Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(956)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
956
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas WIRELESS EXT OUTDOOR SINGLE AN
Pulse Electronics KGI825
KGI825
Pulse Electronics
1:
$104.13
15
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
KGI825
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KGI825
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXT OUTDOOR SINGLE AN
Bảng dữ liệu
15
Có hàng
1
$104.13
10
$87.28
25
$83.08
100
$78.46
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
806 MHz
825 MHz
Bulk
Antennas LOW PROFILE 740-960MHZ
Pulse Electronics LP78NMO
LP78NMO
Pulse Electronics
1:
$98.12
17
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
LP78NMO
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LP78NMO
Pulse Electronics
Antennas LOW PROFILE 740-960MHZ
Bảng dữ liệu
17
Có hàng
1
$98.12
10
$85.25
25
$82.15
100
$74.45
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
740 MHz
960 MHz
Bulk
Antennas 24 MHZ VHF-UHF FIELD TUNAB NPB
Pulse Electronics NMOWBQBFT
NMOWBQBFT
Pulse Electronics
1:
$53.71
36
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
NMOWBQBFT
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMOWBQBFT
Pulse Electronics
Antennas 24 MHZ VHF-UHF FIELD TUNAB NPB
Bảng dữ liệu
36
Có hàng
1
$53.71
10
$46.49
25
$44.54
100
$39.13
250
$37.88
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
132 MHz
850 MHz
Bulk
Antennas 1.575GHz 50 Ohm ACTIVE ANTENNA,GPS
ANT1212JB27B1575A
Pulse Electronics
1:
$11.53
48
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1212JB27B1575A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT1212JB27B1575
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas 1.575GHz 50 Ohm ACTIVE ANTENNA,GPS
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
48
Có hàng
1
$11.53
10
$7.90
50
$7.65
100
$5.88
200
$5.54
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.575 GHz
GPS
Patch
Mini Board
- 4.56 dB
12 MHz
50 Ohms
1.5
- 30 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
IPEX MHF1
1.575 GHz
GPS
12 mm
12 mm
4 mm
Coaxial
ANT1212
Bulk
Antennas 1575-1602MHz 50 Ohm PATCH ANTENNA,GPS
ANT1818B00DT1516S
Pulse Electronics
1:
$1.96
3
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1818B00DT1516S
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT1818B00DT1516
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas 1575-1602MHz 50 Ohm PATCH ANTENNA,GPS
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$1.96
10
$1.45
25
$1.32
100
$1.18
300
Xem
300
$1.10
600
$1.06
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.575 GHz
1.606 GHz
GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
2.65 dB, 2.79 dB
7 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz, 1.602 GHz
Navigation device
18.4 mm
18.4 mm
4 mm
ANT1818
Tray
Antennas 900/1800MHz 50 Ohm CHIP ANTENNA,GSM
ANT2112A010B0918A
Pulse Electronics
1:
$3.82
846
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANT2112A010B0918A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT2112A010B0918
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas 900/1800MHz 50 Ohm CHIP ANTENNA,GSM
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
846
Có hàng
1
$3.82
10
$2.48
50
$2.34
100
$2.00
250
Xem
250
$1.87
500
$1.64
1,000
$1.36
2,500
$1.33
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
900 MHz
1.8 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
Chip
Ceramic
0.5 dB, 1 dB
30 MHz to 170 MHz
50 Ohms
4 W
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
900 MHz, 1.8 GHz
20.5 mm
11.8 mm
ANT2112
Bulk
Antennas Ceramic Chip Antenna 1.575GHz
ANT5320LL14R1575A
Pulse Electronics
1:
$2.11
638
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANT5320LL14R1575A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT5320L14R1575A
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas Ceramic Chip Antenna 1.575GHz
638
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.11
10
$1.27
25
$1.05
100
$0.794
Cuộn
2,000
Xem
250
$0.671
500
$0.596
1,000
$0.533
2,000
$0.431
4,000
$0.396
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.573 GHz
1.577 GHz
GLONASS, GPS
Chip
Ceramic
50 Ohms
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz
5.3 mm
2 mm
1.1 mm
ANT5320
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 5GHz 2.5dBi 18.4x7.5mm 100mm
ANTX100P001B50003
Pulse Electronics
1:
$2.26
358
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANTX100P001B50003
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANTX100P001B5000
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas 5GHz 2.5dBi 18.4x7.5mm 100mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
358
Có hàng
1
$2.26
10
$1.41
25
$1.31
100
$1.08
250
Xem
250
$1.01
500
$0.887
1,000
$0.70
2,000
$0.653
5,000
$0.634
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
5.15 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar Flex
2.5 dB
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
5.5 GHz
18.4 mm
7.5 mm
45 mm
100 mm RF1.13
ANTX100
Bulk
Antennas 5GHz 3.2dBi 16*10mm 1.13 100mm
ANTX100P011B50003
Pulse Electronics
1:
$2.21
415
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANTX100P011B50003
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANTX100P011B5000
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas 5GHz 3.2dBi 16*10mm 1.13 100mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
415
Có hàng
1
$2.21
10
$1.38
25
$1.29
100
$1.06
250
Xem
250
$0.985
500
$0.87
1,000
$0.686
2,000
$0.64
5,000
$0.622
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
5.15 GHz
5.875 GHz
ISM, U-NII
PCB Trace
I-Bar Flex
50 Ohms
2.5:1
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
5.5 GHz
16 mm
10 mm
45 mm
100 mm RF1.13
ANTX100
Bulk
Antennas 5GHz 3.2dBi 16*10mm 1.13 100mm
ANTX100P111B50003
Pulse Electronics
1:
$2.29
425
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANTX100P111B50003
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANTX100P111B5000
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas 5GHz 3.2dBi 16*10mm 1.13 100mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
425
Có hàng
1
$2.29
10
$1.43
25
$1.33
100
$1.09
250
Xem
250
$1.02
500
$0.90
1,000
$0.71
2,000
$0.662
5,000
$0.643
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
5.15 GHz
5.875 GHz
ISM, U-NII
PCB Trace
I-Bar Flex
3.4 dB
50 Ohms
2.5:1
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
5.5 GHz
16 mm
10 mm
45 mm
100 mm RF1.13
ANTX100
Bulk
Antennas Candy Bar 4X5G,1GNSS,4xWIFI, AM 1.5FT,BK
CDB94411AM
Pulse Electronics
1:
$219.08
4
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
CDB94411AM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-CDB94411AM
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas Candy Bar 4X5G,1GNSS,4xWIFI, AM 1.5FT,BK
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$219.08
10
Xem
10
$186.35
25
$178.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Bulk
Antennas Direct Mnt Monopole Black 617-698MHz
LPTNGP600/71DMN
Pulse Electronics
1:
$40.12
23
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
LPTNGP600/71DMN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LPTNGP600/71DMN
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas Direct Mnt Monopole Black 617-698MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
23
Có hàng
1
$40.12
10
$32.72
25
Xem
25
$30.87
100
$28.84
250
$28.79
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
617 MHz
7.125 GHz
60 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Screw Mount
Monopole
95.9 mm
IP67
LPT600
Bulk
Antennas Ant Helical Coil 915MHz
W3100C
Pulse Electronics
1:
$2.04
226
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
W3100C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3100C
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas Ant Helical Coil 915MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
226
Có hàng
1
$2.04
10
$1.52
25
$1.39
99
$1.23
297
$1.22
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Monopole
915 MHz
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Helical
Coil
- 0.5 dBi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
915 MHz
ISM Application, IoT Devices, Smart Meters
10 mm
Tray
Antennas Ant FPC 3.55-3.98GHz 50mm Cable 50Ohms
W3961B0050
Pulse Electronics
1:
$2.05
968
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
W3961B0050
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3961B0050
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas Ant FPC 3.55-3.98GHz 50mm Cable 50Ohms
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse lte cat m1 solutions
Bảng dữ liệu
968
Có hàng
1
$2.05
10
$1.27
30
$1.06
100
$0.869
250
Xem
250
$0.754
500
$0.683
1,000
$0.624
2,500
$0.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
3.55 GHz
3.98 GHz
Rectangular
4.5 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
25.1 mm
9.1 mm
50 mm Coaxial
W3961
Antennas Ant FPC 3.55-3.98GHz 100mm Cable 50Ohms
W3961B0100
Pulse Electronics
1:
$2.10
679
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
W3961B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3961B0100
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas Ant FPC 3.55-3.98GHz 100mm Cable 50Ohms
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse lte cat m1 solutions
Bảng dữ liệu
679
Có hàng
1
$2.10
10
$1.30
30
$1.08
100
$0.885
250
Xem
250
$0.768
500
$0.696
1,000
$0.636
2,500
$0.615
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
3.55 GHz
3.98 GHz
Rectangular
4.5 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
25.1 mm
9.1 mm
100 mm Coax
W3961
Antennas Ant Ext 0.698-2.7 LTE FAKRA
W6100
Pulse Electronics
1:
$23.82
20
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
W6100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W6100
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 0.698-2.7 LTE FAKRA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse stealth blade 5g antennas
Bảng dữ liệu
20
Có hàng
1
$23.82
10
$17.77
25
$17.15
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
UHF
PCB Trace
I-Bar
1.8 dBi, 4 dBi, 4.5 dBi
50 Ohms
2.5:1, 3:1
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
FAKRA SMBA
750 MHz, 800 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2200 MHz, 2550 MHz
Automotive Systems
110 mm
26 mm
2 mm
550 mm RG316
Mirant
Bulk
Antennas Stacked L1 / L2 + L5 Active patch 30dB LNA GPS Glonass Galileo Beidou IRNSS
GNSSL1L2L5182530
Pulse Electronics
1:
$23.27
2,053
Dự kiến 27/04/2026
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
GNSSL1L2L5182530
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GNSSL1L2L5182530
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas Stacked L1 / L2 + L5 Active patch 30dB LNA GPS Glonass Galileo Beidou IRNSS
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse l1 l2 l5 band antennas
Bảng dữ liệu
2,053
Dự kiến 27/04/2026
1
$23.27
10
$20.03
25
$17.97
100
$15.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Patch
1.164 GHz
1.602 GHz
33 dB
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
Connector
I-PEX MHF
Glonass, GPS, Multiband Satellite Navigation
30 mm
30 mm
12.69 mm
1.13 mm
GNSSL1L
Tray
Antennas GPS Multband SMA/TNC Magnetic Antenna
Pulse Electronics GPSCPMM00
GPSCPMM00
Pulse Electronics
1:
$106.00
1
Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
GPSCPMM00
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSCPMM00
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas GPS Multband SMA/TNC Magnetic Antenna
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$106.00
10
Xem
10
$87.21
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Active Antenna
824 MHz
1.99 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GLONASS, GPS
Module
Rectangular
2 dBi, 5 dBi
50 Ohms
2
- 30 C
+ 80 C
2 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Male
960 MHz, 2.17 GHz, 1.57542 GHz
7.6 in
3.4 in
1.3 in
IP66
432 mm RG174
Bulk
Antennas 2.4GHz Single Band Antenna
W1049B050
Pulse Electronics
1:
$5.27
798
Dự kiến 28/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
W1049B050
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1049B050
Pulse Electronics
Antennas 2.4GHz Single Band Antenna
Bảng dữ liệu
798
Dự kiến 28/04/2026
1
$5.27
10
$3.68
20
$3.47
100
$3.00
260
Xem
260
$2.85
500
$2.56
1,000
$2.19
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
Whip
Tilt/Swivel
2 dBi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Snap In
Connector
IPEX MHF
2.4 GHz
Wireless Networks
209.5 mm
IP20
127 mm MI113
Bulk
Antennas Monopole WiFi 10x3x4
W3001
Pulse Electronics
1:
$2.10
1,998
Dự kiến 24/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
W3001
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3001
Pulse Electronics
Antennas Monopole WiFi 10x3x4
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,998
Dự kiến 24/03/2026
ĐOẠN NGẮN
1
$2.10
10
$1.56
25
$1.42
100
$1.35
Cuộn
500
$1.35
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
1.5 dBi
50 Ohms
- 45 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.4 GHz
Wireless Applications, ISM Applications
10 mm
3.2 mm
4 mm
Reel, Cut Tape
Antennas 824-2170MHz Penta U.FL PWB Antenna
W3538B0200
Pulse Electronics
1:
$3.43
772
Dự kiến 31/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
W3538B0200
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3538B0200
Pulse Electronics
Antennas 824-2170MHz Penta U.FL PWB Antenna
Bảng dữ liệu
772
Dự kiến 31/03/2026
1
$3.43
10
$2.57
25
$2.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
824 MHz
2.17 GHz
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
LoRaWAN, SigFox
ISM, RFID
PCB Trace
T-Bar
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
Penta Band, Cellular Applications
40 mm
15 mm
0.7 mm
200 mm RF1.13
Bulk
Antennas 2400-2500MHZ/4900-5925MHZ
W3917B0100
Pulse Electronics
1:
$2.33
1,441
Dự kiến 01/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
W3917B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3917B0100
Pulse Electronics
Antennas 2400-2500MHZ/4900-5925MHZ
Bảng dữ liệu
1,441
Dự kiến 01/04/2026
1
$2.33
10
$1.72
30
$1.55
100
$1.51
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
PCB Trace
I-Bar Flex
2 dBi, 3 dBi
50 Ohms
2
5 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.45 GHz, 5 GHz
Wireless Application, Cellular Application, ISM Application, IoT Devices, M2M
42.6 mm
8.6 mm
15.49 mm
100 mm RF1.13
Bulk
Antennas IP65 868-928MHz Outdoor Antenna
W5012
Pulse Electronics
1:
$7.29
340
Dự kiến 03/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
W5012
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5012
Pulse Electronics
Antennas IP65 868-928MHz Outdoor Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
340
Dự kiến 03/04/2026
1
$7.29
10
$5.76
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
868 MHz
928 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN, SigFox
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Whip
Straight
2 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
868 MHz, 915 MHz
Smart Metering, Industrial Control, Wireless M2M
179 mm
IP65
W501x
Bulk
Antennas GPS MULTI-MODE 25X25MM PA NPB
GPSGB2515
Pulse Electronics
1:
$20.15
712
Dự kiến 16/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
GPSGB2515
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSGB2515
Pulse Electronics
Antennas GPS MULTI-MODE 25X25MM PA NPB
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
712
Dự kiến 16/03/2026
1
$20.15
10
$17.26
28
$13.70
112
$12.66
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.56 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Patch
Ceramic
1 dBic
50 Ohms
2:01
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
1.57542 GHz, 1.602 GHz
Satellite Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, IoT, M2M
25 mm
25 mm
2.9 mm
100 mm RF1.13
GPSGB
Tray
Antennas Active GPS 15dB 13x13mm ANT MOD
GPSMOD1315
Pulse Electronics
1:
$15.67
276
Dự kiến 28/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
GPSMOD1315
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSMOD1315
Pulse Electronics
Antennas Active GPS 15dB 13x13mm ANT MOD
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics gpsmod antenna modules
Bảng dữ liệu
276
Dự kiến 28/04/2026
1
$15.67
10
$12.21
25
$11.71
100
$10.30
256
$8.95
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.57 GHz
GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
16 dB
50 Ohms
1.5:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Female
1.57542 GHz
Portable Headsets, Automotive Navigation, Tracking, Positioning
13 mm
13 mm
32 mm RF0.81
GPSMODxxxx
Tray
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.