Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(956)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
956
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas 2400-2500MHZ 100MM
360°
+1 hình ảnh
W3921B0100
Pulse Electronics
1:
$2.33
52
Có hàng
1,250
Dự kiến 24/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
W3921B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3921B0100
Pulse Electronics
Antennas 2400-2500MHZ 100MM
Bảng dữ liệu
52
Có hàng
1,250
Dự kiến 24/03/2026
1
$2.33
10
$1.72
30
$1.55
100
$1.51
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar Flex
1 dBi
50 Ohms
2
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.45 GHz
Wireless Application, ISM Application, Set Top Boxes, Security, Transportation
33 mm
7.7 mm
0.4 mm
100 mm RF1.13
Bulk
Antennas 2.4 GHZ 500HM 2.81V
W5029
Pulse Electronics
1:
$8.94
136
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5029
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5029
Pulse Electronics
Antennas 2.4 GHZ 500HM 2.81V
Bảng dữ liệu
136
Có hàng
1
$8.94
10
$6.82
30
$6.51
100
$5.65
250
Xem
250
$5.39
500
$4.50
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
Whip
Straight Right Angle
1.8 dBi, 2.55 dBi
50 Ohms
1 W
- 35 C
+ 65 C
2 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
2.45 GHz, 5.5 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application, V2x Communication, Rugged Outdoor Systems, Marine, Mining, Utility, Oil/Gas Environments, Industrial Applications, Metering, Security, IoT Applications, Outdoor Networking, Data Transmission, Access Points
78 mm
18.1 mm
IP65
Bulk
Antennas Ext Antenna DB 78mm Straight RP SMA Male
W5029RPG
Pulse Electronics
1:
$7.75
272
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5029RPG
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5029RPG
Pulse Electronics
Antennas Ext Antenna DB 78mm Straight RP SMA Male
Bảng dữ liệu
272
Có hàng
1
$7.75
10
$6.12
20
$5.78
100
$5.01
260
Xem
260
$4.75
500
$4.17
1,000
$3.64
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
Whip
Straight
1.8 dBi, 2.55 dBi
50 Ohms
1 W
- 35 C
+ 65 C
2 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz, 5.5 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application, V2x Communication, Rugged Outdoor Systems, Marine, Mining, Utility, Oil/Gas Environments, Industrial Applications, Metering, Security, IoT Applications, Outdoor Networking, Data Transmission, Access Points
76 mm
IP65
W5029x
Bulk
Antennas LTE Multi-Band TNC conn IP65
W5095
Pulse Electronics
1:
$21.34
56
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5095
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5095
Pulse Electronics
Antennas LTE Multi-Band TNC conn IP65
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen w5084x w5095x external antennas
Bảng dữ liệu
56
Có hàng
1
$21.34
10
$19.21
25
$18.42
100
$16.22
250
$14.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
698 MHz
2.69 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
GLONASS, GPS
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Whip
Blade Tilt / Swivel
1 dBi, 1.07 dBi, 1.48 dBi, 2.16 dBi
50 Ohms
2.5:1
3 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Panel Mount
Connector
TNC Male
750 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2200 MHz, 3500 MHz
Cellular Radio, Gateways, Routers, Set Top Boxes, Security, Metering, IoT Devices, M2M
229 mm
30.5 mm
IP65
W5095X
Bulk
Antennas LTE Multi-Band SMA male conn IP65
W5095K
Pulse Electronics
1:
$18.67
40
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5095K
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5095K
Pulse Electronics
Antennas LTE Multi-Band SMA male conn IP65
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen w5084x w5095x external antennas
Bảng dữ liệu
40
Có hàng
1
$18.67
10
$15.76
25
$15.25
100
$14.28
250
$14.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
698 MHz
2.69 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
GLONASS, GPS
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Whip
Blade Tilt / Swivel
1 dBi, 1.07 dBi, 1.48 dBi, 2.16 dBi
50 Ohms
2.5:1
3 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
750 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2200 MHz, 3500 MHz
Cellular Radio, Gateways, Routers, Set Top Boxes, Security, Metering, IoT Devices, M2M
229 mm
30.5 mm
IP65
W5095X
Bulk
Antennas 698-960MHZ/1428-2170MHZ
W6113B0100
Pulse Electronics
1:
$9.07
192
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W6113B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W6113B0100
Pulse Electronics
Antennas 698-960MHZ/1428-2170MHZ
Bảng dữ liệu
192
Có hàng
1
$9.07
10
$6.97
30
$6.42
100
$6.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
MIMO
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
WiMAX
UHF
PCB Trace
T-Bar Flex
2.9 dBi, 1.7 dBi, 1.8 dBi, 3.4 dBi, 3.8 dBi, 4.2 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1469 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3500 MHz
RF Environments, Radio Modules, Security, Video, Graphics, IoT Devices, SmartGrid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks, Transportation, Tracking
224.4 mm
20.4 mm
100 mm RF1.13 x 3
Bulk
Antennas 406-435MHz 11dB iN-Fem Antenna
YA3406WN
Pulse Electronics
1:
$286.38
6
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
YA3406WN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-YA3406WN
Pulse Electronics
Antennas 406-435MHz 11dB iN-Fem Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$286.38
10
$245.94
25
$220.47
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
406 MHz
435 MHz
GSM
VHF
Yagi
5 Element
11.5 dB
50 Ohms
2:1
300 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
420 MHz
Harsh Environment, Remote Monitoring, SCADA, Mining, Industrial, Oil/Gas, Utility, SmartGrid, Wastewater, Irrigation, Municipal, Transportation
1.073 m
349 mm
YAGI
Bulk
Antennas 450-470MHz11dB iN-Fem Antenna
YA3450WN
Pulse Electronics
1:
$204.19
5
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
YA3450WN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-YA3450WN
Pulse Electronics
Antennas 450-470MHz11dB iN-Fem Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$204.19
10
$164.16
25
$162.81
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
450 MHz
470 MHz
GSM
VHF
Yagi
5 Element
10.5 dB
50 Ohms
2:1
300 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
460 MHz
Harsh Environment, Remote Monitoring, SCADA, Mining, Industrial, Oil/Gas, Utility, SmartGrid, Wastewater, Irrigation, Municipal, Transportation
921 mm
332 mm
YAGI
Bulk
Antennas 824-896MHz 11dB iN-Fem Antenna
YA5825W
Pulse Electronics
1:
$185.37
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
YA5825W
Mã Phụ tùng của Mouser
673-YA5825W
Pulse Electronics
Antennas 824-896MHz 11dB iN-Fem Antenna
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$185.37
10
$157.68
25
$150.75
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
824 MHz
896 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
UHF
Yagi
7 Element
11.2 dB
50 Ohms
2:1
300 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
855 MHz
Harsh Environment, Remote Monitoring, SCADA, Mining, Industrial, Oil/Gas, Utility, SmartGrid, Wastewater, Irrigation, Municipal, Transportation
794 mm
198 mm
YAGI
Bulk
Antennas 2.45&5.5GHz 50 Ohm CHIP ANTENNA
ANT5320LL04R2455A
Pulse Electronics
1:
$0.92
4,719
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT5320LL04R2455A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT5320LL04R2455
Pulse Electronics
Antennas 2.45&5.5GHz 50 Ohm CHIP ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
4,719
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.92
10
$0.651
25
$0.563
100
$0.428
250
Xem
Cuộn
2,000
$0.251
250
$0.362
500
$0.322
1,000
$0.288
2,000
$0.251
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Ceramic
2.4 GHz
5.5 GHz
WiFi
2.09 dB, 4.32 dB
150 MHz, 900 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
5.3 mm
2 mm
1.4 mm
ANT5320
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 1W 2.4GHz WiFi
360°
+2 hình ảnh
ANT7836LL15R2400A
Pulse Electronics
1:
$1.21
1,746
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT7836LL15R2400A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT7836L15R2400A
Pulse Electronics
Antennas 1W 2.4GHz WiFi
Bảng dữ liệu
1,746
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.21
10
$0.722
25
$0.596
100
$0.453
Cuộn
1,000
$0.303
2,000
Xem
250
$0.383
500
$0.34
2,000
$0.257
5,000
$0.234
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Ceramic
2.4 GHz
2.5 GHz
WiFi
2 dBi
150 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
7.8 mm
3.6 mm
ANT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ANT MiMoLTE, MiMo GNSS Vehicle Mnt Wht
GPSMB502
Pulse Electronics
1:
$200.75
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSMB502
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSMB502
Pulse Electronics
Antennas ANT MiMoLTE, MiMo GNSS Vehicle Mnt Wht
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse panther mimo lte antennas
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$200.75
12
$177.47
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
MIMO
698 MHz
5.925 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GNSS
4 dBi, 5 dBi, 4.5 dBi, 1 dBi
50 Ohms
1.5, 1.4
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Connector
RP-SMA Male, SMA Male
Energy (Utility Vehicles), First Responders ( Ambulance, Fire, Police ), Fleet Management, Government, Location Based Services, Telematics
164.48 mm
151.85 mm
76 mm
IP67
GPSMB50xx
Bulk
Antennas Active GPS 33dB 25x25mm ANT MOD
GPSMOD2533
Pulse Electronics
1:
$14.58
37
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSMOD2533
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSMOD2533
Pulse Electronics
Antennas Active GPS 33dB 25x25mm ANT MOD
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics gpsmod antenna modules
Bảng dữ liệu
37
Có hàng
1
$14.58
10
$11.36
25
$10.89
120
$9.60
280
Xem
280
$9.12
520
$8.34
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.57 GHz
GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
33 dB
50 Ohms
1.5:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
1.57542 GHz
Portable Headsets, Automotive Navigation, Tracking, Positioning
25 mm
25 mm
GPSMODxxxx
Tray
Antennas Ant 0.698-2.7 LTE IP67 RG174
W1979
Pulse Electronics
1:
$40.82
16
Có hàng
48
Dự kiến 28/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
W1979
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1979
Pulse Electronics
Antennas Ant 0.698-2.7 LTE IP67 RG174
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
16
Có hàng
48
Dự kiến 28/04/2026
1
$40.82
10
$35.89
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Monopole
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
802.11, WLAN, WiMAX
IoT, ISM
Module
Cone
1.4 dBi, 2.7 dBi, 3.5 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
750 MHz, 850 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz
LTE Radio Systems, Logistics, Metering, Public Safety, Transportation, Vehicular Use
77.2 mm
IP67
700 mm RG174
Bulk
Antennas 5G FR1 617-7125MHz Swivel Mount Dipole 223mm Length
W5151
Pulse Electronics
1:
$16.45
13
Có hàng
200
Dự kiến 26/05/2026
Nsx Mã Phụ tùng
W5151
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5151
Pulse Electronics
Antennas 5G FR1 617-7125MHz Swivel Mount Dipole 223mm Length
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
200
Dự kiến 26/05/2026
1
$16.45
10
$12.82
50
$12.29
100
$10.82
200
Xem
200
$10.29
500
$9.40
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Swivel
617 MHz
7.125 GHz
WiFi
Blade
0.9 dBi, 3.8 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Screw Mount
Connector
SMA Male
IP65
Bulk
Antennas RADIAL BS-WHP 4.5DB 450-47 NPB
Pulse Electronics BSA450C
BSA450C
Pulse Electronics
1:
$144.98
17
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
BSA450C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-BSA450C
Pulse Electronics
Antennas RADIAL BS-WHP 4.5DB 450-47 NPB
Bảng dữ liệu
17
Có hàng
1
$144.98
10
$122.64
25
$117.07
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
450 MHz
470 MHz
Bulk
Antennas 1-2 WAVE SPEC FREQ 416-504 NPB
Pulse Electronics KD14FREQHW2
KD14FREQHW2
Pulse Electronics
1:
$72.20
13
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
KD14FREQHW2
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KD14FREQHW2
Pulse Electronics
Antennas 1-2 WAVE SPEC FREQ 416-504 NPB
13
Có hàng
1
$72.20
10
$59.53
25
$55.67
100
$52.37
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
416 MHz
504 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP 2.4DB 144-174 MHZ NPB
Pulse Electronics PHW150C
PHW150C
Pulse Electronics
1:
$129.52
16
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PHW150C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-PHW150C
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP 2.4DB 144-174 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
16
Có hàng
1
$129.52
10
$124.33
25
$121.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
144 MHz
174 MHz
Bulk
Antennas HEAVY DUTY ANTENNA WHIP - NPB
Pulse Electronics SPEN14918HD
SPEN14918HD
Pulse Electronics
1:
$79.51
44
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SPEN14918HD
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SPEN14918HD
Pulse Electronics
Antennas HEAVY DUTY ANTENNA WHIP - NPB
Bảng dữ liệu
44
Có hàng
1
$79.51
10
$67.07
25
$62.78
100
$57.37
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
890 MHz
960 MHz
Bulk
Antennas W7000 NFC ANTENNA NPB
Pulse Electronics W7000
W7000
Pulse Electronics
1:
$3.45
531
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W7000
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W7000
Pulse Electronics
Antennas W7000 NFC ANTENNA NPB
Bảng dữ liệu
531
Có hàng
1
$3.45
10
$2.60
25
$2.38
100
$2.35
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
13.56 MHz
NFC
PCB Trace
PCB Board
50 Ohms
- 30 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
Molex Picoblade
13.56 MHz
Pairing, Sharing, RFID
43 mm
34 mm
0.1 mm
0.52 mm Multithread Wire
Bulk
Antennas Ant Ext Blade SMA M-Connector
ICEBLADELS
Pulse Electronics
1:
$21.38
47
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ICEBLADELS
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEBLADELS
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext Blade SMA M-Connector
Bảng dữ liệu
47
Có hàng
1
$21.38
10
$18.13
25
$17.32
100
$15.23
250
$14.42
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Vehicle Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
IoT, ISM
Module
Blade Tilt / Swivel
50 Ohms
2.5:1
3 W
- 30 C
+ 70 C
2 Band
Connector
SMA Male
830 MHz, 2.2 GHz
Gateways, Set Top Boxes, M2M, IoT
223.48 mm
24.54 mm
16.4 ft RG174
ICEBLADE
Bulk
Antennas IP67 2400-2500 MHz NMO Mount
ICEFIN24NMOHF
Pulse Electronics
1:
$46.34
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFIN24NMOHF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFIN24NMOHF
Pulse Electronics
Antennas IP67 2400-2500 MHz NMO Mount
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse icefin multiband antennas
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$46.34
10
$39.24
25
$37.59
112
$33.30
256
$33.24
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Module
Sharkfin
5.2 dBi
50 Ohms
2:1
30 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
NMO Mount
Connector
NMO + HF Connector
2.45 GHz
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
66.66 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
Antennas IP67 NMO Mount
ICEFINWNMOHF
Pulse Electronics
1:
$46.34
5
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFINWNMOHF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFINWNMOHF
Pulse Electronics
Antennas IP67 NMO Mount
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse icefin multiband antennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$46.34
10
$39.24
25
$37.59
112
$33.30
256
$33.24
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Module
Sharkfin
5.2 dBi, 6.2 dBi
50 Ohms
2:1
30 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
NMO Mount
Connector
NMO + HF Connector
2.45 GHz, 5.5 GHz
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
66.66 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
Antennas LPT 450-512MHZ ANTENNA
360°
+3 hình ảnh
LPT450/512NMO
Pulse Electronics
1:
$44.60
6
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
LPT450/512NMO
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LPT450/512NMO
Pulse Electronics
Antennas LPT 450-512MHZ ANTENNA
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$44.60
10
$37.99
25
$37.61
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Vehicle Antennas
Passive Antenna
450 MHz
512 MHz
GSM
LoRaWAN
UHF
Whip
Straight
4.6 dBi
50 Ohms
2.3:1
100 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
NMO Mount
Connector
NMO
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
Public Safety
89.9 mm
IP67
Bulk
Antennas Ant 2.4-2.5 NMOHF Mnt
SLPT2400NMOHF
Pulse Electronics
1:
$41.66
5
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT2400NMOHF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT2400NMOHF
Pulse Electronics
Antennas Ant 2.4-2.5 NMOHF Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$41.66
10
$35.27
25
$33.78
112
$29.89
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Whip
Stubby
5.06 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
2.45 GHz
Public Safety, LMR, ISM Applications, Bus, Rail, Transit, IoT Devices
66.66 mm
IP67
SLPT2400
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.