Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(959)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
959
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas VHF HELICAL SPEC FREQ 162- NPB
Pulse Electronics KD4VHF4
KD4VHF4
Pulse Electronics
68:
$27.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KD4VHF4
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KD4VHF4
Pulse Electronics
Antennas VHF HELICAL SPEC FREQ 162- NPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
68
$27.80
100
$24.86
250
$22.42
Mua
Tối thiểu:
68
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
162 MHz
174 MHz
Bulk
Antennas HELIC 1-4 W SPEC FREQ 150- NPB
Pulse Electronics KD7FREQHQ3
KD7FREQHQ3
Pulse Electronics
52:
$35.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KD7FREQHQ3
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KD7FREQHQ3
Pulse Electronics
Antennas HELIC 1-4 W SPEC FREQ 150- NPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
52
$35.99
100
$31.89
250
$30.64
Mua
Tối thiểu:
52
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
150 MHz
161 MHz
Bulk
Antennas ANT HELIC 1-4 W SPEC FREQ NPB
Pulse Electronics KD9FREQHQ1
KD9FREQHQ1
Pulse Electronics
33:
$49.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KD9FREQHQ1
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KD9FREQHQ1
Pulse Electronics
Antennas ANT HELIC 1-4 W SPEC FREQ NPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
33
$49.98
100
$46.68
Mua
Tối thiểu:
33
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
136 MHz
141 MHz
Bulk
Antennas HELIC 1-4 W SPEC FREQ 150- NPB
Pulse Electronics KD9FREQHQ3
KD9FREQHQ3
Pulse Electronics
32:
$54.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KD9FREQHQ3
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KD9FREQHQ3
Pulse Electronics
Antennas HELIC 1-4 W SPEC FREQ 150- NPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
32
$54.52
100
$51.24
Mua
Tối thiểu:
32
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
150 MHz
161 MHz
Bulk
Antennas HELIC 1-4 W SPEC FREQ 162- NPB
Pulse Electronics KD9FREQHQ4
KD9FREQHQ4
Pulse Electronics
33:
$42.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KD9FREQHQ4
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KD9FREQHQ4
Pulse Electronics
Antennas HELIC 1-4 W SPEC FREQ 162- NPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
33
$42.96
100
$42.47
250
$42.39
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
33
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
162 MHz
174 MHz
Bulk
Antennas ONGLS 2.5DB 144-160 MHZ NPB
Pulse Electronics KG144UD
KG144UD
Pulse Electronics
13:
$134.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KG144UD
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG144UD
Pulse Electronics
Antennas ONGLS 2.5DB 144-160 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
13
$134.43
25
$128.32
Mua
Tối thiểu:
13
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
144 MHz
160 MHz
Bulk
Antennas ONGLS 2.5DB 160-174 MHZ NPB
Pulse Electronics KG160UD
KG160UD
Pulse Electronics
13:
$133.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KG160UD
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG160UD
Pulse Electronics
Antennas ONGLS 2.5DB 160-174 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
13
$133.45
25
$127.39
Mua
Tối thiểu:
13
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
160 MHz
174 MHz
Bulk
Antennas ONGLS 2.4-4.5DB144-148-442 NPB
Pulse Electronics KG2/70CXPL
KG2/70CXPL
Pulse Electronics
10:
$177.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KG2/70CXPL
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG2/70CXPL
Pulse Electronics
Antennas ONGLS 2.4-4.5DB144-148-442 NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
10
$177.21
25
$169.42
Mua
Tối thiểu:
10
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
144 MHz
448 MHz
Bulk
Antennas 764-869MHZ
Pulse Electronics KG3E768UD
KG3E768UD
Pulse Electronics
34:
$46.38
17
Dự kiến 13/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
KG3E768UD
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG3E768UD
Pulse Electronics
Antennas 764-869MHZ
Bảng dữ liệu
17
Dự kiến 13/04/2026
34
$46.38
100
$44.13
250
$43.91
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
34
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
764 MHz
869 MHz
Bulk
Antennas ANTENNA, GLQASS MOUNT, 758-896 MHz
Pulse Electronics KG3E770
KG3E770
Pulse Electronics
50:
$61.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KG3E770
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG3E770
Pulse Electronics
Antennas ANTENNA, GLQASS MOUNT, 758-896 MHz
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
50
$61.59
100
$58.70
Mua
Tối thiểu:
50
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
758 MHz
896 MHz
Bulk
Antennas ONGLS ENC 3DB 806-896MHz NPB
Pulse Electronics KG3E825UD
KG3E825UD
Pulse Electronics
25:
$53.80
13
Dự kiến 13/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
KG3E825UD
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG3E825UD
Pulse Electronics
Antennas ONGLS ENC 3DB 806-896MHz NPB
Bảng dữ liệu
13
Dự kiến 13/04/2026
25
$53.80
100
$52.96
Mua
Tối thiểu:
25
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
896 MHz
Bulk
Antennas ONGLS ENC 3DB 890-960 MHZ NPB
Pulse Electronics KG3E900UD
KG3E900UD
Pulse Electronics
26:
$61.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KG3E900UD
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG3E900UD
Pulse Electronics
Antennas ONGLS ENC 3DB 890-960 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
26
$61.35
100
$58.47
Mua
Tối thiểu:
26
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
890 MHz
960 MHz
Bulk
Antennas ONGLS 2.5DB 406-420 MHZ NPB
Pulse Electronics KG406UD
KG406UD
Pulse Electronics
18:
$99.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KG406UD
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG406UD
Pulse Electronics
Antennas ONGLS 2.5DB 406-420 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
18
$99.27
25
$94.62
100
$89.50
Mua
Tối thiểu:
18
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
406 MHz
420 MHz
Bulk
Antennas ONGLS 2.5DB 450-470MHz NPB
Pulse Electronics KG450UD
KG450UD
Pulse Electronics
18:
$84.26
9
Dự kiến 13/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
KG450UD
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG450UD
Pulse Electronics
Antennas ONGLS 2.5DB 450-470MHz NPB
Bảng dữ liệu
9
Dự kiến 13/04/2026
18
$84.26
25
$82.26
100
$79.63
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
18
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
450 MHz
470 MHz
Bulk
Antennas ONGLS 2.5DB 470-490 MHZ NPB
Pulse Electronics KG470UD
KG470UD
Pulse Electronics
16:
$108.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KG470UD
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG470UD
Pulse Electronics
Antennas ONGLS 2.5DB 470-490 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
16
$108.88
25
$103.82
100
$98.26
Mua
Tối thiểu:
16
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
470 MHz
490 MHz
Bulk
Antennas ONGLS 2.5DB 490-512 MHZ NPB
Pulse Electronics KG490UD
KG490UD
Pulse Electronics
18:
$99.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KG490UD
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KG490UD
Pulse Electronics
Antennas ONGLS 2.5DB 490-512 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
18
$99.27
25
$94.62
100
$89.50
Mua
Tối thiểu:
18
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
490 MHz
512 MHz
Bulk
Antennas DIPOLE, I/S GLS MT, 806-896 MHz
Pulse Electronics KGI825MPL
KGI825MPL
Pulse Electronics
22:
$69.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
KGI825MPL
Mã Phụ tùng của Mouser
673-KGI825MPL
Pulse Electronics
Antennas DIPOLE, I/S GLS MT, 806-896 MHz
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
22
$69.12
25
$68.15
100
$67.42
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
22
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
806 MHz
825 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP 3DB 144-174 MHZ NPB
Pulse Electronics LM150B
LM150B
Pulse Electronics
31:
$52.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LM150B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LM150B
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP 3DB 144-174 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
31
$52.84
100
$49.66
Mua
Tối thiểu:
31
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
144 MHz
174 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP 3DB 144-174 MHZ NPB
Pulse Electronics LM150C
LM150C
Pulse Electronics
34:
$48.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LM150C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LM150C
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP 3DB 144-174 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
34
$48.46
100
$45.26
Mua
Tối thiểu:
34
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
144 MHz
174 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHP 5DB 406-420 MHZ NPB
Pulse Electronics LM406C
LM406C
Pulse Electronics
31:
$45.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LM406C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LM406C
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHP 5DB 406-420 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
31
$45.17
100
$45.04
250
$44.96
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
31
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
406 MHz
420 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHP 5DB 440-460 MHZ NPB
Pulse Electronics LM440C
LM440C
Pulse Electronics
31:
$45.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LM440C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LM440C
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHP 5DB 440-460 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
31
$45.17
100
$45.04
250
$44.96
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
31
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
440 MHz
460 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHP 5DB 450-470 MHZ NPB
Pulse Electronics LM450C
LM450C
Pulse Electronics
31:
$45.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LM450C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LM450C
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHP 5DB 450-470 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
31
$45.17
100
$45.04
250
$44.96
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
31
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
450 MHz
470 MHz
Bulk
Antennas CHR SPG-WHP ENC 3.4DB 806- NPB
Pulse Electronics LM800
LM800
Pulse Electronics
31:
$52.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LM800
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LM800
Pulse Electronics
Antennas CHR SPG-WHP ENC 3.4DB 806- NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
31
$52.84
100
$49.66
Mua
Tối thiểu:
31
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
806 MHz
866 MHz
Bulk
Antennas CHR SPG-WHP ENC 3.4DB 825- NPB
Pulse Electronics LM825
LM825
Pulse Electronics
31:
$47.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LM825
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LM825
Pulse Electronics
Antennas CHR SPG-WHP ENC 3.4DB 825- NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
31
$47.18
100
$45.92
250
$45.91
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
31
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
824 MHz
896 MHz
Bulk
Antennas ANT CHR SPG-WHP ENC 3.4DB NPB
Pulse Electronics LM900
LM900
Pulse Electronics
31:
$52.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
LM900
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LM900
Pulse Electronics
Antennas ANT CHR SPG-WHP ENC 3.4DB NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
31
$52.84
100
$49.66
Mua
Tối thiểu:
31
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
890 MHz
960 MHz
Bulk
«
26
27
28
29
30
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.