Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(956)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
956
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas INT 0.698-6GHz UFL LTE w/Adhesive
W3554B0140T
Pulse Electronics
1:
$5.16
555
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3554B0140T
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3554B0140T
Pulse Electronics
Antennas INT 0.698-6GHz UFL LTE w/Adhesive
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics w3554 lte dipole antenna
Bảng dữ liệu
555
Có hàng
1
$5.16
10
$3.56
30
$3.28
100
$3.06
250
$3.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, RFID, U-NII
PCB Trace
T-Bar
1.9 dBi, 2.5 dBi, 3.2 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2400 MHz, 3550 MHz, 5600 MHz
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
120 mm
30 mm
0.2 mm
143 mm RF1.13
W3554
Bulk
Antennas 2.4/5GHz Dualband WIFI SMT Ant
W3715
Pulse Electronics
1:
$0.86
3,898
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3715
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3715
Pulse Electronics
Antennas 2.4/5GHz Dualband WIFI SMT Ant
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
3,898
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.86
10
$0.616
25
$0.556
100
$0.463
Cuộn
200
$0.441
400
Xem
400
$0.431
1,000
$0.407
5,000
$0.405
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
200
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
Stamped
Metal
3.7 dBi, 5.5 dBi
50 Ohms
2:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 5.5 GHz
M2M and IoT Devices, WiFi, ISM, Portable Electronics, Security
11 mm
7 mm
16 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ant Int 0.698-3.6GHz GNSS I-PEXMHF
W3906B0100
Pulse Electronics
1:
$9.14
506
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3906B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3906B0100
Pulse Electronics
Antennas Ant Int 0.698-3.6GHz GNSS I-PEXMHF
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse lte cat m1 solutions
Bảng dữ liệu
506
Có hàng
1
$9.14
10
$6.98
30
$6.65
100
$5.77
250
Xem
250
$5.51
500
$4.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
GNSS
WiMAX
PCB Trace
T-Bar Flex
2.7 dBi, 1.5 dBi, 1.6 dBi, 3.2 dBi, 3.6 dBi, 4 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1469 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3500 MHz
Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks, Transportation, Tracking, Radio Modules, RF Environments
120.4 mm
26.8 mm
0.8 mm
100 mm RF1.13
Gemini
Bulk
Antennas Ant Int 0.698-3.6GHz I-PEXMHF
W3907B0100
Pulse Electronics
1:
$7.18
740
Có hàng
590
Dự kiến 24/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
W3907B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3907B0100
Pulse Electronics
Antennas Ant Int 0.698-3.6GHz I-PEXMHF
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse lte cat m1 solutions
Bảng dữ liệu
740
Có hàng
590
Dự kiến 24/03/2026
1
$7.18
10
$5.40
30
$5.10
100
$4.42
250
Xem
250
$4.20
500
$3.76
1,000
$3.22
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
GNSS
WiMAX
PCB Trace
T-Bar Flex
2.9 dBi, 1.7 dBi, 1.8 dBi, 3.4 dBi, 3.8 dBi, 4.2 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1469 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3500 MHz
Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks, Transportation, Tracking, Radio Modules, RF Environments
110.7 mm
20.4 mm
0.4 mm
100 mm RF1.13
Gemini
Bulk
Antennas LTE DIVERSITY FPC ANTENNA
W3907B0127
Pulse Electronics
1:
$4.08
1,390
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3907B0127
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3907B0127
Pulse Electronics
Antennas LTE DIVERSITY FPC ANTENNA
Bảng dữ liệu
1,390
Có hàng
1
$4.08
10
$3.08
30
$2.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Bulk
Antennas 2400-2500MHz Ext Outdoor Antenna
W5001
Pulse Electronics
1:
$7.21
655
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5001
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5001
Pulse Electronics
Antennas 2400-2500MHz Ext Outdoor Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
655
Có hàng
1
$7.21
10
$6.56
20
$6.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Whip
Straight Right Angle
1.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Wireless Applications, ISM Applications, Metering, Security, M2M
128.05 mm
IP65
W50xx
Bulk
Antennas 2.4GHz Straight RP SMA Conn IP65 Rated
W5010
Pulse Electronics
1:
$10.73
1,117
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5010
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5010
Pulse Electronics
Antennas 2.4GHz Straight RP SMA Conn IP65 Rated
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
1,117
Có hàng
1
$10.73
10
$8.93
20
$8.52
100
$7.39
260
Xem
260
$7.06
500
$5.89
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Whip
Straight
1.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Wireless Applications, ISM Applications, Metering, Security, M2M
130.09 mm
IP65
W50xx
Bulk
Antennas 806-960 MHz Outdoor IP-65 SMA Male
W5017
Pulse Electronics
1:
$23.44
121
Có hàng
340
Dự kiến 24/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
W5017
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5017
Pulse Electronics
Antennas 806-960 MHz Outdoor IP-65 SMA Male
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
121
Có hàng
340
Dự kiến 24/03/2026
1
$23.44
10
$19.88
20
$18.99
100
$16.98
260
$15.81
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
868 MHz
928 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN, SigFox
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Whip
Straight
2 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
868 MHz, 915 MHz
Smart Metering, Industrial Control, Wireless M2M
179 mm
IP65
W501x
Tray
Antennas LTE 698-2690 MHz Swivel Dipole TNC
W5084
Pulse Electronics
1:
$18.76
131
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5084
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5084
Pulse Electronics
Antennas LTE 698-2690 MHz Swivel Dipole TNC
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen w5084x w5095x external antennas
Bảng dữ liệu
131
Có hàng
1
$18.76
10
$16.30
25
$15.63
100
$14.47
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
698 MHz
3.7 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
GLONASS, GPS
802.11, WiFi, WLAN
Whip
Blade Tilt / Swivel
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi
50 Ohms
3, 3.6, 3
5 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Panel Mount
Connector
TNC Male
750 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2200 MHz, 3500 MHz
Cellular Radio, Gateways, Routers, Set Top Boxes, Security, Metering, IoT Devices, M2M
228.84 mm
61.73 mm
IP65
W5084X
Bulk
Antennas EXT 2.4&5.8 IP67 RPSMA Dual WiFi Swiv
W5098
Pulse Electronics
1:
$15.46
164
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5098
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5098
Pulse Electronics
Antennas EXT 2.4&5.8 IP67 RPSMA Dual WiFi Swiv
Bảng dữ liệu
164
Có hàng
1
$15.46
10
$13.01
30
$11.91
100
$11.13
250
$10.94
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
Whip
Tilt/Swivel
4 dB
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Applications, V2 Communication, In-Building Systems
150.4 mm
30.4 mm
21 mm
IP67
Bulk
Antennas Blade 3W 50Ohms Vert 617-6000MHz
W5150
Pulse Electronics
1:
$19.86
162
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5150
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5150
Pulse Electronics
Antennas Blade 3W 50Ohms Vert 617-6000MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
162
Có hàng
1
$19.86
10
$17.27
50
$16.55
100
$14.58
200
$12.66
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Dipole
617 MHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
Whip
Blade Tilt / Swivel
1.2 dBi, 2.5 dBi, 5.5 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 2700 MHz, 3000 MHz, 4500 MHz, 5500 MHz
Cellular Radio, Fallback, Gateways, Setup Boxes, Smart Home, Industrial IoT
229 mm
34.25 mm
8.96 mm
IP65
Bulk
Antennas 2X2 MIMO WIFI Antenna, 100mm
+1 hình ảnh
W6102B0100
Pulse Electronics
1:
$8.04
499
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W6102B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W6102B0100
Pulse Electronics
Antennas 2X2 MIMO WIFI Antenna, 100mm
Bảng dữ liệu
499
Có hàng
1
$8.04
10
$6.35
20
$6.00
100
$5.20
260
Xem
260
$4.93
500
$4.43
1,000
$3.78
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
MIMO
2.4 GHz
5.9 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
PCB Trace
T-Bar Flex
2 dBi, 6 dBi
50 Ohms
2
3 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Applications, ISM Applications, DSRC, Routers, Gateways, Security, Transportation, M2M, IoT Devices
100 mm
50 mm
27 mm
100 mm RF1.13 x 2
Bulk
Antennas NFC WIRE LOOP ANT PLASTIC CARRIER
W7002
Pulse Electronics
1:
$10.74
348
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W7002
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W7002
Pulse Electronics
Antennas NFC WIRE LOOP ANT PLASTIC CARRIER
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen antennas w7002
Bảng dữ liệu
348
Có hàng
1
$10.74
12
$8.94
24
$8.52
108
$7.39
252
Xem
252
$7.06
504
$5.89
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
13.56 MHz
NFC
PCB Trace
PCB Board
50 Ohms, 80 Ohms
- 30 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
Molex Picoblade
13.56 MHz
Pairing, Sharing, RFID
43 mm
34 mm
0.1 mm
0.52 mm Multithread Wire
Bulk
Antennas 890-960MHz 11dB iN-Fem Antenna
YA5900W
Pulse Electronics
1:
$185.40
12
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
YA5900W
Mã Phụ tùng của Mouser
673-YA5900W
Pulse Electronics
Antennas 890-960MHz 11dB iN-Fem Antenna
Bảng dữ liệu
12
Có hàng
1
$185.40
10
$154.09
25
$150.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
890 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
UHF
Yagi
7 Element
11.1 dB
50 Ohms
2:1
300 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
925 MHz
Harsh Environment, Remote Monitoring, SCADA, Mining, Industrial, Oil/Gas, Utility, SmartGrid, Wastewater, Irrigation, Municipal, Transportation
762 mm
185 mm
YAGI
Bulk
Antennas 890-960MHz 8dB iN-Fem Antenna
YA6900W
Pulse Electronics
1:
$185.35
11
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
YA6900W
Mã Phụ tùng của Mouser
673-YA6900W
Pulse Electronics
Antennas 890-960MHz 8dB iN-Fem Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse yagi antenna
Bảng dữ liệu
11
Có hàng
1
$185.35
10
$157.66
25
$150.73
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
890 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
UHF
Yagi
4 Element
8.8 dB
50 Ohms
2:1
300 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
925 MHz
Harsh Environment, Remote Monitoring, SCADA, Mining, Industrial, Oil/Gas, Utility, SmartGrid, Wastewater, Irrigation, Municipal, Transportation
445 mm
185 mm
YAGI
Bulk
Antennas External/In-Building Antenna Omni Directional Ceiling Mount 5G NR/CBRS/4G LTE SISO 4.3-10 Connector
OD617-6000S143
Pulse Electronics
1:
$74.27
14
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OD617-6000S143
Mã Phụ tùng của Mouser
673-OD617-6000S143
Pulse Electronics
Antennas External/In-Building Antenna Omni Directional Ceiling Mount 5G NR/CBRS/4G LTE SISO 4.3-10 Connector
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse das directional omni directional antennas
Bảng dữ liệu
14
Có hàng
1
$74.27
10
$61.51
20
$58.32
100
$55.59
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
617 MHz
6 GHz
6 dBi
50 Ohms
1.8
50 W
- 55 C
+ 60 C
6 Band
Wall Mount
Connector
4.3-10 Female
18 mm
IP50
0.16 in
DAS
Bulk
Antennas Panther 4x 5G-LTE/3x WiFi-6E/GNSS Black Radome 50Ohms Vertical/Linear
PAN5G84311DM
Pulse Electronics
1:
$161.05
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PAN5G84311DM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-PAN5G84311DM
Pulse Electronics
Antennas Panther 4x 5G-LTE/3x WiFi-6E/GNSS Black Radome 50Ohms Vertical/Linear
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse panther mimo lte antennas
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$161.05
12
$150.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
617 MHz
7.125 GHz
5.4 dBi, 6 dBi
50 Ohms
2:1
45 W
- 40 C
+ 85 C
Monopole
5 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA, SMA-Male
IoT, Navigation, Tracking
164.5 mm
151.9 mm
76 mm
IP67
RG-58, RG-174
PAN5G
Bulk
Antennas External/In-Building Antenna Directional Wall Mount 5G NR/CBRS/4G LTE SISO 4.3-10 Connector
PD617-4200S143
Pulse Electronics
1:
$155.98
10
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PD617-4200S143
Mã Phụ tùng của Mouser
673-PD617-4200S143
Pulse Electronics
Antennas External/In-Building Antenna Directional Wall Mount 5G NR/CBRS/4G LTE SISO 4.3-10 Connector
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse das directional omni directional antennas
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$155.98
10
$131.95
30
$125.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
617 MHz
4.2 GHz
9 dBi
50 Ohms
2
50 W
- 40 C
+ 60 C
5 Band
Wall Mount
Connector
4.3-10 Female
180 mm
158 mm
61 mm
IP50
SFF-50-3
DAS
Bulk
Antennas External/In-Building Antenna Directional Wall Mount 5G NR/CBRS/4G LTE MIMO 4.3-10 Connector
PD698-3800M243
Pulse Electronics
1:
$140.28
6
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PD698-3800M243
Mã Phụ tùng của Mouser
673-PD698-3800M243
Pulse Electronics
Antennas External/In-Building Antenna Directional Wall Mount 5G NR/CBRS/4G LTE MIMO 4.3-10 Connector
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse das directional omni directional antennas
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$140.28
10
$118.26
30
$112.76
100
$110.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
698 MHz
3.8 GHz
9 dBi
50 Ohms
2
50 W
- 40 C
+ 60 C
4 Band
Wall Mount
Connector
4.3-10 Female
195 mm
74 mm
315 mm
IP50
0.16 in
DAS
Bulk
Antennas 100W 50ohms 440-470MHz
SKF450DM
Pulse Electronics
1:
$73.42
22
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SKF450DM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SKF450DM
Pulse Electronics
Antennas 100W 50ohms 440-470MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse sharkfin antennas
Bảng dữ liệu
22
Có hàng
1
$73.42
10
$61.94
25
$57.98
100
$57.65
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
440 MHz
470 MHz
Dome
50 Ohms
2:1
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
Connector
SMA-Male
178.3 mm
52.5 mm
63.6 mm
IP67
SKF
Bulk
Antennas 100W 50ohms 470-512MHz
SKF490DM
Pulse Electronics
1:
$73.42
23
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SKF490DM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SKF490DM
Pulse Electronics
Antennas 100W 50ohms 470-512MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse sharkfin antennas
Bảng dữ liệu
23
Có hàng
1
$73.42
10
$61.94
25
$57.98
100
$57.65
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
470 MHz
512 MHz
Dome
50 Ohms
2.2:1
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
Connector
SMA-Male
178.3 mm
52.5 mm
63.6 mm
IP67
SKF
Bulk
Antennas 45W 50ohms 5G FR1
SKF5G62311DM
Pulse Electronics
1:
$253.14
5
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SKF5G62311DM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SKF5G62311DM
Pulse Electronics
Antennas 45W 50ohms 5G FR1
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse sharkfin antennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$253.14
10
$216.75
25
$207.67
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
WiFi 6E
50 Ohms
45 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive Mount
78.3 mm
52.5 mm
62 mm
IP67
SKF
Bulk
Antennas Ant Active GNSS Adh Mnt 5m SMA
GNSSCGMSMA
Pulse Electronics
1:
$19.88
111
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GNSSCGMSMA
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GNSSCGMSMA
Pulse Electronics
Antennas Ant Active GNSS Adh Mnt 5m SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen external active navigation antennas
Bảng dữ liệu
111
Có hàng
1
$19.88
10
$15.49
25
$14.34
100
$13.65
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Active Antenna
1.559 GHz
1.61 GHz
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Module
Puck
26 dB
50 Ohms
2.5:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, IoT, M2M
53 mm
29.9 mm
6.6 mm
IP65
5 M RG174
Bulk
Antennas Ant Active GNSS Drt Mnt N-male
GNSSDM30NM
Pulse Electronics
1:
$48.02
74
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GNSSDM30NM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GNSSDM30NM
Pulse Electronics
Antennas Ant Active GNSS Drt Mnt N-male
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen external active navigation antennas
Bảng dữ liệu
74
Có hàng
1
$48.02
10
$42.68
25
$40.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Active Antenna
1.56 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
IoT
Module
Dome
30 dB
50 Ohms
2:01
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Panel Mount
Connector
N-Male
1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, LBS
21 mm
IP67
5 M RG174
Bulk
Antennas GPS MULTI-MODE 13X13MM PA NPB
GPSGB1330
Pulse Electronics
1:
$20.87
532
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSGB1330
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSGB1330
Pulse Electronics
Antennas GPS MULTI-MODE 13X13MM PA NPB
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
532
Có hàng
1
$20.87
10
$17.88
25
$14.41
96
$13.42
288
$13.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.56 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Patch
Ceramic
1 dBic
50 Ohms
2:01
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
1.57542 GHz, 1.602 GHz
Satellite Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, IoT, M2M
13 mm
13 mm
2.2 mm
100 mm RF1.13
GPSGB
Tray
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.