Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(959)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
959
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas HW COIL-WHP 2.4DB 144-174 NPB
Pulse Electronics NMO150CHW
NMO150CHW
Pulse Electronics
26:
$68.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO150CHW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO150CHW
Pulse Electronics
Antennas HW COIL-WHP 2.4DB 144-174 NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
26
$68.69
100
$65.17
Mua
Tối thiểu:
26
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
144 MHz
174 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP 1.6-3.5DB 144-148 NPB
Pulse Electronics NMO2/70B
NMO2/70B
Pulse Electronics
19:
$76.41
10
Dự kiến 13/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
NMO2/70B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO2/70B
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP 1.6-3.5DB 144-148 NPB
Bảng dữ liệu
10
Dự kiến 13/04/2026
19
$76.41
25
$72.26
100
$71.10
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
19
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
144 MHz
450 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP 1.6-3.5DB 144-148 NPB
Pulse Electronics NMO2/70C
NMO2/70C
Pulse Electronics
19:
$88.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO2/70C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO2/70C
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP 1.6-3.5DB 144-148 NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
19
$88.36
25
$84.11
100
$79.44
Mua
Tối thiểu:
19
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
144 MHz
450 MHz
Bulk
Antennas SPG COIL-WHP ENC UTY 144-1 NPB
Pulse Electronics NMO2/70SH
NMO2/70SH
Pulse Electronics
31:
$49.43
16
Dự kiến 13/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
NMO2/70SH
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO2/70SH
Pulse Electronics
Antennas SPG COIL-WHP ENC UTY 144-1 NPB
Bảng dữ liệu
16
Dự kiến 13/04/2026
31
$49.43
100
$46.43
Mua
Tối thiểu:
31
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
144 MHz
450 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP 3DB 220-225MHz NPB
Pulse Electronics NMO220B
NMO220B
Pulse Electronics
30:
$54.19
15
Dự kiến 13/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
NMO220B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO220B
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP 3DB 220-225MHz NPB
Bảng dữ liệu
15
Dự kiến 13/04/2026
30
$54.19
100
$52.55
Mua
Tối thiểu:
30
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
220 MHz
225 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP 3DB 220-225 MHZ NPB
Pulse Electronics NMO220C
NMO220C
Pulse Electronics
34:
$51.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO220C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO220C
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP 3DB 220-225 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
34
$51.61
100
$48.20
Mua
Tối thiểu:
34
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
220 MHz
225 MHz
Bulk
Antennas HW COIL-WHP 2.5DB 220-225 NPB
Pulse Electronics NMO220CHW
NMO220CHW
Pulse Electronics
26:
$69.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO220CHW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO220CHW
Pulse Electronics
Antennas HW COIL-WHP 2.5DB 220-225 NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
26
$69.75
100
$66.17
Mua
Tối thiểu:
26
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
220 MHz
225 MHz
Bulk
Antennas Ant,Whip,217-220MHz,NMO,5dBi
Pulse Electronics NMO220CS
NMO220CS
Pulse Electronics
25:
$65.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO220CS
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO220CS
Pulse Electronics
Antennas Ant,Whip,217-220MHz,NMO,5dBi
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
25
$65.21
100
$61.87
Mua
Tối thiểu:
25
Nhiều:
1
Các chi tiết
Bulk
Antennas COIL-WHP UTY 23-31MHz NPB
Pulse Electronics NMO27B
NMO27B
Pulse Electronics
30:
$50.20
15
Dự kiến 13/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
NMO27B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO27B
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP UTY 23-31MHz NPB
Bảng dữ liệu
15
Dự kiến 13/04/2026
30
$50.20
Mua
Tối thiểu:
30
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
27 MHz
31 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP UTY 27-31MHz NPB
Pulse Electronics NMO27C
NMO27C
Pulse Electronics
32:
$51.24
16
Dự kiến 13/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
NMO27C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO27C
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP UTY 27-31MHz NPB
Bảng dữ liệu
16
Dự kiến 13/04/2026
32
$51.24
100
$48.35
Mua
Tối thiểu:
32
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
27 MHz
31 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP UTY 30-35 MHZ NPB
Pulse Electronics NMO30B
NMO30B
Pulse Electronics
31:
$69.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO30B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO30B
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP UTY 30-35 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
31
$69.36
100
$65.81
Mua
Tối thiểu:
31
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
30 MHz
35 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP UTY 30-35 MHZ NPB
Pulse Electronics NMO30C
NMO30C
Pulse Electronics
33:
$66.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO30C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO30C
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP UTY 30-35 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
33
$66.53
100
$63.12
Mua
Tối thiểu:
33
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
30 MHz
35 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP UTY 34-40 MHZ NPB
Pulse Electronics NMO34B
NMO34B
Pulse Electronics
32:
$59.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO34B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO34B
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP UTY 34-40 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
32
$59.44
100
$55.86
Mua
Tối thiểu:
32
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
34 MHz
40 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP UTY 34-40 MHZ NPB
Pulse Electronics NMO34C
NMO34C
Pulse Electronics
33:
$56.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO34C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO34C
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP UTY 34-40 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
33
$56.56
100
$53.15
Mua
Tối thiểu:
33
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
34 MHz
40 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHP ENC 3DB 806-866 M NPB
Pulse Electronics NMO3E800B
NMO3E800B
Pulse Electronics
46:
$40.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO3E800B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO3E800B
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHP ENC 3DB 806-866 M NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
46
$40.75
100
$35.81
250
$34.67
Mua
Tối thiểu:
46
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
806 MHz
866 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHP ENC 3DB 825-896 M NPB
Pulse Electronics NMO3E825B
NMO3E825B
Pulse Electronics
51:
$37.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO3E825B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO3E825B
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHP ENC 3DB 825-896 M NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
51
$37.97
100
$33.64
250
$32.32
Mua
Tối thiểu:
51
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
824 MHz
896 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHP 3DB 806-866MHz NPB
Pulse Electronics NMO3HD800B
NMO3HD800B
Pulse Electronics
53:
$27.61
27
Dự kiến 13/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
NMO3HD800B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO3HD800B
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHP 3DB 806-866MHz NPB
Bảng dữ liệu
27
Dự kiến 13/04/2026
53
$27.61
Mua
Tối thiểu:
53
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
806 MHz
866 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHP 3DB 824-896 MHZ NPB
Pulse Electronics NMO3HD825B
NMO3HD825B
Pulse Electronics
49:
$36.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO3HD825B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO3HD825B
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHP 3DB 824-896 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
49
$36.48
100
$32.32
250
$31.05
Mua
Tối thiểu:
49
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
824 MHz
896 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHP 3DB 890-960 MHZ NPB
Pulse Electronics NMO3HD900B
NMO3HD900B
Pulse Electronics
46:
$41.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO3HD900B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO3HD900B
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHP 3DB 890-960 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
46
$41.04
100
$36.06
250
$34.91
Mua
Tối thiểu:
46
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
890 MHz
960 MHz
Bulk
Antennas ANT COIL-WHP 3DB 406-430 W NPB
Pulse Electronics NMO4063CS
NMO4063CS
Pulse Electronics
20:
$112.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO4063CS
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO4063CS
Pulse Electronics
Antennas ANT COIL-WHP 3DB 406-430 W NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
20
$112.28
25
$107.06
100
$101.32
Mua
Tối thiểu:
20
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
406 MHz
430 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHP 3DB 406-420 MHZ NPB
Pulse Electronics NMO406B
NMO406B
Pulse Electronics
37:
$47.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO406B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO406B
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHP 3DB 406-420 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
37
$47.58
100
$44.45
Mua
Tối thiểu:
37
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
406 MHz
420 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHP 4.5DB 406-420 MHZ NPB
Pulse Electronics NMO406C
NMO406C
Pulse Electronics
43:
$47.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO406C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO406C
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHP 4.5DB 406-420 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
43
$47.96
100
$44.80
Mua
Tối thiểu:
43
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
406 MHz
420 MHz
Bulk
Antennas HW COIL-WHP 5.5DB 406-440 NPB
Pulse Electronics NMO406CHW
NMO406CHW
Pulse Electronics
24:
$77.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO406CHW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO406CHW
Pulse Electronics
Antennas HW COIL-WHP 5.5DB 406-440 NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
24
$77.37
25
$73.64
100
$69.55
Mua
Tối thiểu:
24
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
406 MHz
440 MHz
Bulk
Antennas COIL-WHP UTY 40-50MHz NPB
Pulse Electronics NMO40B
NMO40B
Pulse Electronics
30:
$50.50
15
Dự kiến 13/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
NMO40B
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO40B
Pulse Electronics
Antennas COIL-WHP UTY 40-50MHz NPB
Bảng dữ liệu
15
Dự kiến 13/04/2026
30
$50.50
Mua
Tối thiểu:
30
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
40 MHz
50 MHz
Bulk
Antennas BASE-WHP 4.5DB 420-440 MHZ NPB
Pulse Electronics NMO420C
NMO420C
Pulse Electronics
43:
$43.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Nsx Mã Phụ tùng
NMO420C
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMO420C
Pulse Electronics
Antennas BASE-WHP 4.5DB 420-440 MHZ NPB
Bảng dữ liệu
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
43
$43.88
100
$38.56
250
$37.33
Mua
Tối thiểu:
43
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
420 MHz
440 MHz
Bulk
«
26
27
28
29
30
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.