Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(956)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
956
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas RG-174 SMA 806 - 896mHz 3ft
SB800SMA3
Pulse Electronics
50:
$35.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SB800SMA3
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SB800SMA3
Pulse Electronics
Antennas RG-174 SMA 806 - 896mHz 3ft
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse stealth blade 5g antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
50
$35.74
100
$31.66
250
$30.42
Mua
Tối thiểu:
50
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
896 MHz
1 Band
Bulk
Antennas STEALTH BLADE ANT., 806-896 MHz, 12FT
SB800TNC12
Pulse Electronics
47:
$37.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SB800TNC12
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SB800TNC12
Pulse Electronics
Antennas STEALTH BLADE ANT., 806-896 MHz, 12FT
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse stealth blade 5g antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
47
$37.61
100
$33.32
250
$32.01
Mua
Tối thiểu:
47
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
896 MHz
Bulk
Antennas STEALTH BLADE ANT., 806-896 MHz, 3FT
SB800TNC3
Pulse Electronics
50:
$29.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SB800TNC3
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SB800TNC3
Pulse Electronics
Antennas STEALTH BLADE ANT., 806-896 MHz, 3FT
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse stealth blade 5g antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
50
$29.91
100
$29.34
250
$29.13
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
50
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
896 MHz
Bulk
Antennas STEALTH BLADE ANT., 890-960 MHz, 12FT
SB90012
Pulse Electronics
63:
$29.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SB90012
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SB90012
Pulse Electronics
Antennas STEALTH BLADE ANT., 890-960 MHz, 12FT
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse stealth blade 5g antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
63
$29.99
100
$26.81
250
$24.18
Mua
Tối thiểu:
63
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
890 MHz
960 MHz
Bulk
Antennas STEALTH BLADE ANT., 890-960 MHz, 3FT
SB9003
Pulse Electronics
68:
$30.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SB9003
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SB9003
Pulse Electronics
Antennas STEALTH BLADE ANT., 890-960 MHz, 3FT
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse stealth blade 5g antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
68
$30.21
100
$25.29
250
$24.42
Mua
Tối thiểu:
68
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
890 MHz
960 MHz
Bulk
Antennas RG-174 SMA Male 806 - 896mHz 3ft
SB900SMA3
Pulse Electronics
47:
$39.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SB900SMA3
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SB900SMA3
Pulse Electronics
Antennas RG-174 SMA Male 806 - 896mHz 3ft
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse stealth blade 5g antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
47
$39.49
100
$34.99
250
$33.61
Mua
Tối thiểu:
47
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
896 MHz
1 Band
SMA Male
Bulk
Antennas Direct Mnt OnVehicle 2400-2500MHz
SLPT2400DMNW
Pulse Electronics
96:
$40.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT2400DMNW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT2400DMNW
Pulse Electronics
Antennas Direct Mnt OnVehicle 2400-2500MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
96
$40.60
Mua
Tối thiểu:
96
Nhiều:
96
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Low Profile
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Whip
Stubby
4.78 dBi
50 Ohms
1.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
66.66 mm
SLPT2400
Bulk
Antennas Ant 2.4-2.5 NMOHF Mnt
SLPT2400NMOHFW
Pulse Electronics
80:
$36.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT2400NMOHFW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT2400NMOHFW
Pulse Electronics
Antennas Ant 2.4-2.5 NMOHF Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
80
$36.40
112
$32.87
Mua
Tối thiểu:
80
Nhiều:
16
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Whip
Stubby
5.06 dBi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
NMO Connector
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
66.66 mm
IP67
SLPT2400
Bulk
Antennas Ant 2.4&5.8GHz NMOHF Mnt
SLPT245NMOHFW
Pulse Electronics
80:
$33.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT245NMOHFW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT245NMOHFW
Pulse Electronics
Antennas Ant 2.4&5.8GHz NMOHF Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
80
$33.09
112
$29.89
Mua
Tối thiểu:
80
Nhiều:
16
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
2.4 GHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Whip
Stubby
5.06 dBi, 5.09 dBi
50 Ohms
2:1, 2.2:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
NMO Mount
NMO Connector
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
66.66 mm
IP67
SLPT245
Bulk
Antennas Ant 4.9-6GHz Drt Mnt N-Fem
SLPT4900DMN
Pulse Electronics
96:
$40.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT4900DMN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT4900DMN
Pulse Electronics
Antennas Ant 4.9-6GHz Drt Mnt N-Fem
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
96
$40.60
Mua
Tối thiểu:
96
Nhiều:
96
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Passive Antenna
4.9 GHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, U-NII
Whip
Stubby
5.14 dBi
50 Ohms
2.2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
5.5 GHz
Public Safety, LMR, ISM Applications, Bus, Rail, Transit, IoT Devices
66.66 mm
IP67
SLPT4900
Bulk
Antennas Ant 4.9-6GHz NMOHF Mnt
SLPT4900NMOHFW
Pulse Electronics
80:
$33.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT4900NMOHFW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT4900NMOHFW
Pulse Electronics
Antennas Ant 4.9-6GHz NMOHF Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
80
$33.09
112
$29.89
Mua
Tối thiểu:
80
Nhiều:
16
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
4.9 GHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Whip
Stubby
5.09 dBi
50 Ohms
2.2:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
NMO Connector
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
66.66 mm
IP67
SLPT4900
Bulk
Antennas Direct Mnt OnVehicle 698-869MHz
SLPT698/869DMNW
Pulse Electronics
96:
$44.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT698/869DMNW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT698/869DMNW
Pulse Electronics
Antennas Direct Mnt OnVehicle 698-869MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
96
$44.66
Mua
Tối thiểu:
96
Nhiều:
96
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
698 MHz
869 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
UHF
Whip
Stubby
3.26 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
783 MHz
Public Safety, LMR, ISM Applications, Bus, Rail, Transit, IoT Devices
78.71 mm
IP67
SLPT698/869
Bulk
Antennas Ant 0.698-2.7GHz NMOHF Mnt
SLPT698/2170NMOHFW
Pulse Electronics
80:
$37.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT698/2170NMOHFW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT698217NMOHFW
Pulse Electronics
Antennas Ant 0.698-2.7GHz NMOHF Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
80
$37.17
112
$32.93
256
$32.87
Mua
Tối thiểu:
80
Nhiều:
16
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Whip
Stubby
3.52 dBi, 4.95 dBi
50 Ohms
2:1, 2.2:1, 3.2:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
NMO Mount
NMO Connector
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
78.71 mm
IP67
SLPT698/2170
Bulk
Antennas Ant 0.698-0.96GHz NMO Mnt
SLPT806NMO
Pulse Electronics
96:
$30.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT806NMO
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT806NMO
Pulse Electronics
Antennas Ant 0.698-0.96GHz NMO Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
96
$30.06
100
$25.16
250
$25.02
Mua
Tối thiểu:
96
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
806 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
UHF
Whip
Stubby
3.18 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
883 MHz
Public Safety, LMR, ISM Applications, Bus, Rail, Transit, IoT Devices
78.71 mm
IP67
SLPT806
Bulk
Antennas Ant 0.698-0.96GHz NMO Mnt
SLPT806NMOW
Pulse Electronics
80:
$32.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SLPT806NMOW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SLPT806NMOW
Pulse Electronics
Antennas Ant 0.698-0.96GHz NMO Mnt
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse slpt antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
80
$32.69
112
$32.19
Mua
Tối thiểu:
80
Nhiều:
16
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
806 MHz
960 MHz
Whip
Stubby
3.18 dBi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
NMO Connector
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
78.71 mm
IP67
SLPT806
Bulk
Antennas TNC 7 .5in 824-894/1850-1990mHz
SPDA17850/1900
Pulse Electronics
73:
$25.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SPDA17850/1900
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SPDA17850/1900
Pulse Electronics
Antennas TNC 7 .5in 824-894/1850-1990mHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
73
$25.63
100
$22.92
250
$21.33
Mua
Tối thiểu:
73
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
824 MHz
1.99 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
Whip
Straight
2 Band
Panel Mount
Connector
TNC Male
860 MHz, 1.92 GHz
Portable Radio Antennas
7.5 in
Bulk
Antennas SMA 7.5in 824-894/1850-1990mHz
SPDA24850/1900
Pulse Electronics
91:
$15.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
SPDA24850/1900
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SPDA24850/1900
Pulse Electronics
Antennas SMA 7.5in 824-894/1850-1990mHz
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
91
$15.84
Mua
Tối thiểu:
91
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
824 MHz
1.99 GHz
2 Band
Bulk
Antennas 2.4GHz 3.2dBi R-SMA
W1037
Pulse Electronics
480:
$5.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
W1037
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1037
Pulse Electronics
Antennas 2.4GHz 3.2dBi R-SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
480
$5.17
500
$4.64
1,000
$3.96
Mua
Tối thiểu:
480
Nhiều:
10
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Whip
Tilt/Swivel
3.2 dBi
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Wireless Networks
108 mm
25.8 mm
49.6 mm
W10
Bulk
Antennas Ant Ext 2.4-2.5GHz RP SMA White
W1038W
Pulse Electronics
430:
$5.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
W1038W
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1038W
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 2.4-2.5GHz RP SMA White
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
430
$5.31
500
$4.77
1,000
$4.07
Mua
Tối thiểu:
430
Nhiều:
10
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
Tray
Antennas 2.4GHz Single Band Antenna
+3 hình ảnh
W1049B030
Pulse Electronics
1:
$5.54
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
W1049B030
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1049B030
Pulse Electronics
Antennas 2.4GHz Single Band Antenna
Bảng dữ liệu
Thời gian sản xuất của nhà máy: 8 Tuần
1
$5.54
10
$3.87
20
$3.66
100
$3.17
260
Xem
260
$3.01
500
$2.70
1,000
$2.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
Whip
Tilt/Swivel
2 dBi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Snap In
Connector
IPEX MHF
2.4 GHz
Wireless Networks
158.6 mm
IP20
76 mm MI113
Bulk
Antennas Ant Ext 779-787MHz SMA male
W1089
Pulse Electronics
600:
$4.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
W1089
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1089
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 779-787MHz SMA male
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
600
$4.86
1,000
$4.15
Mua
Tối thiểu:
600
Nhiều:
100
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
779 MHz
787 MHz
ISM
1.5 dB
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
SMA Male
179 mm
IP65
Bulk
Antennas Ext Stick Linear 698-3800MHz
W1096
Pulse Electronics
4,000:
$10.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
W1096
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1096
Pulse Electronics
Antennas Ext Stick Linear 698-3800MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
4,000
$10.55
Mua
Tối thiểu:
4,000
Nhiều:
400
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
698 MHz
3.8 GHz
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Whip
Tilt/Swivel
2 dBi
50 Ohms
3.5:1, 2:1, 4:1
- 40 C
+ 80 C
3 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male Right Angle
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Router, Hub, Access Points, Small Base Station, Femto Cell, SOHO
112 mm
18 mm
IP65
Bulk
Antennas Ant Ext 470-510MHz RA SMA male
W1099
Pulse Electronics
800:
$4.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
W1099
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1099
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 470-510MHz RA SMA male
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
800
$4.79
Mua
Tối thiểu:
800
Nhiều:
20
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
470 MHz
510 MHz
ISM
1 dB
50 Ohms
3:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
SMA Male
128 mm
IP42
Bulk
Antennas Stealth blade LTE antenna
W1999
Pulse Electronics
143:
$12.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
W1999
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1999
Pulse Electronics
Antennas Stealth blade LTE antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse stealth blade 5g antennas
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
143
$12.66
250
$11.00
Mua
Tối thiểu:
143
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Bulk
Antennas DECT Ceramic Antenna
W3022
Pulse Electronics
2,000:
$1.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
W3022
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3022
Pulse Electronics
Antennas DECT Ceramic Antenna
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
2,000
$1.28
Mua
Tối thiểu:
2,000
Nhiều:
1,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Ceramic
1.93 GHz
Chip
Ceramic
50 Ohms
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
3.2 mm
10 mm
2 mm
Bulk
«
16
17
18
19
20
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.