Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(956)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
956
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas 2X LTE, WiFi, GNSS Multiband 600mm
GPSLPMB403
Pulse Electronics
1:
$80.97
22
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSLPMB403
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSLPMB403
Pulse Electronics
Antennas 2X LTE, WiFi, GNSS Multiband 600mm
Bảng dữ liệu
22
Có hàng
1
$80.97
10
$72.58
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Active GNSS
698 MHz
5.9 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GNSS
WiFi
4.4 dBi, 5.4 dBi, 4.5 dBi, 6.7 dBi
50 Ohms
2.2, 4, 3, 2:1
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
RP-SMA Male, RP-TNC Male, SMA Male, TNC Male
145 mm
135 mm
25 mm
IP67
JAGUAR
Bulk
Antennas Active GPS 33dB 13x13mm ANT MOD
GPSMOD1333
Pulse Electronics
1:
$15.80
182
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSMOD1333
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSMOD1333
Pulse Electronics
Antennas Active GPS 33dB 13x13mm ANT MOD
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics gpsmod antenna modules
Bảng dữ liệu
182
Có hàng
1
$15.80
10
$12.31
25
$11.81
100
$10.39
256
$9.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.57 GHz
GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
33 dB
50 Ohms
1.5:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Female
1.57542 GHz
Portable Headsets, Automotive Navigation, Tracking, Positioning
13 mm
13 mm
32 mm RF0.81
GPSMODxxxx
Tray
Antennas Radome Omni 4.3 dbi 617-960 MHz N Female
RO600/71NFKIT
Pulse Electronics
1:
$111.49
30
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
RO600/71NFKIT
Mã Phụ tùng của Mouser
673-RO600/71NFKIT
Pulse Electronics
Antennas Radome Omni 4.3 dbi 617-960 MHz N Female
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse radome omni antennas
Bảng dữ liệu
30
Có hàng
1
$111.49
10
$100.02
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
617 MHz
7.125 GHz
4G/5G
WiFi
5 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 80 C
Dipole
6 Band
N-Female
1.45 GHz to 4.2 GHz
62.2 mm
219.4 mm
IP67
RO
Bulk
Antennas Stealth Blade LTE Antenna
SB698SMA3
Pulse Electronics
1:
$15.54
142
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SB698SMA3
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SB698SMA3
Pulse Electronics
Antennas Stealth Blade LTE Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse stealth blade 5g antennas
Bảng dữ liệu
142
Có hàng
1
$15.54
10
$14.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
WiMAX
ISM
Module
I-Bar
2 dBi
50 Ohms
2.5:1
3 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
830 MHz, 1.94 GHz, 2.5 GHz
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
105.7 mm
26.16 mm
25.4 mm
IP67
3 ft RG316
SB698SMAxx
Bulk
Antennas LTE Stealth Blade ANTENNA, NPB
W1991
Pulse Electronics
1:
$19.37
138
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1991
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1991
Pulse Electronics
Antennas LTE Stealth Blade ANTENNA, NPB
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse stealth blade 5g antennas
Bảng dữ liệu
138
Có hàng
1
$19.37
10
$16.80
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
802.11, WLAN, WiMAX
IoT, ISM
Module
I-Bar
2 dBi, 2 dBi
50 Ohms
2.5:1
3 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
750 MHz, 850 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
105.7 mm
26.16 mm
2.08 mm
IP67
10 ft RG316
w2
Bulk
Antennas Multi 2400-5900MHz Wall/Pole Mount
W5030
Pulse Electronics
1:
$56.57
61
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5030
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5030
Pulse Electronics
Antennas Multi 2400-5900MHz Wall/Pole Mount
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse radome omni antennas
Bảng dữ liệu
61
Có hàng
1
$56.57
10
$47.14
25
$44.63
100
$42.26
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
5.9 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
Collinear
Radome
3.5 dBi, 6.5 dBi
50 Ohms
2:1
20 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Bracket Mount
Connector
N Male
2.45 GHz, 5.5 GHz
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
172.974 mm
IP67
Outdoor
Bulk
Antennas COIL-WHP 3DB 490-512 W-SPR NPB
Pulse Electronics NMO4903CS
NMO4903CS
Pulse Electronics
1:
$99.99
26
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
NMO4903CS
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO4903CS
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP 3DB 490-512 W-SPR NPB
Bảng dữ liệu
26
Có hàng
1
$99.99
10
$83.81
25
$79.78
100
$75.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
490 MHz
512 MHz
Bulk
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Pulse Electronics NMOWB450C
NMOWB450C
Pulse Electronics
1:
$91.31
16
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
NMOWB450C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMOWB450C
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Bảng dữ liệu
16
Có hàng
1
$91.31
10
$76.53
25
$72.85
100
$68.80
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
450 MHz
475 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP SPRG 3.5DB 490-51 NPB
Pulse Electronics NMOWB490C
NMOWB490C
Pulse Electronics
1:
$91.93
23
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
NMOWB490C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMOWB490C
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP SPRG 3.5DB 490-51 NPB
Bảng dữ liệu
23
Có hàng
1
$91.93
10
$77.05
25
$73.34
100
$69.27
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
490 MHz
515 MHz
Bulk
Antennas 2.4/5.X GHZ DSRC
Pulse Electronics W3334B0100
W3334B0100
Pulse Electronics
1:
$1.40
2,530
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3334B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3334B0100
Pulse Electronics
Antennas 2.4/5.X GHZ DSRC
Bảng dữ liệu
2,530
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.40
Cuộn
10
$1.00
25
$0.911
100
$0.841
250
$0.789
500
Xem
500
$0.758
1,000
$0.742
2,500
$0.706
5,000
$0.705
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
10
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Reel, Cut Tape
Antennas RFID RADIATOR + FERRITE NPB
Pulse Electronics W3509
W3509
Pulse Electronics
1:
$8.14
483
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3509
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3509
Pulse Electronics
Antennas RFID RADIATOR + FERRITE NPB
Bảng dữ liệu
483
Có hàng
1
$8.14
10
$6.42
25
$6.07
100
$5.26
250
Xem
250
$4.99
500
$4.28
1,000
$3.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
13.56 MHz
NFC
Bulk
Antennas 2400-2500MHZ/4900-5925MHZ
Pulse Electronics W3918B0100
W3918B0100
Pulse Electronics
1:
$2.33
1,252
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3918B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3918B0100
Pulse Electronics
Antennas 2400-2500MHZ/4900-5925MHZ
Bảng dữ liệu
1,252
Có hàng
1
$2.33
10
$1.72
30
$1.55
100
$1.51
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
U.FL
U.FL
ISM band radios
35.2 mm
8.5 mm
0.15 mm
RF Coax Cable
Bulk
Antennas 3W 3500-3980MHz 50ohms Grey
W3154
Pulse Electronics
1:
$0.48
2,900
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3154
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3154
Pulse Electronics
Antennas 3W 3500-3980MHz 50ohms Grey
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,900
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.48
10
$0.347
25
$0.313
100
$0.275
250
Xem
Cuộn
3,000
$0.233
250
$0.257
500
$0.245
1,000
$0.236
3,000
$0.233
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
3.5 GHz
3.98 GHz
Chip
Chip
2.5
480 MHz
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
Monopole
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
3.74 GHz
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
3.2 mm
1.56 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 1204 433M Ceramic He lix Chip Antenna, T
ANT1204LL20R0433A
Pulse Electronics
1:
$1.79
109
Có hàng
4,000
Dự kiến 24/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1204LL20R0433A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT1204L20R0433A
Pulse Electronics
Antennas 1204 433M Ceramic He lix Chip Antenna, T
Bảng dữ liệu
109
Có hàng
4,000
Dự kiến 24/03/2026
ĐOẠN NGẮN
1
$1.79
10
$1.32
25
$1.20
100
$1.07
Cuộn
1,000
$0.936
2,000
Xem
250
$1.01
500
$0.968
2,000
$0.929
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Passive Antenna
433 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN
ISM, RFID
Chip
Ceramic
0.83 dBi
28 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
433 MHz
Industrial Remote Control, ISM Band Equipment, Smart Meter
12.3 mm
4 mm
1.5 mm
ANT1204
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 900/1800MHz 50 Ohm CHIP ANTENNA,GSM
ANT1204LL00R0918A
Pulse Electronics
1:
$3.03
737
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1204LL00R0918A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT1204LL00R0918
Pulse Electronics
Antennas 900/1800MHz 50 Ohm CHIP ANTENNA,GSM
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
737
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.03
10
$1.92
25
$1.76
100
$1.50
Cuộn
1,000
$1.00
2,000
Xem
250
$1.41
500
$1.23
2,000
$0.97
5,000
$0.951
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
900 MHz
1.8 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
802.11
ISM, RFID
Chip
Ceramic
1.08 dB
20 MHz
50 Ohms
3
2 W
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
900 MHz, 1.8 GHz
Global Cellular Network Devices, M2M Module, Telematics
12.3 mm
4.4 mm
1.2 mm
ANT1204
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 870MHz 50 Ohm 1W CHIP ANTENNA
ANT1204LL08R0870A
Pulse Electronics
1:
$2.27
1,211
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1204LL08R0870A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT1204LL08R0870
Pulse Electronics
Antennas 870MHz 50 Ohm 1W CHIP ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
1,211
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.27
10
$1.69
25
$1.54
100
$1.38
250
Xem
Cuộn
1,000
$1.08
250
$1.19
500
$1.18
1,000
$1.08
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Passive Antenna
870 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Chip
Ceramic
1.51 dB
34 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
870 MHz
Industrial Remote Control, ISM Band Equipment, Smart Meter
12.3 mm
4 mm
1.6 mm
ANT1204
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 1608 2.4GHz Ceramic Chip
ANT1608LL14R2400A
Pulse Electronics
1:
$0.26
11,765
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1608LL14R2400A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT1608LL14R2400
Pulse Electronics
Antennas 1608 2.4GHz Ceramic Chip
Bảng dữ liệu
11,765
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.26
10
$0.176
25
$0.156
100
$0.134
250
Xem
Cuộn
4,000
$0.099
250
$0.123
500
$0.117
1,000
$0.111
2,000
$0.109
4,000
$0.099
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, RFID
Chip
Ceramic
2 dBi
150 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Devices
1.6 mm
0.8 mm
0.4 mm
ANT1608
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 1W, 2.45GHz, 3216
ANT3216A063R2400A
Pulse Electronics
1:
$0.19
12,229
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT3216A063R2400A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT3216A063R2400
Pulse Electronics
Antennas 1W, 2.45GHz, 3216
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
12,229
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.19
10
$0.135
25
$0.122
100
$0.109
Cuộn
3,000
$0.089
6,000
Xem
250
$0.102
500
$0.099
1,000
$0.095
6,000
$0.086
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi, WLAN
IoT, ISM, RFID
Chip
Ceramic
1.69 dB
230 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Devices, ISM Equipment
3.05 mm
1.55 mm
0.55 mm
ANT3216
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 1W 1.575G/1.602GHz GPS/GALILEO&GLONASS
ANT5320LL14R1516A
Pulse Electronics
1:
$1.74
3,448
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT5320LL14R1516A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT5320LL14R1516
Pulse Electronics
Antennas 1W 1.575G/1.602GHz GPS/GALILEO&GLONASS
Bảng dữ liệu
3,448
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.74
10
$1.05
25
$0.866
100
$0.658
Cuộn
2,000
$0.374
4,000
Xem
250
$0.556
500
$0.494
1,000
$0.441
4,000
$0.341
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.575 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
Chip
Ceramic
1.45 dBi, 1.46 dBi
80 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz, 1.602 GHz
Tablet, Navigation Device, Telematics Box, Fleet Management
5.3 mm
2 mm
1.1 mm
ANT5320
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.45&5.5GHz 50 Ohm PIFA CHIP ANTENNA
ANT5320LL24R2455A
Pulse Electronics
1:
$0.66
378
Có hàng
10,000
Dự kiến 21/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
ANT5320LL24R2455A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT5320LL24R2455
Pulse Electronics
Antennas 2.45&5.5GHz 50 Ohm PIFA CHIP ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
378
Có hàng
10,000
Dự kiến 21/04/2026
ĐOẠN NGẮN
1
$0.66
10
$0.465
25
$0.417
100
$0.358
Cuộn
2,000
$0.23
4,000
Xem
250
$0.317
500
$0.291
1,000
$0.272
4,000
$0.21
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Ceramic
2.4 GHz
5 GHz
WiFi
2.17 dB, 3.51 dB
150 MHz, 900 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
5.3 mm
2 mm
1.15 mm
ANT5320
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 8010 GPS/Glonass Ceramic Chip
ANT8010LL05R1516A
Pulse Electronics
1:
$0.35
2,728
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT8010LL05R1516A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT8010LL05R1516
Pulse Electronics
Antennas 8010 GPS/Glonass Ceramic Chip
Bảng dữ liệu
2,728
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.35
10
$0.24
25
$0.214
100
$0.184
Cuộn
3,000
$0.145
6,000
Xem
250
$0.17
500
$0.162
1,000
$0.155
6,000
$0.143
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.575 GHz
1.602 GHz
Galileo, GLONASS, GPS
Chip
Ceramic
1.53 dBi, 1.69 dBi
80 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz
Tablet, Navigation Device, Telematics Box, Fleet Management
8 mm
1 mm
1 mm
ANT8210
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.4/5 GHz 3.2/3.4dBi 40x8mm 1.13 100mm
ANTX100P111B24553
Pulse Electronics
1:
$2.68
1,359
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANTX100P111B24553
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANTX100P111B2455
Pulse Electronics
Antennas 2.4/5 GHz 3.2/3.4dBi 40x8mm 1.13 100mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
1,359
Có hàng
1
$2.68
10
$1.69
25
$1.51
100
$1.29
300
Xem
300
$1.21
500
$1.06
1,000
$0.878
2,500
$0.858
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar Flex
3.2 dB
50 Ohms
2.5:1
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
16 mm
10 mm
45 mm
100 mm RF1.13
ANTX100
Bulk
Antennas 2.4G/5-7 GHZ WIFI7 TYPE 14
ANT1608LL14R2460A
Pulse Electronics
1:
$0.23
810
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1608LL14R2460A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ANT1608LL14R2460
Pulse Electronics
Antennas 2.4G/5-7 GHZ WIFI7 TYPE 14
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
810
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.23
10
$0.156
25
$0.138
100
$0.118
250
Xem
Cuộn
4,000
$0.099
250
$0.11
500
$0.109
1,000
$0.103
4,000
$0.099
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Ceramic
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi
3.69 dBi
84 MHz, 2000 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
2 Band
SMD/SMT
Solder
1.6 mm
0.8 mm
0.4 mm
ANT1608
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas GPS NMO MT 1575.4 MHZ BLAC NPB
GPSNMO02
Pulse Electronics
1:
$82.26
6
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSNMO02
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSNMO02
Pulse Electronics
Antennas GPS NMO MT 1575.4 MHZ BLAC NPB
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$82.26
10
$73.97
25
$72.01
100
$65.28
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Indoor Antennas
Active Antenna
1.575 GHz
GPS
Module
Dome
5 dBic
50 Ohms
2.0:1
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
1.57542 GHz
1.3 mm
Bulk
Antennas IP67 Direct Mount
ICEFINWDMN
Pulse Electronics
1:
$61.17
28
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFINWDMN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFINWDMN
Pulse Electronics
Antennas IP67 Direct Mount
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse icefin multiband antennas
Bảng dữ liệu
28
Có hàng
1
$61.17
10
$50.44
25
$47.98
96
$45.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Module
Sharkfin
5.2 dBi, 6.2 dBi
50 Ohms
2:1
30 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
2.45 GHz, 5.5 GHz
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
66.66 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.