Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(956)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
956
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Ant 4.9-6GHz NMOHF Mnt
SLPT4900NMOHF
Pulse Electronics
1:
$41.66
7
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT4900NMOHF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT4900NMOHF
Pulse Electronics
Antennas Ant 4.9-6GHz NMOHF Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
7
Có hàng
1
$41.66
10
$35.27
25
$33.78
112
$29.89
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Passive Antenna
4.9 GHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, U-NII
Whip
Stubby
5.09 dBi
50 Ohms
2.2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
5.5 GHz
Public Safety, LMR, ISM Applications, Bus, Rail, Transit, IoT Devices
66.66 mm
IP67
SLPT4900
Bulk
Antennas Ant 0.698-0.96GHz NMO Mnt
SLPT698/960NMOW
Pulse Electronics
1:
$45.83
12
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT698/960NMOW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT698/960NMOW
Pulse Electronics
Antennas Ant 0.698-0.96GHz NMO Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
12
Có hàng
1
$45.83
10
$38.80
25
$37.17
112
$32.93
256
$32.87
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
698 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
UHF
Whip
Stubby
3.29 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
830 MHz
Public Safety, LMR, ISM Applications, Bus, Rail, Transit, IoT Devices
78.71 mm
IP67
SLPT698/960
Bulk
Antennas Direct Mnt OnVehicle 806MHz-960MHz
SLPT806DMNW
Pulse Electronics
1:
$81.23
8
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT806DMNW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT806DMNW
Pulse Electronics
Antennas Direct Mnt OnVehicle 806MHz-960MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
8
Có hàng
1
$81.23
10
$74.01
25
$43.75
96
$43.74
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
806 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
UHF
Whip
Stubby
3.05 dBi
50 Ohms
1.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
883 MHz
Public Safety, LMR, ISM Applications, Bus, Rail, Transit, IoT Devices
78.71 mm
IP67
SLPT806
Bulk
Antennas SP WHIP 1-4 WAVE TUNABLE W NPB
360°
SPWH15FT
Pulse Electronics
1:
$32.97
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SPWH15FT
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SPWH15FT
Pulse Electronics
Antennas SP WHIP 1-4 WAVE TUNABLE W NPB
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$32.97
10
$29.11
25
$27.80
100
$24.86
250
$22.41
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
400 MHz
512 MHz
VHF
Whip
Straight
1 Band
Panel Mount
Connector
BNC
456 MHz
Portable Radio Antennas
152.4 mm
Tray
Antennas 5.15&5.85GHz ANTENNA
W1028B
Pulse Electronics
1:
$8.31
121
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1028B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1028B
Pulse Electronics
Antennas 5.15&5.85GHz ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
121
Có hàng
1
$8.31
10
$6.83
20
$6.46
100
$5.60
260
Xem
260
$5.31
500
$4.66
1,000
$4.07
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
5.15 GHz
5.85 GHz
802.11, WLAN, WiFi
U-NII
Whip
Tilt/Swivel
2 dBi
50 Ohms
2:1
- 20 C
+ 65 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
5.5 GHz
Wireless Networks
136.8 in
Bulk
Antennas YUAN ANTENNA 13x155 2.4G 5 NPB
W1059
Pulse Electronics
1:
$9.80
140
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1059
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1059
Pulse Electronics
Antennas YUAN ANTENNA 13x155 2.4G 5 NPB
Bảng dữ liệu
140
Có hàng
1
$9.80
10
$7.48
20
$7.12
100
$6.18
260
Xem
260
$5.91
500
$4.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
Whip
Tilt/Swivel
5 dBi
50 Ohms
2
- 20 C
+ 65 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
2.45 GHz
Wireless Networks
195 mm
36.7 mm
IP20
Bulk
Antennas CERAMIC CHIP ANTENNA FOR W NPB
W3008G
Pulse Electronics
1:
$3.07
499
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3008G
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3008G
Pulse Electronics
Antennas CERAMIC CHIP ANTENNA FOR W NPB
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
499
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.07
10
$1.93
25
$1.73
100
$1.47
250
Xem
Cuộn
3,000
$0.981
250
$1.38
500
$1.21
1,000
$1.00
3,000
$0.981
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
2.483 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
1.5 dBi
50 Ohms
1.6:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Applications, ISM Applications
3.2 mm
1.6 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape
Antennas ISM Ceramic Monopole Antenna
W3014
Pulse Electronics
1:
$3.36
202
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3014
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3014
Pulse Electronics
Antennas ISM Ceramic Monopole Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
202
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.36
10
$2.12
25
$1.95
100
$1.66
250
Xem
Cuộn
1,000
$1.11
250
$1.56
500
$1.36
1,000
$1.11
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Monopole
848 MHz
935 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, SigFox
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Chip
Ceramic
1.5 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz, 915 MHz
ISM Applications
10 mm
3.2 mm
1.5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas GPS Multiband Embdd 1575/2400-2480 MHz
W3056
Pulse Electronics
1:
$3.78
355
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3056
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3056
Pulse Electronics
Antennas GPS Multiband Embdd 1575/2400-2480 MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics w3056 antenna
Bảng dữ liệu
355
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.78
10
$2.50
25
$2.36
100
$2.05
Cuộn
1,000
$1.50
2,000
Xem
250
$1.94
500
$1.74
2,000
$1.49
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Monopole
1.558 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
GLONASS, GPS
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
- 4 dB, - 5 dB, - 3 dB, -7 dB
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.587 GHz, 2.45 GHz
Satellite Applications, Wireless Applications
10 mm
3.2 mm
1.5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Cer GNSS+L2+L5 3.2x10x2mm
W3089
Pulse Electronics
1:
$3.70
429
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3089
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3089
Pulse Electronics
Antennas Ant Cer GNSS+L2+L5 3.2x10x2mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
429
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.70
10
$2.45
25
$2.31
100
$2.00
Cuộn
1,000
$1.47
2,000
Xem
250
$1.90
500
$1.71
2,000
$1.46
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Monopole
1.17 GHz
1.608 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
1 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.209 GHz, 1.583 GHz
Satellite Navigation
10 mm
3.2 mm
2 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Single Band Antenna WLAN 2.4GHz-2.483GHz
W3092
Pulse Electronics
1:
$1.11
401
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3092
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3092
Pulse Electronics
Antennas Single Band Antenna WLAN 2.4GHz-2.483GHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
401
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.11
10
$0.802
25
$0.725
100
$0.654
Cuộn
5,000
$0.654
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
5,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Chip
Ceramic
0.89 dBi
50 Ohms
3
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Applications
2 mm
1.2 mm
0.55 mm
The Blue Dot
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Helical 850M Rx diversity
W3117
Pulse Electronics
1:
$2.13
53
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3117
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3117
Pulse Electronics
Antennas Helical 850M Rx diversity
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
53
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.13
10
$1.57
25
$1.42
100
$1.27
250
$1.11
Cuộn
1,500
$1.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,500
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
869 MHz
894 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Helical
Chip
0 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
880 MHz
Cellular Radio
12.4 mm
8 mm
2.5 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ant Cer GPS/GLONASS 18x18x4 Pin
W3208
Pulse Electronics
1:
$5.68
15
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3208
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3208
Pulse Electronics
Antennas Ant Cer GPS/GLONASS 18x18x4 Pin
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen gps glonass antenna patches
Bảng dữ liệu
15
Có hàng
1
$5.68
10
$3.96
50
$3.75
100
$3.25
250
Xem
250
$3.08
500
$2.76
1,000
$2.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.565 GHz
1.606 GHz
GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
2 dBic, 3.5 dBic
50 Ohms
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
Pin
1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Receivers, Tracking, Navigation, Satellite Positioning, Fleet Management, Asset Tracking
18.5 mm
18.5 mm
4 mm
Tray
Antennas Plume Wifi Antenna
W3315B0100
Pulse Electronics
1:
$6.47
5
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3315B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3315B0100
Pulse Electronics
Antennas Plume Wifi Antenna
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$6.47
10
$4.70
30
$4.44
100
$3.85
250
Xem
250
$3.65
500
$3.28
1,000
$2.80
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
PCB Trace
I-Bar
2 dBi, 5 dBi
50 Ohms
2:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Applications, IoT Devices, M2M, Security, Transportation
45 mm
6 mm
100 mm RF1.13
Internal
Bulk
Antennas Monopole W/100mm Cbl 698-6000MHz
W3554G0100
Pulse Electronics
1:
$11.83
4
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3554G0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3554G0100
Pulse Electronics
Antennas Monopole W/100mm Cbl 698-6000MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics w3554 lte dipole antenna
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$11.83
10
$9.84
30
$9.39
100
$8.15
250
Xem
250
$7.78
500
$6.48
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, RFID, U-NII
PCB Trace
T-Bar
1.9 dBi, 2.5 dBi, 3.2 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2400 MHz, 3550 MHz, 5600 MHz
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
120 mm
30 mm
0.2 mm
100 mm RF1.13
W3554
Bulk
Antennas On-ground BLE-NFC combo PairMate
W5101
Pulse Electronics
1:
$9.74
34
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5101
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5101
Pulse Electronics
Antennas On-ground BLE-NFC combo PairMate
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
34
Có hàng
1
$9.74
10
$7.72
25
$7.36
100
$6.39
250
Xem
250
$6.10
500
$5.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
13.56 MHz
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
NFC
PCB Trace
T-Panel
- 1 dBi
50 Ohms
3:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
SMD/SMT
13.56 MHz, 2.45 GHz
Wireless Application, Pairing, Sharing
45 mm
45 mm
1.2 mm
Bulk
Antennas Ant Int 0.698-3.6GHz LTE FAKRA
W6101
Pulse Electronics
1:
$23.34
4
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W6101
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W6101
Pulse Electronics
Antennas Ant Int 0.698-3.6GHz LTE FAKRA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$23.34
10
$19.80
30
$18.91
100
$16.91
250
$15.74
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
UHF
PCB Trace
T-Bar
3 dBi, 4 dBi, 4.5 dBi, 4 dBi
50 Ohms
2.5:1
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
FAKRA SMBA
750 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2200 MHz, 3500 MHz
Automotive Systems
106 mm
26 mm
2 mm
550 mm RG316
Mirant
Bulk
Antennas 3x3 MIMO DB-WiFi FPC w IPEX
W6103B0100
Pulse Electronics
1:
$9.14
5
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W6103B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W6103B0100
Pulse Electronics
Antennas 3x3 MIMO DB-WiFi FPC w IPEX
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$9.14
10
$6.98
30
$6.65
100
$5.77
250
Xem
250
$5.51
500
$4.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
MIMO
2.4 GHz
5.9 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
PCB Trace
T-Bar Flex
4.5 dBi
50 Ohms
2
3 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Female
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Applications, RF Environments, Security, Video, Graphics, SmartGrid, Meters, Sensor Networks, Transportation
80 mm
20 mm
27 mm
100 mm RF1.13 x 3
Gemini
Bulk
Antennas Direct Mnt, Monopole Blk/Wht 617-698MHz
LPTNGPDCG600/71DMN
Pulse Electronics
1:
$37.45
49
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
LPTNGPDCG600/71DMN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LPTNGPDCG60071DM
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas Direct Mnt, Monopole Blk/Wht 617-698MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
49
Có hàng
1
$37.45
10
$30.56
25
$29.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
617 MHz
7.125 GHz
60 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Screw Mount
Monopole
95.9 mm
IP67
LPT600/71dmn
Antennas Stealth Blade, 3' RG-316, SMA
SB698SMA12
Pulse Electronics
1:
$36.78
24
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SB698SMA12
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SB698SMA12
Pulse Electronics
Antennas Stealth Blade, 3' RG-316, SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse stealth blade 5g antennas
Bảng dữ liệu
24
Có hàng
1
$36.78
10
$32.86
25
$31.38
100
$26.27
250
$26.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
WiMAX
ISM
Module
I-Bar
2 dBi
50 Ohms
2.5:1
3 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
830 MHz, 1.94 GHz, 2.5 GHz
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
105.7 mm
26.16 mm
25.4 mm
IP67
12 ft RG316
SB698SMAxx
Bulk
Antennas 2.4/5GHz 50 Ohm 1W PCB ANTENNA
ANTX100P001B24553
Pulse Electronics
1:
$1.82
1,247
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANTX100P001B24553
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANTX100P001B2455
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas 2.4/5GHz 50 Ohm 1W PCB ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
1,247
Có hàng
1
$1.82
10
$1.33
25
$1.21
100
$1.08
300
Xem
300
$1.02
500
$0.982
1,000
$0.95
2,500
$0.916
5,000
$0.897
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar Flex
4.6 dB, 3.9 dB
50 Ohms
2.5:1
1 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
50 mm
10 mm
45 mm
1.13 mm Mini Coaxial Cable
ANTX100
Bulk
Antennas 1204 870MHz Ceramic Chip
Pulse Electronics ANT1204LL16R0870A
ANT1204LL16R0870A
Pulse Electronics
1:
$2.33
103
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1204LL16R0870A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT1204LL16R0870
Pulse Electronics
Antennas 1204 870MHz Ceramic Chip
Bảng dữ liệu
103
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.33
10
$1.98
250
$1.51
500
$1.37
Cuộn
1,000
$0.929
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Ceramic
870 MHz
1.05 dB
15 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
870 MHz
12 mm
4 mm
1.2 mm
ANT1204
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas RADIAL BS-WHP UTY 45-50 MH PBC
Pulse Electronics BSA45C
BSA45C
Pulse Electronics
1:
$291.02
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
BSA45C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-BSA45C
Pulse Electronics
Antennas RADIAL BS-WHP UTY 45-50 MH PBC
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$291.02
10
$249.94
25
$239.66
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
45 MHz
50 MHz
Bulk
Antennas ELEVATED FEED NMO MT, 5DBI NPB
Pulse Electronics EF2405NMO
EF2405NMO
Pulse Electronics
1:
$106.42
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EF2405NMO
Mã Phụ tùng của Mouser
673-EF2405NMO
Pulse Electronics
Antennas ELEVATED FEED NMO MT, 5DBI NPB
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$106.42
25
$92.63
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
2.4 GHz
2.5 GHz
Bulk
Antennas HELICAL,SPEC FREQ 150-161M NPB
Pulse Electronics KD22VHF3
KD22VHF3
Pulse Electronics
1:
$60.12
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
KD22VHF3
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KD22VHF3
Pulse Electronics
Antennas HELICAL,SPEC FREQ 150-161M NPB
3
Có hàng
1
$60.12
10
$49.57
25
$47.15
100
$44.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
150 MHz
161 MHz
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.