Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(959)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
959
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas 4W 140MHz/470MHz PENTA-BAND
ANT3505B002TWPENS
Pulse Electronics
2,000:
$1.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT3505B002TWPENS
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT3505B002TWPEN
Pulse Electronics
Antennas 4W 140MHz/470MHz PENTA-BAND
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
2,000
$1.02
Mua
Tối thiểu:
2,000
Nhiều:
100
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
824 MHz
2.17 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
Chip
Ceramic
2.91 dBi
140 MHz, 470 MHz
50 Ohms
2.8, 3.5
4 W
- 40 C
+ 105 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz, 900 MHz, 915 MHz, 1.94 GHz
Global Cellular Network Devices, M2M Module, Telematics
35 mm
5 mm
6 mm
ANT3505
Tray
Antennas 5320 2.4G Ceramic Helix Chip Type45
ANT5320LL45R2400A
Pulse Electronics
1:
$0.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT5320LL45R2400A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT5320L45R2400A
Pulse Electronics
Antennas 5320 2.4G Ceramic Helix Chip Type45
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
ĐOẠN NGẮN
1
$0.41
10
$0.283
25
$0.252
100
$0.218
Cuộn
1,000
$0.183
2,000
Xem
250
$0.202
500
$0.192
2,000
$0.173
5,000
$0.172
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
2.4 GHz
2.5 GHz
2.45 GHz
ANT
Reel, Cut Tape
Antennas 5320 2.4G Ceramic PIFA-C Chip Type24
ANT5320LL24R2400A
Pulse Electronics
10,000:
$0.183
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT5320LL24R2400A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT5320LL24R2400
Pulse Electronics
Antennas 5320 2.4G Ceramic PIFA-C Chip Type24
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
ĐOẠN NGẮN
10,000
$0.183
Mua
Tối thiểu:
10,000
Nhiều:
2,000
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Ceramic
2.4 GHz
2.5 GHz
2.78 dB
84 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
5.3 mm
2 mm
1.2 mm
ANT5320
Reel
Antennas 8010 GPS Ceramic Helix Chip Type05
ANT8010LL05R1575A
Pulse Electronics
12,000:
$0.152
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT8010LL05R1575A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT8010L05R1575A
Pulse Electronics
Antennas 8010 GPS Ceramic Helix Chip Type05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
ĐOẠN NGẮN
12,000
$0.152
Mua
Tối thiểu:
12,000
Nhiều:
3,000
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
1.573 GHz
1.577 GHz
1.575 GHz
ANT
Reel
Antennas 608-2700MHZ N/FEMALE CONN
+2 hình ảnh
DASUTCC500NF
Pulse Electronics
8:
$235.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
DASUTCC500NF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DASUTCC500NF
Pulse Electronics
Antennas 608-2700MHZ N/FEMALE CONN
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
8
$235.87
10
$201.96
25
$193.51
Mua
Tối thiểu:
8
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Passive Antenna
608 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
WiMAX
Whip
Straight with Base
4 dBi, 6 dBi
50 Ohms
2:01
40 W
3 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1.945 GHz, 2.5 GHz
In-building DAS Systems Requiring best PIM
161.5 mm
8.4 mm
500 mm Coax
Bulk
Antennas BLK GPS DIR MT 17' RG174 M NPB
GPSDM02
Pulse Electronics
38:
$59.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
GPSDM02
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSDM02
Pulse Electronics
Antennas BLK GPS DIR MT 17' RG174 M NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
38
$59.31
100
$55.74
Mua
Tối thiểu:
38
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Active Antenna
1.575 GHz
GPS
Module
Dome
50 Ohms
2:01
- 30 C
+ 80 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
MCX
1.575 GHz
17 mm
5 M RG174
Bulk
Antennas BLK GPS DIRECT MT 17'RG174 NPB
+2 hình ảnh
GPSDM08
Pulse Electronics
29:
$58.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
GPSDM08
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSDM08
Pulse Electronics
Antennas BLK GPS DIRECT MT 17'RG174 NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
29
$58.57
100
$55.04
Mua
Tối thiểu:
29
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Active Antenna
1.575 GHz
GPS
Module
Dome
50 Ohms
2:01
- 30 C
+ 80 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
1.575 GHz
17 mm
5 M RG174
Bulk
Antennas GPS LTE Direct Mount 3 cable feeds
GPSDM700/2500FFS
Pulse Electronics
15:
$110.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
GPSDM700/2500FFS
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSDM700/2500FFS
Pulse Electronics
Antennas GPS LTE Direct Mount 3 cable feeds
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
15
$110.82
25
$105.66
100
$103.21
Mua
Tối thiểu:
15
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
3 dBi, 6 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Connector
FME Female, SMA Male
GPS
88.3 mm
IP65
GPSDM700/2500
Bulk
Antennas GSM/GPS glass mount SMA/FME 5m cable
GPSSB800/2170FS
Pulse Electronics
52:
$51.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
GPSSB800/2170FS
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSSB800/2170FS
Pulse Electronics
Antennas GSM/GPS glass mount SMA/FME 5m cable
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
52
$51.13
100
$48.22
Mua
Tối thiểu:
52
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Indoor Antennas
Active
806 MHz
1.576 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
Module
I-Bar
0 dBi
50 Ohms
2.5:1, 2.5:1, 2:1
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
FME Female, SMA Male
868 MHz, 900 MHz, 1.945 GHz, 1.5754 GHz
5.4 mm
1.5 mm
0.6 mm
IP67
16.4 ft RG174
GPSSB800/2170
Bulk
Antennas IP67 4900-6000 MHz NMO Mount
ICEFIN49NMOHF
Pulse Electronics
64:
$37.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFIN49NMOHF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFIN49NMOHF
Pulse Electronics
Antennas IP67 4900-6000 MHz NMO Mount
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse icefin multiband antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
64
$37.59
112
$33.30
256
$33.24
Mua
Tối thiểu:
64
Nhiều:
16
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Passive Antenna
4.9 GHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Module
Sharkfin
6.2 dBi
50 Ohms
2:1
30 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO + HF Connector
2.45 GHz, 5.5 GHz
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
66.66 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
Antennas IP67, 698-869 MHz 2.6 dBi, Direct Mnt
ICEFIN698/869DMN
Pulse Electronics
96:
$45.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFIN698/869DMN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFIN698869DMN
Pulse Electronics
Antennas IP67, 698-869 MHz 2.6 dBi, Direct Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse icefin multiband antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
96
$45.25
Mua
Tối thiểu:
96
Nhiều:
96
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Multiband Antenna
698 MHz
869 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
2.6 dBi
50 Ohms
2.3:1
15 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
N Female
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
93.96 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
Antennas IP67 698-960 MHz 3.04 dBi, NMO Mount
ICEFIN698/960NMO
Pulse Electronics
64:
$45.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFIN698/960NMO
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFIN698960NMO
Pulse Electronics
Antennas IP67 698-960 MHz 3.04 dBi, NMO Mount
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse icefin multiband antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
64
$45.74
112
$41.31
Mua
Tối thiểu:
64
Nhiều:
16
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Multiband Antenna
698 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
4.5 dBi
50 Ohms
2.2:1
40 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
NMO + Pogo Pin
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
78.71 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
Antennas IP67, 806-960 MHz 3.7 dBi, Direct Mnt
ICEFIN806DMN
Pulse Electronics
96:
$49.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFIN806DMN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFIN806DMN
Pulse Electronics
Antennas IP67, 806-960 MHz 3.7 dBi, Direct Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse icefin multiband antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
96
$49.78
Mua
Tối thiểu:
96
Nhiều:
96
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Multiband Antenna
806 MHz
960 MHz
3.7 dBi
50 Ohms
2.2:1
20 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
N Female
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
106.01 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
Antennas IP67, 806-960 MHz 2.91 dBi, NMO Mount
ICEFIN806NMO
Pulse Electronics
96:
$37.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFIN806NMO
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFIN806NMO
Pulse Electronics
Antennas IP67, 806-960 MHz 2.91 dBi, NMO Mount
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
96
$37.59
100
$33.30
250
$33.24
Mua
Tối thiểu:
96
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Multiband Antenna
806 MHz
960 MHz
2.91 dBi
50 Ohms
2.2:1
40 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
NMO + Pogo Pin
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
78.71 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
Antennas IP67 NMO Mount
ICEFINLNMOHF
Pulse Electronics
53:
$37.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFINLNMOHF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFINLNMOHF
Pulse Electronics
Antennas IP67 NMO Mount
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse icefin multiband antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
53
$37.59
100
$33.30
250
$33.24
Mua
Tối thiểu:
53
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
IoT, ISM
Module
Sharkfin
2.98 dBi, 3.82 dBi
50 Ohms
3.2 :1, 2 :1
30 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
NMO Mount
Connector
NMO + HF Connector
830 MHz, 2.2 GHz
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
78.71 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
Antennas Unity No Conn 806-960mHz 17ft UD
LP800
Pulse Electronics
20:
$86.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LP800
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LP800
Pulse Electronics
Antennas Unity No Conn 806-960mHz 17ft UD
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
20
$86.66
25
$82.49
100
$77.91
Mua
Tối thiểu:
20
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
806 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN
Module
Dome
2.14 dBi
160 MHz
2.0:1
100 W
- 40 C
+ 70 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
NMO
883 MHz
5.65 in
204 in RG58
Bulk
Antennas Ant0.806-0.96BlackSMA17ft
LP800SMA
Pulse Electronics
20:
$80.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LP800SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LP800SMA
Pulse Electronics
Antennas Ant0.806-0.96BlackSMA17ft
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
20
$80.24
25
$76.38
100
$72.14
Mua
Tối thiểu:
20
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
960 MHz
2.14 dB
50 Ohms
2.1:1
100 W
1 Band
Connector
SMA Male
31 mm
RG-58
Bulk
Antennas Ant 0.806-0.96 Black SMA 3ft
LP800SMA3
Pulse Electronics
20:
$83.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LP800SMA3
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LP800SMA3
Pulse Electronics
Antennas Ant 0.806-0.96 Black SMA 3ft
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
20
$83.05
25
$79.05
100
$74.66
Mua
Tối thiểu:
20
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
960 MHz
ISM
2.1:1
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
SMA Male
31 mm
RG-58
Bulk
Antennas Ant 0.806-0.96 Black SMA-F 2.5ft
LP800WSMAF
Pulse Electronics
19:
$93.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LP800WSMAF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LP800WSMAF
Pulse Electronics
Antennas Ant 0.806-0.96 Black SMA-F 2.5ft
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
19
$93.40
25
$89.02
100
$84.21
Mua
Tối thiểu:
19
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
960 MHz
160 MHz
50 Ohms
2.1:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
SMA Female
31 mm
RG-58
Bulk
Antennas 2LTE 2WiFi Multiband Vehicular
LPMB401
Pulse Electronics
30:
$107.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LPMB401
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LPMB401
Pulse Electronics
Antennas 2LTE 2WiFi Multiband Vehicular
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
30
$107.63
120
Báo giá
120
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
30
Nhiều:
30
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
MIMO
698 MHz
5.9 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi, WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Module
Square
4.7 dB, 4.4 dBi
50 Ohms
2.5:1, 2
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male, RP-SMA Male
830 MHz, 2.2 GHz, 2.45 GHz, 5.5 GHz
Fleet Management, Utility Vans, High Speed Data.
145 mm
135 mm
25 mm
IP67
3 M LMR195 x 4
Jaguar
Bulk
Antennas 2in Mag Mnt Whip 3dB 806-896mHz 12ftRG174
MS3E800SMA
Pulse Electronics
18:
$99.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
MS3E800SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
673-MS3E800SMA
Pulse Electronics
Antennas 2in Mag Mnt Whip 3dB 806-896mHz 12ftRG174
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
18
$99.35
25
$94.69
100
$89.57
Mua
Tối thiểu:
18
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
896 MHz
1 Band
Magnetic Mount
SMA Male
Bulk
Antennas 2in Mag Mnt Whip 3dB 806-896mHz 12ftRG174
MS3E900SMA
Pulse Electronics
21:
$79.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
MS3E900SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
673-MS3E900SMA
Pulse Electronics
Antennas 2in Mag Mnt Whip 3dB 806-896mHz 12ftRG174
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
21
$79.75
25
$75.91
100
$71.69
Mua
Tối thiểu:
21
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
896 MHz
1 Band
Magnetic Mount
SMA Male
Bulk
Antennas WIRELESS INFRASTRUCT
+1 hình ảnh
NMO150/450/800SF
Pulse Electronics
210:
$54.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO150/450/800SF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO150/450/800SF
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS INFRASTRUCT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
210
$54.24
Mua
Tối thiểu:
210
Nhiều:
210
Các chi tiết
Bulk
Antennas 2400-2500MHZ LTE 4G BROADBAND
NMO5E2400B
Pulse Electronics
43:
$42.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO5E2400B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO5E2400B
Pulse Electronics
Antennas 2400-2500MHZ LTE 4G BROADBAND
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
43
$42.60
100
$37.42
250
$36.23
Mua
Tối thiểu:
43
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
2.4 GHz
2.5 GHz
Bulk
Antennas AntIn-Bldg450-490MHzUHFDAS
PSIBUHF
Pulse Electronics
34:
$131.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
PSIBUHF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-PSIBUHF
Pulse Electronics
Antennas AntIn-Bldg450-490MHzUHFDAS
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
34
$131.63
Mua
Tối thiểu:
34
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Passive Antenna
450 MHz
490 MHz
UHF
Module
Panel
4.5 dB
50 Ohms
2:1
6 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Ceiling Mount
Connector
N Female
460 MHz
In-building Repeater Systems, Public Safety, Multi-floor Coverage
400 mm
400 mm
1.5 mm
500 mm RG402
Bulk
«
16
17
18
19
20
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.