Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(956)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
956
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Pulse Electronics NMO150/450/800
NMO150/450/800
Pulse Electronics
1:
$74.58
46
Dự kiến 23/02/2026
Nsx Mã Phụ tùng
NMO150/450/800
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO150/450/800
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Bảng dữ liệu
46
Dự kiến 23/02/2026
1
$74.58
10
$62.92
25
$58.90
100
$56.14
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Passive Antenna
150 MHz
940 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
VHF, UHF, ISM
Whip
Straight
2.14 dBi, 1 dBi
50 Ohms
2:01
100 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
NMO Mount
Connector
NMO
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
16.5 in
2 in
IP67
Bulk
Antennas GNSS/LTE Direct Mount 50Ohms 4G
DSC21011DM
Pulse Electronics
1:
$105.09
24
Dự kiến 15/04/2026
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
DSC21011DM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DSC21011DM
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas GNSS/LTE Direct Mount 50Ohms 4G
Bảng dữ liệu
24
Dự kiến 15/04/2026
1
$105.09
25
$70.74
100
$70.03
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Modules
698 MHz
2.7 GHz
GPS, GLONASS
2.7 dBi, 4.8 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
20 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Connector
SMA-Male
IP67
RG-174
DISC
Bulk
Antennas GNSS/LTE WiFi Direct Mount 50Ohms
DSC31111DM
Pulse Electronics
1:
$109.09
24
Dự kiến 15/04/2026
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
DSC31111DM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DSC31111DM
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas GNSS/LTE WiFi Direct Mount 50Ohms
Bảng dữ liệu
24
Dự kiến 15/04/2026
1
$109.09
25
$73.44
100
$72.70
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
698 MHz
6 GHz
6.5 dBi, 30 dB
50 Ohms
20 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Connector
SMA-Male
IP67
RG-174
DISC
Bulk
Antennas WHT LO-PROFILE UTY 450-470 NPB
LP450NMOW
Pulse Electronics
1:
$83.80
6
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
LP450NMOW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LP450NMOW
Pulse Electronics
Antennas WHT LO-PROFILE UTY 450-470 NPB
Bảng dữ liệu
6
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$83.80
10
$71.05
25
$66.53
100
$63.12
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Vehicle Antennas
Passive Antenna
450 MHz
470 MHz
LoRaWAN
UHF
Module
Puck
2 dBi
100 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
460 MHz
UHF
1.5 in
Bulk
Antennas ANT LOW PROFILE WHT 806-960MHZ
+1 hình ảnh
LP800NMOW
Pulse Electronics
1:
$83.80
6
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
LP800NMOW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LP800NMOW
Pulse Electronics
Antennas ANT LOW PROFILE WHT 806-960MHZ
Bảng dữ liệu
6
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$83.80
10
$71.05
25
$66.53
100
$63.12
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
806 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN
Module
Dome
4.4 dBi
2:1
100 W
- 40 C
+ 70 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
883 MHz
4.45 in
204 in RG58
Bulk
Antennas BLACK NMO TRANSIT ANTENNA PBC
LPT700/800NMO
Pulse Electronics
1:
$51.91
9
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
LPT700/800NMO
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LPT700/800NMO
Pulse Electronics
Antennas BLACK NMO TRANSIT ANTENNA PBC
Bảng dữ liệu
9
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$51.91
10
$44.93
25
$43.04
100
$37.82
250
$36.61
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
740 MHz
866 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Module
Dome
2 dBi
50 Ohms
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
803 MHz
Mobile Antenna
3.5 in
IP67
Bulk
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
360°
+4 hình ảnh
NMO150BCO
Pulse Electronics
1:
$25.16
35
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
NMO150BCO
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO150BCO
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Bảng dữ liệu
35
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$25.16
10
$23.42
25
$22.28
100
$20.73
250
Xem
250
$19.99
500
$19.55
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
144 MHz
174 MHz
LPWAN
VHF
Whip
Straight with Base
50 Ohms
2:01
200 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
160 MHz
63.5 mm
Bulk
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
360°
+5 hình ảnh
NMO40C
Pulse Electronics
1:
$61.91
10
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
NMO40C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO40C
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Bảng dữ liệu
10
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$61.91
10
$55.38
25
$54.64
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
40 MHz
50 MHz
VHF
Whip
Straight with Base
3 dB
50 Ohms
2:01
200 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
45 MHz
LMR, Public Safety, M2M
Bulk
Antennas CHR SPG BASE-WHIP, ENC, 3. NPB
+3 hình ảnh
NMO700
Pulse Electronics
1:
$72.96
10
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
NMO700
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO700
Pulse Electronics
Antennas CHR SPG BASE-WHIP, ENC, 3. NPB
Bảng dữ liệu
10
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$72.96
10
$60.42
25
$57.28
100
$53.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
740 MHz
806 MHz
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
UHF
Whip
Straight with Base
3.4 dBi
50 Ohms
2:01
200 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
773 MHz
LMR, Public Safety, M2M
Bulk
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
+2 hình ảnh
NMOQSPEC800B
Pulse Electronics
1:
$28.67
39
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
NMOQSPEC800B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMOQSPEC800B
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Bảng dữ liệu
39
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$28.67
10
$24.95
25
$23.83
100
$21.30
250
Xem
250
$19.29
500
$18.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
806 MHz
896 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Straight with Base
3 dBi
50 Ohms
2:01
200 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
868 MHz
LMR, Public Safety, M2M
Bulk
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
NMOWB150B
Pulse Electronics
1:
$79.83
14
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
NMOWB150B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMOWB150B
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Bảng dữ liệu
14
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$79.83
10
$66.96
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
135 MHz
174 MHz
LPWAN
VHF
Whip
Straight with Base
2 dBi
50 Ohms
2:01
200 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
154 MHz
LMR, Public Safety, M2M
1314.45 mm
Bulk
Antennas Ant Clarity 50ohm 380-570,700-960MHz
PSUTWCNF
Pulse Electronics
1:
$178.62
4
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
PSUTWCNF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-PSUTWCNF
Pulse Electronics
Antennas Ant Clarity 50ohm 380-570,700-960MHz
Bảng dữ liệu
4
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$178.62
10
$151.93
25
$145.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Passive Antenna
380 MHz
960 MHz
UHF
Module
Panel
1.8 dBi, 3.5 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
0 C
+ 70 C
2 Band
Ceiling Mount
Connector
N Female
475 MHz, 830 MHz
In-building Repeater Systems, Public Safety, Multi-floor Coverage
9.5 mm
500 mm RG402
Bulk
Antennas 740-806MHz 11dB iN-Fem Antenna
YA5740W
Pulse Electronics
1:
$135.63
5
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
YA5740W
Mã Phụ tùng của Mouser
673-YA5740W
Pulse Electronics
Antennas 740-806MHz 11dB iN-Fem Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
5
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$135.63
10
$127.17
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
704 MHz
806 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
UHF
Yagi
5 Element
11.5 dB
50 Ohms
2:1
300 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
755 MHz
Harsh Environment, Remote Monitoring, SCADA, Mining, Industrial, Oil/Gas, Utility, SmartGrid, Wastewater, Irrigation, Municipal, Transportation
832 mm
220 mm
YAGI
Bulk
Antennas 740-806MHz 8dB iN-Fem Antenna
YA6740W
Pulse Electronics
1:
$137.57
5
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
YA6740W
Mã Phụ tùng của Mouser
673-YA6740W
Pulse Electronics
Antennas 740-806MHz 8dB iN-Fem Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse yagi antenna
Bảng dữ liệu
5
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$137.57
10
$127.17
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
890 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
UHF
Yagi
7 Element
8.8 dB
50 Ohms
2:1
300 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
925 MHz
Harsh Environment, Remote Monitoring, SCADA, Mining, Industrial, Oil/Gas, Utility, SmartGrid, Wastewater, Irrigation, Municipal, Transportation
489 mm
220 mm
YAGI
Bulk
Antennas 806-866MHz 8dB iN-Fem Antenna
YA6800W
Pulse Electronics
1:
$138.00
3
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
YA6800W
Mã Phụ tùng của Mouser
673-YA6800W
Pulse Electronics
Antennas 806-866MHz 8dB iN-Fem Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse yagi antenna
Bảng dữ liệu
3
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$138.00
10
$130.79
25
$127.17
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Passive Antenna
806 MHz
866 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
UHF
Yagi
4 Element
8.5 dB
50 Ohms
2:1
300 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
836 MHz
Harsh Environment, Remote Monitoring, SCADA, Mining, Industrial, Oil/Gas, Utility, SmartGrid, Wastewater, Irrigation, Municipal, Transportation
445 mm
211 mm
YAGI
Bulk
Antennas DAS ULTRATHIN WHITE ANTENN NPB
Pulse Electronics DASUTWC5004310
DASUTWC5004310
Pulse Electronics
7:
$133.77
7
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
DASUTWC5004310
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DASUTWC5004310
Pulse Electronics
Antennas DAS ULTRATHIN WHITE ANTENN NPB
Bảng dữ liệu
7
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
7
$133.77
28
$127.69
Mua
Tối thiểu:
7
Nhiều:
7
Các chi tiết
Bulk
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Pulse Electronics KG450UDPL
KG450UDPL
Pulse Electronics
1:
$125.59
8
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
KG450UDPL
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG450UDPL
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Bảng dữ liệu
8
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$125.59
10
$105.72
25
$100.76
100
$95.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
450 MHz
470 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHIP ENC, 3DB, 740-80 NPB
Pulse Electronics NMO3E700B
NMO3E700B
Pulse Electronics
1:
$50.29
10
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
NMO3E700B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO3E700B
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHIP ENC, 3DB, 740-80 NPB
Bảng dữ liệu
10
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$50.29
10
$43.53
25
$41.70
100
$36.64
250
$35.47
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
740 MHz
806 MHz
Bulk
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Pulse Electronics NMOQB
NMOQB
Pulse Electronics
1:
$33.12
35
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
NMOQB
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMOQB
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Bảng dữ liệu
35
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$33.12
10
$29.24
25
$27.93
100
$24.97
250
$22.52
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
136 MHz
512 MHz
Bulk
Antennas WHIP ANTENNA SPWB24150, SM NPB
Pulse Electronics SPWB24150
SPWB24150
Pulse Electronics
1:
$48.94
7
Hàng tồn kho Có sẵn
Nsx Mã Phụ tùng
SPWB24150
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SPWB24150
Pulse Electronics
Antennas WHIP ANTENNA SPWB24150, SM NPB
Bảng dữ liệu
7
Hàng tồn kho Có sẵn
Thêm Thông tin Sẵn có
1
$48.94
10
$41.44
25
$39.69
100
$35.17
250
$33.79
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
136 MHz
174 MHz
UHF
Tray
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
+1 hình ảnh
NMO3E900B
Pulse Electronics
50:
$36.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO3E900B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO3E900B
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
50
$36.17
100
$32.05
250
$30.79
Mua
Tối thiểu:
50
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
890 MHz
960 MHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
RFID, ISM
Whip
Straight with Base
3 dB
50 Ohms
2:01
200 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
915 MHz
LMR, Public Safety, M2M
Bulk
Antennas 1608 2.4/5GHz Ceramic Chip
ANT1608LL14R2455A
Pulse Electronics
20,000:
$0.096
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1608LL14R2455A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT1608LL14R2455
Pulse Electronics
Antennas 1608 2.4/5GHz Ceramic Chip
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
ĐOẠN NGẮN
20,000
$0.096
Mua
Tối thiểu:
20,000
Nhiều:
4,000
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
5.875 GHz
6 dB
150 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
1.6 mm
0.8 mm
0.4 mm
ANT1608
Reel
Antennas 1.575GHz 50 Ohm ACTIVE ANTENNA,GPS
ANT2525JB08B1575A
Pulse Electronics
400:
$7.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT2525JB08B1575A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT2525JB08B1575
Pulse Electronics
Antennas 1.575GHz 50 Ohm ACTIVE ANTENNA,GPS
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
400
$7.93
500
$6.61
Mua
Tối thiểu:
400
Nhiều:
100
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
GPS Antenna
1.573 GHz
1.577 GHz
GPS
5.5 dB
50 Ohms
2
- 30 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz
GPS
25 mm
25 mm
6.3 mm
ANT2525
Bulk
Antennas 5GHz 3.2 x 1.6mm CHIP ANTENNA
ANT3216LL05R5000A
Pulse Electronics
12,000:
$0.138
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT3216LL05R5000A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT3216LL5R5000A
Pulse Electronics
Antennas 5GHz 3.2 x 1.6mm CHIP ANTENNA
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
ĐOẠN NGẮN
12,000
$0.138
Mua
Tối thiểu:
12,000
Nhiều:
3,000
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Ceramic
5.15 GHz
5.875 GHz
1 Band
PCB Mount
ANT3216
Reel
Antennas 4W 140MHz/470MHz PENTA-BAND
ANT3505B002TWPENS
Pulse Electronics
2,000:
$1.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT3505B002TWPENS
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT3505B002TWPEN
Pulse Electronics
Antennas 4W 140MHz/470MHz PENTA-BAND
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
2,000
$1.02
Mua
Tối thiểu:
2,000
Nhiều:
100
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
824 MHz
2.17 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
Chip
Ceramic
2.91 dBi
140 MHz, 470 MHz
50 Ohms
2.8, 3.5
4 W
- 40 C
+ 105 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz, 900 MHz, 915 MHz, 1.94 GHz
Global Cellular Network Devices, M2M Module, Telematics
35 mm
5 mm
6 mm
ANT3505
Tray
«
16
17
18
19
20
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.