Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(959)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
959
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas ANTENNA ROOF Mount PENTA NPB Disc
W4165RPSMA10
Pulse Electronics
21:
$76.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
W4165RPSMA10
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W4165RPSMA10
Pulse Electronics
Antennas ANTENNA ROOF Mount PENTA NPB Disc
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
21
$76.44
25
$72.76
100
$72.30
Mua
Tối thiểu:
21
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
824 MHz
1.6 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GLONASS, GPS
Active
4 dB, 4.5 dB, 1 dBi, 30 dB
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
IP67
W4165
Bulk
Antennas ANTENNA ROOF Mount PENTA NPB Disc
W4165SMA5
Pulse Electronics
48:
$71.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
W4165SMA5
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W4165SMA5
Pulse Electronics
Antennas ANTENNA ROOF Mount PENTA NPB Disc
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
48
$71.38
120
$70.95
Mua
Tối thiểu:
48
Nhiều:
24
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
824 MHz
1.6 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GLONASS, GPS
Active
4 dB, 4.5 dB, 1 dBi, 30 dB
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
IP67
W4165
Bulk
Antennas 2.4 GHz 2.8dBi 30x5mm 1.13 100mm
ANTX100P113B24003
Pulse Electronics
2,000:
$1.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANTX100P113B24003
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANTX100P113B2400
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas 2.4 GHz 2.8dBi 30x5mm 1.13 100mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
2,000
$1.50
Mua
Tối thiểu:
2,000
Nhiều:
100
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar Flex
2.8 dB
50 Ohms
2.5:1
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz
30 mm
5 mm
45 mm
100 mm RF1.13
ANTX100
Bulk
Antennas Ant CER GNSS&IRIDIUM 40x40x6.6
W3227
Pulse Electronics
240:
$12.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
W3227
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3227
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Pulse Electronics
Antennas Ant CER GNSS&IRIDIUM 40x40x6.6
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
240
$12.71
360
$11.67
600
$11.17
1,080
$11.09
5,040
Báo giá
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
210
Nhiều:
120
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.532 GHz
1.709 GHz
GNSS, Iridium
Patch
Ceramic
4 dBic
177 MHz
50 Ohms
3.5:1
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
Pin
1.621 GHz
Satellite Signal Reception, Iridium, Timing Antennas, Tracking, Asset Management
40.005 mm
40.005 mm
6.6 mm
Tray
Antennas 25254 GPS/GLO Patch CP PIN (Bisector)
Pulse Electronics ANT2525B00FT1516S
ANT2525B00FT1516S
Pulse Electronics
1,600:
$0.929
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT2525B00FT1516S
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT2525B00FT1516
Pulse Electronics
Antennas 25254 GPS/GLO Patch CP PIN (Bisector)
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1,600
$0.929
Mua
Tối thiểu:
1,600
Nhiều:
200
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
GPS Antenna
1.575 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
4.97 dB
20 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
24.85 mm
24.85 mm
4 mm
ANT2525
Tray
Antennas 2525 GNSS Patch Antenna
Pulse Electronics ANT2525B00FTGNSSS
ANT2525B00FTGNSSS
Pulse Electronics
1,600:
$0.929
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT2525B00FTGNSSS
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT2525B00FTGNSS
Pulse Electronics
Antennas 2525 GNSS Patch Antenna
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1,600
$0.929
Mua
Tối thiểu:
1,600
Nhiều:
200
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
GPS Antenna
1.559 GHz
1.61 GHz
GNSS
5.16 dB
52 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
24.85 mm
24.85 mm
4 mm
ANT2525
Tray
Antennas 7020 870M Ceramic Helix Chip Type05
Pulse Electronics ANT7020LL05R0870A
ANT7020LL05R0870A
Pulse Electronics
1:
$0.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT7020LL05R0870A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT7020L05R0870A
Pulse Electronics
Antennas 7020 870M Ceramic Helix Chip Type05
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
ĐOẠN NGẮN
1
$0.42
10
$0.293
25
$0.262
100
$0.227
Cuộn
2,000
$0.184
4,000
Xem
250
$0.21
500
$0.20
1,000
$0.192
4,000
$0.179
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
870 MHz
870 MHz
ANT
Reel, Cut Tape
Antennas 3216 6.2 8.2GHz Monopole Chip Antenna , Type00(UWB)
Pulse Electronics ANT3216LL00R6580A
ANT3216LL00R6580A
Pulse Electronics
9,000:
$0.172
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT3216LL00R6580A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ANT3216LL00R6580
Pulse Electronics
Antennas 3216 6.2 8.2GHz Monopole Chip Antenna , Type00(UWB)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
ĐOẠN NGẮN
9,000
$0.172
Mua
Tối thiểu:
9,000
Nhiều:
3,000
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
Reel
Antennas 35354 GNSS Patch Antenna Type01
Pulse Electronics ANT3535B001TGNSSA
ANT3535B001TGNSSA
Pulse Electronics
1,000:
$1.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT3535B001TGNSSA
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ANT3535B001TGNSS
Pulse Electronics
Antennas 35354 GNSS Patch Antenna Type01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1,000
$1.58
Mua
Tối thiểu:
1,000
Nhiều:
200
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Tray
Antennas GNSS+L2+L5 Active Antenna(with 50*50*4+40*40*4 stack patch)
Pulse Electronics ANT4050JB01BGN25A
ANT4050JB01BGN25A
Pulse Electronics
1,000:
$21.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
ANT4050JB01BGN25A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ANT4050JB01BGN25
Pulse Electronics
Antennas GNSS+L2+L5 Active Antenna(with 50*50*4+40*40*4 stack patch)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1,000
$21.43
Mua
Tối thiểu:
1,000
Nhiều:
500
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Bulk
Antennas RADIAL BS-WHP 2.5DB 118-12 NPB
Pulse Electronics BSA118B
BSA118B
Pulse Electronics
20:
$178.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
BSA118B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-BSA118B
Pulse Electronics
Antennas RADIAL BS-WHP 2.5DB 118-12 NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
20
$178.32
25
$162.14
Mua
Tối thiểu:
20
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
118 MHz
121 MHz
Bulk
Antennas RADIAL BS-WHP 2.5DB 131-13 NPB
Pulse Electronics BSA132B
BSA132B
Pulse Electronics
20:
$132.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
BSA132B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-BSA132B
Pulse Electronics
Antennas RADIAL BS-WHP 2.5DB 131-13 NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
20
$132.83
25
$126.80
Mua
Tối thiểu:
20
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
131 MHz
135 MHz
Bulk
Antennas RADIAL BS-WHP 2.5DB 144-17 NPB
Pulse Electronics BSA150B
BSA150B
Pulse Electronics
20:
$135.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
BSA150B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-BSA150B
Pulse Electronics
Antennas RADIAL BS-WHP 2.5DB 144-17 NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
20
$135.19
25
$129.05
Mua
Tối thiểu:
20
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
144 MHz
174 MHz
Bulk
Antennas RADIAL BS-WHP 4.5DB 406-42 NPB
Pulse Electronics BSA406C
BSA406C
Pulse Electronics
20:
$128.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
BSA406C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-BSA406C
Pulse Electronics
Antennas RADIAL BS-WHP 4.5DB 406-42 NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
20
$128.77
25
$122.92
Mua
Tối thiểu:
20
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
406 MHz
420 MHz
Bulk
Antennas RADIAL BS-WHP 4.5DB 440-46 NPB
Pulse Electronics BSA440C
BSA440C
Pulse Electronics
20:
$128.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
BSA440C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-BSA440C
Pulse Electronics
Antennas RADIAL BS-WHP 4.5DB 440-46 NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
20
$128.77
25
$122.92
Mua
Tối thiểu:
20
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
440 MHz
460 MHz
Bulk
Antennas DASACABSORBER, ACCESSORY F PBC
Pulse Electronics DASACABSORBER
DASACABSORBER
Pulse Electronics
11:
$165.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
DASACABSORBER
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DASACABSORBER
Pulse Electronics
Antennas DASACABSORBER, ACCESSORY F PBC
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
11
$165.48
25
$158.21
Mua
Tối thiểu:
11
Nhiều:
1
Các chi tiết
Bulk
Antennas Ant,In-Bldg,617-4200MHz,4.3-10
Pulse Electronics DASLPP5G4310
DASLPP5G4310
Pulse Electronics
40:
$91.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
DASLPP5G4310
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DASLPP5G4310
Pulse Electronics
Antennas Ant,In-Bldg,617-4200MHz,4.3-10
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
40
$91.67
100
$89.37
Mua
Tối thiểu:
40
Nhiều:
1
Các chi tiết
Bulk
Antennas Ant,In-Bldg,617-4200MHz,N-fem
Pulse Electronics DASLPP5GNF
DASLPP5GNF
Pulse Electronics
40:
$80.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
DASLPP5GNF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DASLPP5GNF
Pulse Electronics
Antennas Ant,In-Bldg,617-4200MHz,N-fem
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
40
$80.51
100
$80.00
Mua
Tối thiểu:
40
Nhiều:
1
Các chi tiết
Bulk
Antennas DAS ULTRATHIN CLEAR ANTENNA NPB
Pulse Electronics DASUTCC5004310
DASUTCC5004310
Pulse Electronics
8:
$256.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
DASUTCC5004310
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DASUTCC5004310
Pulse Electronics
Antennas DAS ULTRATHIN CLEAR ANTENNA NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
8
$256.44
10
$219.58
25
$210.39
Mua
Tối thiểu:
8
Nhiều:
1
Các chi tiết
Bulk
Antennas DAS ULTRATHIN CLEAR ANTENN NPB
Pulse Electronics DASUTCCR5004310
DASUTCCR5004310
Pulse Electronics
7:
$230.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
DASUTCCR5004310
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DASUTCCR5004310
Pulse Electronics
Antennas DAS ULTRATHIN CLEAR ANTENN NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
7
$230.15
10
$223.18
25
$219.20
Mua
Tối thiểu:
7
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Cellular (NBIoT, LTE)
4.3-10 DIN Female
Bulk
Antennas DAS ULTRATHIN CLEAR ANTENN NPB
Pulse Electronics DASUTCCR500NF
DASUTCCR500NF
Pulse Electronics
14:
$231.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
DASUTCCR500NF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DASUTCCR500NF
Pulse Electronics
Antennas DAS ULTRATHIN CLEAR ANTENN NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
14
$231.46
25
$221.94
Mua
Tối thiểu:
14
Nhiều:
1
Các chi tiết
Bulk
Antennas DAS ULTRA THIN LOW CLEARAN NPB
Pulse Electronics DASUTLC500NF
DASUTLC500NF
Pulse Electronics
10:
$214.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
DASUTLC500NF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DASUTLC500NF
Pulse Electronics
Antennas DAS ULTRA THIN LOW CLEARAN NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
10
$214.14
25
$205.18
Mua
Tối thiểu:
10
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
608 MHz
2.7 GHz
Bulk
Antennas DAS ULTRATHIN WHITE ANTENN NPB
Pulse Electronics DASUTWCR5004310
DASUTWCR5004310
Pulse Electronics
14:
$162.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
DASUTWCR5004310
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DASUTWCR5004310
Pulse Electronics
Antennas DAS ULTRATHIN WHITE ANTENN NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
14
$162.35
28
$155.22
Mua
Tối thiểu:
14
Nhiều:
7
Các chi tiết
Bulk
Antennas DAS ULTRATHIN WHITE ANTENN NPB
Pulse Electronics DASUTWCR500NF
DASUTWCR500NF
Pulse Electronics
14:
$152.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
DASUTWCR500NF
Mã Phụ tùng của Mouser
673-DASUTWCR500NF
Pulse Electronics
Antennas DAS ULTRATHIN WHITE ANTENN NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
14
$152.51
28
$145.81
Mua
Tối thiểu:
14
Nhiều:
7
Các chi tiết
Bulk
Antennas ANTENNA RADIAL BS-WHP 3.6D PBC
Pulse Electronics FB1136
FB1136
Pulse Electronics
10:
$314.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
FB1136
Mã Phụ tùng của Mouser
673-FB1136
Pulse Electronics
Antennas ANTENNA RADIAL BS-WHP 3.6D PBC
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
10
$314.99
25
$314.89
Mua
Tối thiểu:
10
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
136 MHz
230 MHz
Bulk
«
21
22
23
24
25
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.