 mm
45 mm
IP65
RG-316
LP801
Box
Antennas LP802 grey 1m RG316 SMA-m, 790-960/1710-2690 MHz
710322
PCTEL / Amphenol
1:
$19.83
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
710322
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710322
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas LP802 grey 1m RG316 SMA-m, 790-960/1710-2690 MHz
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$19.83
10
$17.23
50
$16.51
100
$14.55
250
$12.63
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
790 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE, NBIoT
Module
T-Bar
2.5 dBi, 3 dBi, 4 dBi
170 MHz, 290 MHz, 460 MHz
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive, Screw
Connector
SMA Male
875 MHz, 1.94 GHz, 2.545 GHz
140 mm
52 mm
45 mm
IP65
RG-316
LP802
Box
Antennas Miniwing LTE 2m RG174 SMA-m, 790-960/1710-2690MHz
710331
PCTEL / Amphenol
200:
$10.33
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
710331
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710331
PCTEL / Amphenol
Antennas Miniwing LTE 2m RG174 SMA-m, 790-960/1710-2690MHz
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
200
$10.33
Mua
Tối thiểu:
200
Nhiều:
200
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
790 MHz
2.69 MHz
2G/3G/4G, Cellular, LTE
Module
T-Bar
2 dBi
2.1:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male, FME Female
ITS, V2V, M2M
127 mm
18 mm
9.5 mm
IP44
RG-174
MINIWING
Box
Antennas LP450 450-470MHZ 1.5M SMA-M
710409
PCTEL / Amphenol
50:
$18.75
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
710409
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710409
PCTEL / Amphenol
Antennas LP450 450-470MHZ 1.5M SMA-M
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
50
$18.75
150
$16.76
300
$15.60
Mua
Tối thiểu:
50
Nhiều:
50
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
450 MHz
470 MHz
CDMA, Cellular, LMR, LTE, TETRA, P25
ISM
Module
I-Bar
2 dBi
20 MHz
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Wall Mount
Connector
SMA Male
Smart Metering, M2M, Vending Machines
203 mm
60 mm
44 mm
IP44
RG-316
LP450
Bulk
Antennas LP701 Grey 1m RG316 SMA-m, 698-960/1710-2690MHz
710411
PCTEL / Amphenol
1:
$20.37
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
710411
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710411
Mới tại Mouser
PCTEL / Amphenol
Antennas LP701 Grey 1m RG316 SMA-m, 698-960/1710-2690MHz
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
1
$20.37
10
$18.34
25
$17.59
120
$15.48
280
$13.45
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
698 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE
Module
I-Bar
1.5 dBi, 2.2 dBi, 4.8 dBi
62 MHz, 262 MHz, 980 MHz
50 Ohms
2.0:1, 2.2:1, 2.5:1
20 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Wall Mount
Connector
SMA Male
720 MHz, 875 MHz, 2.2 GHz
168 mm
56 mm
42 mm
IP65
RG-316
LP701
Box
Antennas LP702 Grey 1m RG316 SMA-m, 698-960/1710-2690MHz
710424
PCTEL / Amphenol
80:
$17.88
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
710424
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710424
PCTEL / Amphenol
Antennas LP702 Grey 1m RG316 SMA-m, 698-960/1710-2690MHz
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
80
$17.88
240
$16.65
Mua
Tối thiểu:
80
Nhiều:
80
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
698 MHz
2.69 GHz
Module
I-Bar
1.5 dBi, 2.2 dBi, 4.8 dBi
62 MHz, 262 MHz, 980 MHz
50 Ohms
2.0:1, 2.2:1, 2.5:1
20 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Wall Mount
Connector
SMA Male
720 MHz, 875 MHz, 2.2 GHz
168 mm
56 mm
42 mm
IP65
RG-316
LP702
Box
Antennas ALLDISC 4X WIFI BLACK 0.2M FAKRA-M
710617
PCTEL / Amphenol
30:
$68.62
Không Lưu kho
Nsx Mã Phụ tùng
710617
Mã Phụ tùng của Mouser
72-710617
PCTEL / Amphenol
Antennas ALLDISC 4X WIFI BLACK 0.2M FAKRA-M
Tìm hiểu thêm
về PCTEL / Amphenol amphenol pctel alldisc antennas
Bảng dữ liệu
Không Lưu kho
30
$68.62
120
$68.20
Mua
Tối thiểu:
30
Nhiều:
30
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
5.9 GHz
Module
Dome
3 dBi, 6 dBi
100 MHz, 925 MHz
50 Ohms
1.7:1
- 40 C
+ 85 C
MIMO
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
FAKRA Male
2.45 GHz, 5.3625 GHz
EV Charging Poles, Indoor WiFi Coverage, On Board Wireless Broadband, Smart City, Smart Metering,
138 mm
55 mm
IP6K9K
RG-316
ALLDISC
Bulk
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.